数服务员 Người phục vụ được đánh số
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
服务员:您好,请问需要点什么?
顾客:我想点三份饺子,两份酸辣汤。
服务员:好的,三份饺子,两份酸辣汤,请稍等。
顾客:好的,谢谢。
服务员:一共是58元。
拼音
Vietnamese
Phục vụ: Chào anh/chị, anh/chị muốn gọi món gì ạ?
Khách hàng: Tôi muốn gọi ba phần há cảo và hai phần súp chua cay.
Phục vụ: Vâng ạ, ba phần há cảo và hai phần súp chua cay. Anh/chị vui lòng đợi một lát ạ.
Khách hàng: Vâng, cảm ơn ạ.
Phục vụ: Tổng cộng là 58 nhân dân tệ ạ.
Các cụm từ thông dụng
一份
một phần
两份
hai phần
三份
ba phần
Nền văn hóa
中文
中国餐馆的服务员通常会很热情地询问顾客的需求,并会根据顾客的需求推荐菜品。
点菜时,可以根据自己的喜好和预算选择菜品。
结账时,通常需要支付现金或使用支付宝、微信支付等方式。
拼音
Vietnamese
Nhân viên phục vụ ở các nhà hàng Trung Quốc thường rất nhiệt tình hỏi về nhu cầu của khách hàng và sẽ đề xuất các món ăn phù hợp với nhu cầu của khách hàng.
Khi gọi món, bạn có thể chọn món ăn theo sở thích và ngân sách của mình.
Khi thanh toán, bạn thường cần thanh toán bằng tiền mặt hoặc sử dụng các phương thức như Alipay hoặc WeChat Pay, v.v..
Các biểu hiện nâng cao
中文
“请问一共多少钱?”
“结账请使用支付宝/微信。”
“请问您还需要点什么吗?”
拼音
Vietnamese
"Tổng cộng là bao nhiêu ạ?"
"Anh/chị vui lòng thanh toán bằng Alipay/WeChat ạ."
"Anh/chị còn cần gì nữa không ạ?"
Các bản sao văn hóa
中文
不要大声喧哗,不要随意打翻餐具,不要浪费食物。
拼音
buyaoda sheng xuanhua, buyao suiyi dafan canju, buyao langfei shuwu。
Vietnamese
Không nên nói to, không nên làm đổ bát đũa, không nên lãng phí thức ăn.Các điểm chính
中文
该场景适用于所有年龄段和身份的人群,但在正式场合中,应注意语言的礼貌和得体。
拼音
Vietnamese
Bối cảnh này phù hợp với mọi lứa tuổi và tầng lớp, nhưng trong những trường hợp trang trọng, cần chú ý đến sự lịch sự và phù hợp trong ngôn ngữ.Các mẹo để học
中文
多练习数字的读法和表达方式。
多与服务员进行互动,提高语言表达能力。
注意观察服务员的语言习惯和表达方式。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập cách đọc và diễn đạt các con số.
Hãy tương tác nhiều với nhân viên phục vụ để nâng cao khả năng diễn đạt ngôn ngữ.
Hãy chú ý quan sát thói quen ngôn ngữ và cách diễn đạt của nhân viên phục vụ.