确认总金额 Xác nhận tổng số tiền què rèn zǒng jīn'é

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

服务员:您好,请问您一共消费了多少?
顾客:您好,我们一共点了三个菜,两杯饮料,还有两份甜点。
服务员:好的,请稍等,我帮您计算一下。
服务员:一共是人民币180元,请问您是现金还是刷卡?
顾客:刷卡。

拼音

fuwuyuan: nín hǎo, qǐngwèn nín yīgòng xiāofèi le duōshao?
kehu: nín hǎo, wǒmen yīgòng diǎn le sān ge cài, liǎng bēi yǐnyào, hái yǒu liǎng fèn tiándiǎn.
fuwuyuan: hǎo de, qǐng shāo děng, wǒ bāng nín jìsuàn yīxià.
fuwuyuan: yīgòng shì rénmínbì yībǎi bāshí yuán, qǐngwèn nín shì xiànjīn háishì shuākǎ?
kehu: shuākǎ.

Vietnamese

Phục vụ: Xin chào, tổng cộng quý khách dùng hết bao nhiêu tiền?
Khách hàng: Xin chào, chúng tôi gọi 3 món ăn, 2 ly nước uống và 2 món tráng miệng.
Phục vụ: Được rồi, xin vui lòng chờ một chút, tôi tính toán giúp quý khách.
Phục vụ: Tổng cộng là 180 RMB. Quý khách thanh toán bằng tiền mặt hay thẻ?
Khách hàng: Thẻ.

Các cụm từ thông dụng

一共多少钱?

yīgòng duōshao qián?

Tổng cộng là bao nhiêu?

请结账。

qǐng jiézhàng

Xin thanh toán.

这是您的账单。

zhè shì nín de zhàngdān

Đây là hóa đơn của quý khách.

Nền văn hóa

中文

在中国,确认总金额通常在用餐结束或购物结束时进行。

在非正式场合,可以直接询问“一共多少钱?”,但在正式场合,建议使用更礼貌的表达,例如“请问一共消费了多少?”

拼音

zài zhōngguó, què rèn zǒng jīn'é chángcháng zài yòngcān jiéshù huò gòuwù jiéshù shí jìnxíng.

zài fēi zhèngshì chǎnghé, kěyǐ zhíjiē xúnwèn “yīgòng duōshao qián?”, dàn zài zhèngshì chǎnghé, jiànyì shǐyòng gèng lǐmào de biǎodá, lìrú “qǐngwèn yīgòng xiāofèi le duōshao?”

Vietnamese

Ở Việt Nam, việc xác nhận tổng số tiền thường được thực hiện vào cuối bữa ăn hoặc khi mua sắm xong.

Trong những tình huống không trang trọng, bạn có thể hỏi trực tiếp "Tổng cộng là bao nhiêu?", nhưng trong những tình huống trang trọng, nên sử dụng cách diễn đạt lịch sự hơn, ví dụ "Xin chào, tổng cộng quý khách dùng hết bao nhiêu tiền?"

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问本次消费的总金额是多少?

劳驾,请问一下账单总额。

不好意思,请问一下总共需要支付多少钱?

拼音

qǐngwèn běn cì xiāofèi de zǒng jīn'é shì duōshao?

láojià, qǐngwèn yīxià zhàngdān zǒng'é.

bù hǎoyìsi, qǐngwèn yīxià zǒnggòng xūyào zhìfù duōshao qián?

Vietnamese

Làm ơn cho tôi biết tổng số tiền của giao dịch này là bao nhiêu?

Xin lỗi, tổng số tiền trong hóa đơn là bao nhiêu?

Tôi xin lỗi vì làm phiền, nhưng tổng cộng cần phải trả bao nhiêu tiền?

Các bản sao văn hóa

中文

不要在公共场合大声谈论金钱,以免引起不必要的注意。

拼音

bùyào zài gōnggòng chǎnghé dàshēng tánlùn jīnqián, yǐmiǎn yǐnqǐ bù bìyào de zhùyì.

Vietnamese

Tránh nói to về tiền ở nơi công cộng để tránh gây sự chú ý không cần thiết.

Các điểm chính

中文

确认总金额时,注意听清服务员或收银员报出的数字,并仔细核对账单上的项目和金额。如有疑问,及时提出。

拼音

què rèn zǒng jīn'é shí, zhùyì tīng qīng fúwùyuán huò shōuyínyuán bàochū de shùzì, bìng zǐxí héduì zhàngdān shàng de xiàngmù hé jīn'é. rú yǒu yíwèn, jíshí tíchū.

Vietnamese

Khi xác nhận tổng số tiền, hãy chú ý lắng nghe các con số do nhân viên phục vụ hoặc thu ngân đọc lên, và kiểm tra kỹ các mặt hàng và số tiền trên hóa đơn. Nếu có thắc mắc, hãy đặt câu hỏi ngay lập tức.

Các mẹo để học

中文

和朋友一起模拟餐厅或购物场景,练习确认总金额的对话。

尝试使用不同的表达方式,例如更正式或更非正式的表达。

注意语调和语气,确保表达清晰礼貌。

拼音

hé péngyou yīqǐ mòní cāntīng huò gòuwù chǎngjǐng, liànxí què rèn zǒng jīn'é de duìhuà.

chángshì shǐyòng bùtóng de biǎodá fāngshì, lìrú gèng zhèngshì huò gèng fēi zhèngshì de biǎodá.

zhùyì yǔdiào hé yǔqì, quèbǎo biǎodá qīngxī lǐmào.

Vietnamese

Thực hành đoạn hội thoại xác nhận tổng số tiền với bạn bè trong các tình huống mô phỏng nhà hàng hoặc mua sắm.

Cố gắng sử dụng các cách diễn đạt khác nhau, ví dụ như những cách diễn đạt trang trọng hơn hoặc không trang trọng hơn.

Hãy chú ý đến giọng điệu và ngữ điệu để đảm bảo sự diễn đạt rõ ràng và lịch sự.