Dialogue
表达等待时间
Diễn đạt thời gian chờ đợi
biǎodá děngdài shíjiān
Dialogue 1
A
您好,请问您还需要等多久?
nínhǎo,qǐngwèn nín hái xūyào děng duōjiǔ?
Xin chào, chúng ta còn phải chờ bao lâu nữa?
B
大概还需要15分钟左右,不好意思让您久等了。
dàgài hái xūyào 15 fēnzhōng zuǒyòu,bù hǎoyìsi ràng nín jiǔ děng le。
Khoảng 15 phút nữa thôi ạ, xin lỗi vì đã để các bạn chờ.
C
没关系,您忙您的就好。
méiguānxi,nín máng nín de jiù hǎo。
Không sao đâu ạ, cứ làm việc của mình đi ạ.
B
好的,谢谢您的理解。
hǎo de,xièxiè nín de lǐjiě。
Cảm ơn sự thông cảm của các bạn.
A
不客气,祝您今天愉快!
bú kèqì,zhù nín jīntiān yúkuài!
Không có gì. Chúc các bạn có một ngày tốt lành!