表达温度 Diễn đạt nhiệt độ
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:今天天气真热啊,感觉有35度了吧?
B:是啊,我感觉至少38度,我都快热化了。
C:你们觉得热,我感觉还好,也就30度左右吧,可能我比较耐热。
A:你可能比较耐热,但是你看这太阳,晒得人皮肤都发烫了。
B:可不是嘛,我感觉待会儿可能要到40度了,这温度太夸张了。
拼音
Vietnamese
A: Trời nóng quá hôm nay! Khoảng 35 độ nhỉ?
B: Đúng rồi, mình thấy ít nhất cũng 38 độ, mình sắp tan chảy mất thôi!
C: Hai người thấy nóng, nhưng mình thấy ổn, khoảng 30 độ thôi. Có lẽ mình chịu nóng tốt hơn.
A: Có lẽ bạn chịu nóng tốt hơn thật, nhưng nhìn xem mặt trời này, da nóng rát quá.
B: Đúng thế! Mình nghĩ lát nữa sẽ lên tới 40 độ, nóng kinh khủng quá!
Các cụm từ thông dụng
感觉温度
Cảm nhận nhiệt độ
Nền văn hóa
中文
中国人表达温度常用“感觉”这个词,因为主观感受比客观温度更重要。
在不同地区,人们对温度的感受可能不同,南方人可能更耐热。
拼音
Vietnamese
Trong tiếng Việt, việc diễn đạt nhiệt độ thường bao gồm cả số đo khách quan và cảm nhận chủ quan.
Bối cảnh rất quan trọng
Các biểu hiện nâng cao
中文
体感温度
闷热
酷暑
寒风刺骨
秋高气爽
拼音
Vietnamese
nhiệt độ cảm nhận
nồm
sóng nhiệt
gió lạnh buốt
không khí trong lành mùa thu
Các bản sao văn hóa
中文
避免在正式场合用过于夸张的词语描述温度,以免显得不庄重。
拼音
Bìmiǎn zài zhèngshì chǎnghé yòng guòyú kuāzhāng de cíyǔ miáoshù wēndù, yǐmiǎn xiǎnde bù zhuāngzhòng。
Vietnamese
Tránh sử dụng những từ ngữ quá cường điệu khi miêu tả nhiệt độ trong những hoàn cảnh trang trọng, vì điều đó có thể gây ra ấn tượng không tốt.Các điểm chính
中文
根据场合和对象选择合适的表达方式,例如,对长辈可以用更委婉的表达方式。
拼音
Vietnamese
Hãy lựa chọn cách diễn đạt phù hợp tùy thuộc vào hoàn cảnh và người đối thoại; ví dụ, hãy dùng những lời lẽ lịch sự hơn khi nói chuyện với người lớn tuổi.Các mẹo để học
中文
多听多说,在实际生活中练习表达温度
尝试用不同的词语表达相同的温度,例如,可以用“很热”、“炎热”、“酷热”等词语来描述38度的温度
拼音
Vietnamese
Hãy nghe và nói nhiều, luyện tập diễn đạt nhiệt độ trong cuộc sống thực
Hãy thử dùng những từ khác nhau để diễn đạt cùng một nhiệt độ; ví dụ, bạn có thể dùng “rất nóng”, “nóng như thiêu đốt”, “nóng bức”, v.v… để miêu tả nhiệt độ 38 độ