说长度尺寸 Mô tả chiều dài và kích thước Shuō chángdù chǐcùn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

小丽:这条裙子多长?
丽莎:大概一米二左右。
小丽:哦,挺合适的。那这块布料呢?
丽莎:这块布料宽1.5米,长2米。
小丽:够做两条裙子了。
丽莎:是的,足够了。

拼音

Xiǎolì: zhè tiáo qúnzi duō cháng?
Lìsā: dàgài yī mǐ èr zuǒyòu.
Xiǎolì: ó, tǐng héshì de. nà zhè kuài bùliào ne?
Lìsā: zhè kuài bùliào kuān 1.5 mǐ, cháng 2 mǐ.
Xiǎolì: gòu zuò liǎng tiáo qúnzi le.
Lìsā: shì de, zúgòu le.

Vietnamese

Xiaoli: Chiếc váy này dài bao nhiêu?
Lisa: Khoảng 1,2 mét.
Xiaoli: Ồ, vừa vặn đấy. Còn tấm vải này thì sao?
Lisa: Tấm vải này rộng 1,5 mét và dài 2 mét.
Xiaoli: Đủ để may hai chiếc váy rồi.
Lisa: Vâng, đủ rồi.

Các cụm từ thông dụng

这件衣服多长?

Zhè jiàn yīfu duō cháng?

Chiếc áo này dài bao nhiêu?

大概一米二

Dàgài yī mǐ èr

Khoảng 1,2 mét

这块布料多宽多长?

Zhè kuài bùliào duō kuān duō cháng?

Tấm vải này rộng và dài bao nhiêu?

Nền văn hóa

中文

在中国,人们通常用米(m)和厘米(cm)来衡量长度。在购买布料或服装时,精确的尺寸非常重要。

拼音

Zài zhōngguó, rénmen tōngcháng yòng mǐ (m) hé límǐ (cm) lái héngliáng chángdù. Zài gòumǎi bùliào huò fúzhuāng shí, qīngquè de chǐcùn fēicháng zhòngyào.

Vietnamese

Ở Việt Nam, người ta thường dùng mét (m) và xentimét (cm) để đo độ dài. Việc đo chính xác rất quan trọng khi mua vải hoặc quần áo

Các biểu hiện nâng cao

中文

这条裙子大约120厘米长,适合身高160厘米左右的人穿着。

拼音

Zhè tiáo qúnzi dàyuē 120 límǐ cháng, shìhé shēngāo 160 límǐ zuǒyòu de rén chuān zhuó。

Vietnamese

Chiếc váy này dài khoảng 120 centimet, phù hợp với người cao khoảng 160 centimet

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用不雅或含糊不清的描述,以免造成误解。

拼音

Bìmiǎn shǐyòng bù yǎ huò hánhu chī qīng de miáoshù, yǐmiǎn zàochéng wùjiě.

Vietnamese

Tránh sử dụng các mô tả thô tục hoặc mơ hồ để tránh hiểu lầm

Các điểm chính

中文

在购物、裁缝或其他需要精确测量长度尺寸的场合,准确地表达长度尺寸非常重要。不同年龄段的人对尺寸的理解和表达方式可能略有不同,需要根据实际情况调整表达。

拼音

Zài gòuwù, cáiféng huò qítā xūyào qīngquè cèliáng chángdù chǐcùn de chǎnghé, zhǔnquè de biǎodá chángdù chǐcùn fēicháng zhòngyào. Bùtóng niánlíng duàn de rén duì chǐcùn de lǐjiě hé biǎodá fāngshì kěnéng luè yǒu bùtóng, xūyào gēnjù shíjì qíngkuàng tiáozhěng biǎodá.

Vietnamese

Trong mua sắm, may vá hoặc các tình huống khác cần đo lường chính xác chiều dài và kích thước, việc diễn đạt chính xác các số đo này rất quan trọng. Các nhóm tuổi khác nhau có thể có sự hiểu biết và cách diễn đạt kích thước hơi khác nhau; cần điều chỉnh cách diễn đạt cho phù hợp

Các mẹo để học

中文

多练习用米和厘米来描述不同物品的长度,例如桌子、书本、衣物等。可以和朋友一起练习,互相纠正错误。

拼音

Duō liànxí yòng mǐ hé límǐ lái miáoshù bùtóng wùpǐn de chángdù, lìrú zhuōzi, shūběn, yīwù děng. Kěyǐ hé péngyou yīqǐ liànxí, hùxiāng jiūzhèng cuòwù。

Vietnamese

Hãy luyện tập mô tả chiều dài của các vật dụng khác nhau như bàn, sách, quần áo,… bằng mét và xentimét. Có thể luyện tập cùng bạn bè và sửa lỗi cho nhau