Skip to content
学中文

Dialogue

表达等待时间

Diễn đạt thời gian chờ đợi

biǎodá děngdài shíjiān

Dialogue 1

  1. A

    您好,请问您还需要等多久?

    nínhǎo,qǐngwèn nín hái xūyào děng duōjiǔ?

    Xin chào, chúng ta còn phải chờ bao lâu nữa?

  2. B

    大概还需要15分钟左右,不好意思让您久等了。

    dàgài hái xūyào 15 fēnzhōng zuǒyòu,bù hǎoyìsi ràng nín jiǔ děng le。

    Khoảng 15 phút nữa thôi ạ, xin lỗi vì đã để các bạn chờ.

  3. C

    没关系,您忙您的就好。

    méiguānxi,nín máng nín de jiù hǎo。

    Không sao đâu ạ, cứ làm việc của mình đi ạ.

  4. B

    好的,谢谢您的理解。

    hǎo de,xièxiè nín de lǐjiě。

    Cảm ơn sự thông cảm của các bạn.

  5. A

    不客气,祝您今天愉快!

    bú kèqì,zhù nín jīntiān yúkuài!

    Không có gì. Chúc các bạn có một ngày tốt lành!

Diễn đạt thời gian chờ đợi — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen