表达车次 Cách diễn đạt số hiệu tàu
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:请问,G123次列车几点到站?
B:您好,G123次列车预计14:35到站。
A:谢谢!
B:不客气!
拼音
Vietnamese
A: Xin lỗi, tàu G123 đến ga lúc mấy giờ?
B: Xin chào, tàu G123 dự kiến đến ga lúc 14:35.
A: Cảm ơn!
B: Không có gì!
Các cụm từ thông dụng
请问,……次列车几点到站?
Xin lỗi, tàu ... đến ga lúc mấy giờ?
……次列车预计……到站。
Tàu ... dự kiến đến ga lúc ...
谢谢!
Cảm ơn!
Nền văn hóa
中文
在中国,人们通常使用列车车次来表达具体的列车信息,车次由字母和数字组成。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, người ta thường dùng số hiệu tàu để chỉ định các chuyến tàu cụ thể. Số hiệu tàu là sự kết hợp giữa chữ cái và số.
Hiểu được số hiệu tàu là rất quan trọng để di chuyển trên hệ thống đường sắt rộng lớn của Trung Quốc
Các biểu hiện nâng cao
中文
您可以使用更精确的表达,例如:‘G123次列车预计14:35分准时到达’。
还可以提及列车的始发站和终点站,例如:‘由北京开往上海的G123次列车’。
拼音
Vietnamese
Bạn có thể sử dụng các cách diễn đạt chính xác hơn, ví dụ: 'Tàu G123 dự kiến đến đúng giờ lúc 14:35'.
Bạn cũng có thể đề cập đến ga xuất phát và ga đến, ví dụ: 'Chuyến tàu G123 từ Bắc Kinh đến Thượng Hải'.
Các bản sao văn hóa
中文
避免使用不礼貌或不尊重的语言。
拼音
bi mian shi yong bu li mao huo bu zun zhong de yu yan。
Vietnamese
Tránh dùng những từ ngữ thiếu lịch sự hoặc bất kính.Các điểm chính
中文
在询问或告知列车到站时间时,需要注意清晰准确地表达车次和时间,避免歧义。
拼音
Vietnamese
Khi hỏi hoặc thông báo giờ tàu đến ga, cần lưu ý diễn đạt rõ ràng và chính xác số hiệu tàu và thời gian để tránh gây hiểu lầm.Các mẹo để học
中文
多练习使用不同类型的车次进行表达,例如高铁、动车、普通列车等。
在练习中可以模拟不同的场景,例如在火车站、机场等场所进行对话。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập cách diễn đạt với các loại số hiệu tàu khác nhau, ví dụ như tàu cao tốc, tàu tốc hành và tàu thường.
Trong quá trình luyện tập, bạn có thể mô phỏng các tình huống khác nhau, ví dụ như cuộc trò chuyện tại nhà ga hoặc sân bay