确认订位人数 Xác nhận số lượng đặt bàn què rèn dìng wèi rén shù

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

服务员:您好,请问您几位?
顾客:我们一共6位。
服务员:好的,6位。请问您预订了吗?
顾客:是的,我预订了一个6人桌。
服务员:好的,请您稍等,我帮您确认一下。
服务员:好的,已经确认过了。您的桌子在靠窗的位置,请这边走。

拼音

fuwuyuan: nin hao, qing wen nin ji wei?
gu_ke: women yi gong liu wei.
fuwuyuan: hao de, liu wei. qing wen nin yuding le ma?
gu_ke: shi de, wo yuding le yi ge liu ren zhuo.
fuwuyuan: hao de, qing nin shao deng, wo bang nin queren yi xia.
fuwuyuan: hao de, yi jing queren guo le. nin de zhuo zai kao chuang de wei zhi, qing zhe bian zou.

Vietnamese

Phục vụ: Xin chào, quý khách bao nhiêu người?
Khách: Chúng tôi có 6 người.
Phục vụ: Được rồi, 6 người. Quý khách đã đặt bàn chưa?
Khách: Rồi, tôi đã đặt bàn cho 6 người.
Phục vụ: Được rồi, xin quý khách chờ một chút, tôi kiểm tra lại.
Phục vụ: Được rồi, đã xác nhận rồi. Bàn của quý khách ở gần cửa sổ, xin mời bên này.

Các cụm từ thông dụng

确认订位人数

queren dingwei renshu

Xác nhận số lượng đặt bàn

Nền văn hóa

中文

在中国的餐厅,服务员通常会先询问用餐人数,然后确认是否预订。这是一种礼貌的待客方式。

预订通常需要提前告知餐厅人数,以便餐厅安排合适的座位。

拼音

zai zhongguo de canting, fuwuyuan tongchang hui xian xunwen yongcan renshu, ranhou queren shifou yuding. zhe shi yi zhong limei de daike fangshi.

yuding tongchang xuyao tiqian gaozhi canting renshu, yibian canting anpai héshì de zuowei.

Vietnamese

Ở các nhà hàng Trung Quốc, người phục vụ thường hỏi số lượng thực khách trước rồi mới xác nhận đặt bàn. Đây là cách phục vụ khách hàng lịch sự.

Khi đặt bàn, thường cần thông báo trước số lượng người cho nhà hàng để nhà hàng có thể sắp xếp chỗ ngồi phù hợp.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问您几位光临?

请问您是否已经预订了座位?

请问贵客人数共计多少?

拼音

qǐng wèn nín jǐ wèi guāng lín?

qǐng wèn nín shì fǒu yǐjīng yùdìng le zuòwèi?

qǐng wèn guì kè rén shù gòng jì duō shǎo?

Vietnamese

Quý khách có bao nhiêu người? Quý khách đã đặt bàn chưa? Tổng cộng quý khách bao nhiêu người?

Các bản sao văn hóa

中文

避免直接问“你们几个”,显得粗鲁。应该使用更委婉的表达方式。

拼音

biànmiǎn zhíjiē wèn 'nǐmen jǐ ge', xiǎn de cūlǔ. yīnggāi shǐyòng gèng wěi wǎn de biǎodá fāngshì.

Vietnamese

Tránh hỏi trực tiếp “Các bạn có bao nhiêu người?”, điều này nghe có vẻ thô lỗ. Nên dùng cách diễn đạt tế nhị hơn.

Các điểm chính

中文

在正式场合,应使用更正式的表达方式,例如“请问贵客人数共计多少?”;在非正式场合,可以使用更口语化的表达方式,例如“您好,请问您几位?”。

拼音

zài zhèngshì chǎnghé, yīng gāi shǐyòng gèng zhèngshì de biǎodá fāngshì, lìrú 'qǐng wèn guì kè rén shù gòng jì duō shǎo?'; zài fēi zhèngshì chǎnghé, kěyǐ shǐyòng gèng kǒuyǔ huà de biǎodá fāngshì, lìrú 'nín hǎo, qǐng wèn nín jǐ wèi?'.

Vietnamese

Trong những trường hợp trang trọng, nên dùng những cách diễn đạt trang trọng hơn, ví dụ “Tổng cộng quý khách bao nhiêu người?”; trong những trường hợp không trang trọng, có thể dùng những cách diễn đạt thân mật hơn, ví dụ “Xin chào, quý khách bao nhiêu người?”.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的对话,例如正式餐厅和街边小吃店。

注意语调和语气,避免过于生硬或不礼貌。

拼音

duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de duìhuà, lìrú zhèngshì cāntīng hé jiēbiān xiǎochī diàn.

zhùyì yǔdiào hé yǔqì, bìmiǎn guòyú shēngyìng huò bù lǐmào.

Vietnamese

Hãy luyện tập các cuộc hội thoại trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như nhà hàng sang trọng và các quán ăn vặt đường phố.

Chú ý đến giọng điệu và ngữ khí; tránh quá cứng nhắc hoặc bất lịch sự.