表达等待时间 Diễn đạt thời gian chờ đợi
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:您好,请问您还需要等多久?
B:大概还需要15分钟左右,不好意思让您久等了。
C:没关系,您忙您的就好。
B:好的,谢谢您的理解。
A:不客气,祝您今天愉快!
拼音
Vietnamese
A: Xin chào, chúng ta còn phải chờ bao lâu nữa?
B: Khoảng 15 phút nữa thôi ạ, xin lỗi vì đã để các bạn chờ.
C: Không sao đâu ạ, cứ làm việc của mình đi ạ.
B: Cảm ơn sự thông cảm của các bạn.
A: Không có gì. Chúc các bạn có một ngày tốt lành!
Các cụm từ thông dụng
请稍等
Vui lòng chờ
Nền văn hóa
中文
在中国的日常生活中,表达等待时间通常比较委婉,会加上“不好意思”、“麻烦您了”等词语以示歉意。在正式场合下,表达会更加正式和规范。
拼音
Vietnamese
Trong văn hóa Việt Nam, việc diễn đạt thời gian chờ đợi thường trực tiếp, và lời xin lỗi vì đã để người khác chờ thường được đánh giá cao, nhưng không phải lúc nào cũng cần thiết. Mức độ trang trọng phụ thuộc vào ngữ cảnh.
Các biểu hiện nâng cao
中文
预计还需要多久?
请您耐心等待片刻。
给您带来不便,深感抱歉。
我们将尽快为您处理。
拼音
Vietnamese
Dự kiến còn phải chờ bao lâu nữa?
Vui lòng kiên nhẫn chờ trong giây lát.
Rất tiếc vì đã gây ra sự bất tiện.
Chúng tôi sẽ xử lý yêu cầu của bạn ngay khi có thể.
Các bản sao văn hóa
中文
避免使用过于直接或不礼貌的表达,例如“快好了吗?”等,尤其是在正式场合下。应根据场合和对象选择合适的表达方式。
拼音
bìmiǎn shǐyòng guòyú zhíjiē huò bù lǐmào de biǎodá,lìrú “kuài hǎo le ma?” děng,yóuqí shì zài zhèngshì chǎnghé xià。yīng gēnjù chǎnghé hé duìxiàng xuǎnzé héshì de biǎodá fāngshì。
Vietnamese
Tránh sử dụng những cách diễn đạt quá trực tiếp hoặc thiếu lịch sự, đặc biệt là trong những trường hợp trang trọng. Nên chọn cách diễn đạt phù hợp với hoàn cảnh và đối tượng.Các điểm chính
中文
表达等待时间时,需根据情境和对象灵活调整语气和措辞。例如,对长辈或领导,应使用更加正式和尊重的表达方式。
拼音
Vietnamese
Khi diễn đạt thời gian chờ đợi, cần phải điều chỉnh giọng điệu và cách diễn đạt một cách linh hoạt tùy thuộc vào ngữ cảnh và đối tượng. Ví dụ, đối với người lớn tuổi hoặc cấp trên, nên sử dụng cách diễn đạt trang trọng và tôn trọng hơn.Các mẹo để học
中文
多练习不同情境下的表达方式。
注意观察不同人群的表达习惯。
与他人进行角色扮演练习。
拼音
Vietnamese
Thực hành diễn đạt thời gian chờ đợi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Chú ý quan sát thói quen diễn đạt của những nhóm người khác nhau.
Thực hành diễn kịch cùng với những người khác.