计算水电费 Tính toán hóa đơn tiền điện và nước jìsuàn shuǐ diàn fèi

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,请问这月的电费和水费一共是多少?
B:您好,您的电费是150元,水费是80元,一共是230元。
C:好的,谢谢您。请问我可以现在就支付吗?
B:可以的,您可以使用支付宝或者微信支付。
A:好的,我用支付宝支付。
B:好的,请您扫一下这个二维码。

拼音

A:nínhǎo, qǐngwèn zhè ge yuè de diànfèi hé shuǐfèi yīgòng shì duōshao?
B:nínhǎo, nín de diànfèi shì 150 yuán, shuǐfèi shì 80 yuán, yīgòng shì 230 yuán。
C:hǎode, xièxiè nín。qǐngwèn wǒ kěyǐ xiànzài jiù zhīfù ma?
B:kěyǐ de, nín kěyǐ shǐyòng zhīfùbǎo huòzhě wēixìn zhīfù。
A:hǎode, wǒ yòng zhīfùbǎo zhīfù。
B:hǎode, qǐng nín sǎo yīxià zhège èrwéimǎ。

Vietnamese

A: Xin chào, tổng cộng tiền điện và nước tháng này là bao nhiêu?
B: Xin chào, tiền điện của quý khách là 150 nhân dân tệ, tiền nước là 80 nhân dân tệ, tổng cộng là 230 nhân dân tệ.
C: Được rồi, cảm ơn bạn. Mình có thể thanh toán ngay bây giờ được không?
B: Được rồi, bạn có thể thanh toán bằng Alipay hoặc WeChat.
A: Được rồi, mình sẽ thanh toán bằng Alipay.
B: Được rồi, vui lòng quét mã QR này.

Các cụm từ thông dụng

水费

shuǐfèi

Tiền nước

电费

diànfèi

Tiền điện

一共

yīgòng

Tổng cộng

Nền văn hóa

中文

在中国,水电费通常是每月结算一次。

支付方式通常为支付宝或微信。

部分地区可能采用人工抄表,部分地区已实现智能抄表。

拼音

zài zhōngguó, shuǐ diàn fèi tōngcháng shì měi yuè jiésuàn yī cì。

zhīfù fāngshì tōngcháng wèi zhīfùbǎo huò wēixìn。

bùfèn dìqū kěnéng cǎiyòng rén gōng chāobiǎo, bùfèn dìqū yǐ shíxiàn zhìnéng chāobiǎo。

Vietnamese

Ở Việt Nam, hóa đơn tiền điện và nước thường được thanh toán hàng tháng. Các phương thức thanh toán phổ biến bao gồm chuyển khoản ngân hàng, thẻ tín dụng và các dịch vụ thanh toán trực tuyến. Một số khu vực có thể vẫn sử dụng phương pháp ghi số công tơ điện và nước thủ công, trong khi các khu vực khác đã áp dụng hệ thống ghi số công tơ thông minh.

Các biểu hiện nâng cao

中文

您可以详细说明一下各项费用的构成吗?

请问有相关的优惠政策吗?

除了支付宝和微信,还有什么其他的支付方式?

拼音

nín kěyǐ xiángxì shuōmíng yīxià gè xiàng fèiyòng de gòuchéng ma?

qǐngwèn yǒu xiāngguān de yōuyòu zhèngcè ma?

chúle zhīfùbǎo hé wēixìn, háiyǒu shénme qítā de zhīfù fāngshì?

Vietnamese

Bạn có thể giải thích chi tiết về cấu thành của từng khoản phí không?

Có bất kỳ chính sách ưu đãi nào liên quan không?

Ngoài Alipay và WeChat, còn có phương thức thanh toán nào khác không?

Các bản sao văn hóa

中文

避免在计算水电费时与工作人员发生争执,语气要平和。

拼音

bìmiǎn zài jìsuàn shuǐ diàn fèi shí yǔ gōngzuò rényuán fāshēng zhēngzhí, yǔqì yào pínghé。

Vietnamese

Tránh tranh cãi với nhân viên khi tính toán hóa đơn tiền điện và nước. Giữ giọng điệu ôn hòa.

Các điểm chính

中文

了解当地的水电费计算方式,注意缴费期限。

拼音

liǎojiě dāngdì de shuǐ diàn fèi jìsuàn fāngshì, zhùyì jiǎofèi qíxiàn。

Vietnamese

Hiểu cách tính toán hóa đơn tiền điện và nước tại địa phương và chú ý đến thời hạn thanh toán.

Các mẹo để học

中文

多练习不同情境下的对话,例如不同支付方式、不同费用计算方式等。

与朋友或家人进行角色扮演,模拟实际场景。

可以查找一些相关的视频或音频资料,提高听力和口语表达能力。

拼音

duō liànxí bùtóng qíngjìng xià de duìhuà, lìrú bùtóng zhīfù fāngshì, bùtóng fèiyòng jìsuàn fāngshì děng。

yǔ péngyou huò jiārén jìnxíng juésè bànyǎn, mónǐ shíjì chǎngjǐng。

kěyǐ cházhǎo yīxiē xiāngguān de shìpín huò yīnyín zīliào, tígāo tīnglì hé kǒuyǔ biǎodá nénglì。

Vietnamese

Thực hành hội thoại trong nhiều bối cảnh khác nhau, ví dụ như các phương thức thanh toán khác nhau, các cách tính phí khác nhau, v.v.

Nhập vai với bạn bè hoặc người thân để mô phỏng các tình huống thực tế.

Bạn có thể tìm kiếm một số tài liệu video hoặc âm thanh liên quan để nâng cao khả năng nghe và nói của mình.