统计家庭成员 Đếm thành viên gia đình Tǒngjì jiātíng chéngyuán

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,请问您家有几口人?
B:我们家一共四口人,我和我的妻子,还有两个孩子。
A:哦,那真是一个幸福的家庭!请问孩子们几岁了?
B:大的七岁,小的三岁。
A:真可爱!谢谢您提供的信息。

拼音

A:Nín hǎo, qǐngwèn nín jiā yǒu jǐ kǒu rén?
B:Wǒmen jiā yīgòng sì kǒu rén, wǒ hé wǒ de qīzi, hái yǒu liǎng gè háizi.
A:Ó, nà zhēnshi yīgè xìngfú de jiātíng! Qǐngwèn háizi men jǐ suì le?
B:Dà de qī suì, xiǎo de sān suì.
A:Zhēn kě'ài! Xièxiè nín tígōng de xìnxī.

Vietnamese

A: Xin chào, gia đình bạn có bao nhiêu người?
B: Gia đình mình có bốn người, mình, vợ mình và hai con.
A: Ô, một gia đình hạnh phúc! Các con bạn bao nhiêu tuổi?
B: Con lớn bảy tuổi, con nhỏ ba tuổi.
A: Dễ thương quá! Cảm ơn bạn đã cung cấp thông tin.

Các cụm từ thông dụng

我们家有几口人?

Wǒmen jiā yǒu jǐ kǒu rén?

Gia đình bạn có bao nhiêu người?

一共……口人

Yīgòng...kǒu rén

Gia đình mình có … người

Nền văn hóa

中文

在中国的日常生活中,询问家庭成员人数是很常见的,通常用于表达关心和了解。在正式场合,可以避免直接问“几口人”,而用更委婉的方式,例如“请问您家有几位成员?”。

拼音

Zài zhōngguó de rìcháng shēnghuó zhōng, xúnwèn jiātíng chéngyuán rénshù shì hěn chángjiàn de, tōngcháng yòng yú biǎodá guānxīn hé liǎojiě. Zài zhèngshì chǎnghé, kěyǐ bìmiǎn zhíjiē wèn “jǐ kǒu rén”, ér yòng gèng wěiyuǎn de fāngshì, lìrú “qǐngwèn nín jiā yǒu jǐ wèi chéngyuán?”。

Vietnamese

Trong văn hóa Việt Nam, việc hỏi về số lượng thành viên trong gia đình là khá phổ biến, đặc biệt trong các bối cảnh không chính thức. Trong các bối cảnh chính thức, nên sử dụng cách nói lịch sự hơn, ví dụ: “Gia đình anh/chị có bao nhiêu người?”

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问您家共有几代同堂?

您家有几位直系亲属?

拼音

Qǐngwèn nín jiā gòng yǒu jǐ dài tóngtáng?

Nín jiā yǒu jǐ wèi zhíxì qīnshǔ?

Vietnamese

Gia đình bạn có bao nhiêu thế hệ sống cùng nhau?

Gia đình bạn có bao nhiêu người thân ruột thịt?

Các bản sao văn hóa

中文

在一些文化背景下,直接询问家庭成员的具体信息可能会被认为是不礼貌的。建议在了解对方文化背景后再进行提问。

拼音

Zài yīxiē wénhuà bèijǐng xià, zhíjiē xúnwèn jiātíng chéngyuán de jùtǐ xìnxī kěnéng huì bèi rènwéi shì bù lǐmào de. Jiànyì zài liǎojiě duìfāng wénhuà bèijǐng hòu zài jìnxíng tíwèn.

Vietnamese

Trong một số nền văn hóa, việc hỏi trực tiếp thông tin chi tiết về các thành viên trong gia đình có thể bị coi là bất lịch sự. Nên tìm hiểu bối cảnh văn hóa của người đối thoại trước khi đặt câu hỏi.

Các điểm chính

中文

在统计家庭成员时,要注意区分直系亲属和旁系亲属,以及家庭成员的年龄和性别。

拼音

Zài tǒngjì jiātíng chéngyuán shí, yào zhùyì qūfēn zhíxì qīnshǔ hé pángxì qīnshǔ, yǐjí jiātíng chéngyuán de niánlíng hé xìngbié.

Vietnamese

Khi đếm thành viên trong gia đình, cần phân biệt giữa những người thân thích trực hệ và những người thân thích không trực hệ, cũng như độ tuổi và giới tính của các thành viên trong gia đình.

Các mẹo để học

中文

可以和朋友、家人一起练习,模拟不同的场景和对话。

可以尝试使用不同的表达方式来描述家庭成员的情况。

可以利用图片或实物来辅助练习,例如家庭合影。

拼音

Kěyǐ hé péngyou、jiārén yīqǐ liànxí, mónǐ bùtóng de chǎngjǐng hé duìhuà。

Kěyǐ chángshì shǐyòng bùtóng de biǎodá fāngshì lái miáoshù jiātíng chéngyuán de qíngkuàng。

Kěyǐ lìyòng túpiàn huò shíwù lái fǔzhù liànxí, lìrú jiātíng héyǐng。

Vietnamese

Hãy luyện tập với bạn bè và gia đình, mô phỏng các tình huống và cuộc trò chuyện khác nhau.

Hãy thử sử dụng các cách diễn đạt khác nhau để mô tả tình hình của các thành viên trong gia đình.

Hãy sử dụng hình ảnh hoặc đồ vật để hỗ trợ luyện tập, ví dụ như ảnh gia đình.