表达市场份额 Diễn đạt thị phần biǎodá shìchǎng fèn'é

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

甲:我们公司在国内智能手机市场的份额是多少?
乙:根据最新的市场调研报告,我们公司占据了大约25%的市场份额。
甲:这个比例相比去年有什么变化?
乙:相比去年同期增长了5个百分点,这是一个不错的进步。
甲:那我们的主要竞争对手呢?
乙:主要竞争对手A公司占据了30%的份额,B公司占据了20%,我们与他们之间的差距正在缩小。

拼音

jiǎ:wǒmen gōngsī zài guónèi zhìnéng shǒujī shìchǎng de fèn'é shì duōshao?
yǐ:gēnjù zuìxīn de shìchǎng diàoyán bàogào,wǒmen gōngsī zhànjù le dàyuē 25% de shìchǎng fèn'é。
jiǎ:zhège bǐlì xiāngbǐ qùnián yǒu shénme biànhuà?
yǐ:xiāngbǐ qùnián tóngqī zēngzhǎng le 5 gè bǎifēn diǎn,zhège shì yīgè bùcuò de jìnbù。
jiǎ:nà wǒmen de zhǔyào jìngzhēng duìshǒu ne?
yǐ:zhǔyào jìngzhēng duìshǒu A gōngsī zhànjù le 30% de fèn'é,B gōngsī zhànjù le 20%,wǒmen yǔ tāmen zhījiān de chājù zhèngzài suōxiǎo。

Vietnamese

A: Thị phần của công ty chúng ta trong thị trường điện thoại thông minh nội địa Trung Quốc là bao nhiêu?
B: Theo báo cáo nghiên cứu thị trường mới nhất, công ty chúng ta nắm giữ khoảng 25% thị phần.
A: Điều này đã thay đổi như thế nào so với năm ngoái?
B: So với cùng kỳ năm ngoái, nó đã tăng 5 điểm phần trăm, đây là một sự cải thiện tốt.
A: Còn các đối thủ cạnh tranh chính của chúng ta thì sao?
B: Đối thủ cạnh tranh chính của chúng ta, Công ty A, nắm giữ 30% thị phần, và Công ty B nắm giữ 20%. Khoảng cách giữa chúng ta và họ đang thu hẹp lại.

Các cụm từ thông dụng

市场份额

shìchǎng fèn'é

thị phần

Nền văn hóa

中文

在商务场合,通常使用精确的数据来表达市场份额,例如“占据了25%的市场份额”;在非正式场合,可以使用更口语化的表达,例如“差不多四分之一的市场”。

cultural_de

cultural_en

cultural_es

cultural_fr

cultural_jp

cultural_ko

cultural_pinyin

cultural_pt

拼音

zài shāngwù chǎnghé, tōngcháng shǐyòng jīngquè de shùjù lái biǎodá shìchǎng fèn'é, lìrú “zhànjù le 25% de shìchǎng fèn'é”;zài fēi zhèngshì chǎnghé, kěyǐ shǐyòng gèng kǒuyǔ huà de biǎodá, lìrú “chàbuduō sìfēn zhīyī de shìchǎng”。

Vietnamese

Trong bối cảnh kinh doanh, người ta thường sử dụng số liệu chính xác để diễn đạt thị phần, ví dụ: “chiếm 25% thị phần”; trong bối cảnh không chính thức, người ta có thể sử dụng các cách diễn đạt thông tục hơn, ví dụ: “khoảng một phần tư thị trường”.

Các biểu hiện nâng cao

中文

我们的产品在目标市场占据主导地位,市场份额超过50%。

在激烈的市场竞争中,我们公司成功地保持了较高的市场份额,这得益于我们创新的产品和卓越的营销策略。

尽管面临来自新兴竞争对手的挑战,我们仍致力于保持并扩大市场份额。

拼音

wǒmen de chǎnpǐn zài mùbiāo shìchǎng zhànjù zhǔdǎo dìwèi,shìchǎng fèn'é chāoguò 50%。

zài jīliè de shìchǎng jìngzhēng zhōng,wǒmen gōngsī chénggōng de bǎochí le jiàogāo de shìchǎng fèn'é,zhè déyì yú wǒmen chuàngxīn de chǎnpǐn hé zhuóyuè de márketing cèlüè。

jǐnguǎn miànlín lái zì xīnxīng jìngzhēng duìshǒu de tiǎozhàn,wǒmen réng zhìlì yú bǎochí bìng kuòdà shìchǎng fèn'é。

Vietnamese

Sản phẩm của chúng tôi chiếm ưu thế trên thị trường mục tiêu, với thị phần vượt quá 50%.

Trong bối cảnh cạnh tranh thị trường khốc liệt, công ty chúng tôi đã thành công trong việc duy trì thị phần cao, nhờ vào các sản phẩm đổi mới và chiến lược tiếp thị xuất sắc.

Mặc dù phải đối mặt với những thách thức từ các đối thủ mới nổi, chúng tôi vẫn cam kết duy trì và mở rộng thị phần của mình.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在正式场合使用过于夸张或不准确的数据来表达市场份额,以免造成误导或失信。

拼音

bìmiǎn zài zhèngshì chǎnghé shǐyòng guòyú kuāzhāng huò bù zhǔnquè de shùjù lái biǎodá shìchǎng fèn'é,yǐmiǎn zàochéng wǔdǎo huò shīxìn。

Vietnamese

Tránh sử dụng dữ liệu quá phóng đại hoặc không chính xác để diễn đạt thị phần trong các bối cảnh trang trọng, để tránh gây hiểu lầm hoặc mất uy tín.

Các điểm chính

中文

表达市场份额时,要根据场合和对象选择合适的表达方式,并注意数据的准确性。在商务场合,通常需要提供可靠的数据来源和详细的解释。

拼音

biǎodá shìchǎng fèn'é shí,yào gēnjù chǎnghé hé duìxiàng xuǎnzé héshì de biǎodá fāngshì,bìng zhùyì shùjù de zhǔnquèxìng。zài shāngwù chǎnghé,tōngcháng xūyào tígōng kěkào de shùjù láiyuán hé xiángxì de jiěshì。

Vietnamese

Khi diễn đạt thị phần, hãy chọn cách diễn đạt phù hợp dựa trên hoàn cảnh và đối tượng, và chú ý đến độ chính xác của dữ liệu. Trong bối cảnh kinh doanh, thường cần phải cung cấp nguồn dữ liệu đáng tin cậy và lời giải thích chi tiết.

Các mẹo để học

中文

可以找一些相关的市场调研报告或者新闻报道,从中提取数据进行练习。

可以和朋友或同事进行角色扮演,模拟实际场景进行对话练习。

可以尝试用不同的表达方式来描述同一个市场份额数据,并比较其优缺点。

拼音

kěyǐ zhǎo yīxiē xiāngguān de shìchǎng diàoyán bàogào huò zhě xīnwén bàodào,cóng zhōng tíqǔ shùjù jìnxíng liànxí。

kěyǐ hé péngyou huò tóngshì jìnxíng juésè bànyǎn,mòmǐ shíjì chǎngjǐng jìnxíng duìhuà liànxí。

kěyǐ chángshì yòng bùtóng de biǎodá fāngshì lái miáoshù tóng yīgè shìchǎng fèn'é shùjù,bìng bǐjiào qí yōudiǎn hé quēdiǎn。

Vietnamese

Bạn có thể tìm kiếm các báo cáo nghiên cứu thị trường hoặc tin tức liên quan và trích xuất dữ liệu từ đó để thực hành.

Bạn có thể đóng vai với bạn bè hoặc đồng nghiệp để mô phỏng các tình huống thực tế nhằm thực hành hội thoại.

Bạn có thể thử mô tả cùng một dữ liệu thị phần bằng các cách khác nhau và so sánh ưu điểm và nhược điểm của chúng.