说会员号 Nói số thẻ thành viên
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
服务员:您好,请问您需要点什么?
顾客:你好,我想办理会员卡。
服务员:好的,请您提供您的手机号。
顾客:我的手机号是138xxxxxxxx。
服务员:好的,请稍等,我帮您查一下。您的会员号是12345678,请您妥善保管。
顾客:好的,谢谢!
服务员:不客气!
拼音
Vietnamese
Nhân viên: Chào anh/chị, anh/chị cần gì ạ?
Khách hàng: Chào bạn, mình muốn làm thẻ thành viên.
Nhân viên: Vâng, anh/chị vui lòng cho mình số điện thoại.
Khách hàng: Số điện thoại của mình là 138xxxxxxxx.
Nhân viên: Vâng, anh/chị vui lòng chờ chút, mình kiểm tra giúp anh/chị. Số thẻ thành viên của anh/chị là 12345678, anh/chị vui lòng giữ gìn cẩn thận.
Khách hàng: Cảm ơn bạn!
Nhân viên: Không có gì ạ!
Cuộc trò chuyện 2
中文
顾客:你好,我想查询我的会员号。
服务员:好的,请问您的姓名和手机号?
顾客:我叫张三,手机号是138xxxxxxxx。
服务员:请稍等…… 您的会员号是87654321。
顾客:谢谢!
服务员:不客气!
拼音
Vietnamese
Khách hàng: Chào bạn, mình muốn kiểm tra số thẻ thành viên của mình.
Nhân viên: Vâng, anh/chị vui lòng cho mình biết tên và số điện thoại.
Khách hàng: Mình tên là Trương Tam, số điện thoại là 138xxxxxxxx.
Nhân viên: Vui lòng chờ chút… Số thẻ thành viên của anh/chị là 87654321.
Khách hàng: Cảm ơn bạn!
Nhân viên: Không có gì ạ!
Các cụm từ thông dụng
我的会员号是多少?
Số thẻ thành viên của tôi là bao nhiêu?
请告诉我我的会员号。
Làm ơn cho mình biết số thẻ thành viên của mình.
我的会员卡丢了,请问怎么补办?
Thẻ thành viên của mình bị mất, làm thế nào để làm lại?
Nền văn hóa
中文
在中国,会员卡非常普遍,几乎所有商场、超市、餐厅等场所都有会员卡制度,提供会员折扣、积分奖励等优惠。说会员号通常发生在需要享受会员优惠、查询积分、办理相关业务时。
在正式场合,比如与公司客户沟通,应使用正式的语言,例如“请问我的会员号是多少?”。在非正式场合,比如与朋友交流,可以使用更口语化的表达,例如“我的会员号是多少呀?”
拼音
Vietnamese
Thẻ thành viên rất phổ biến ở Việt Nam, hầu hết các trung tâm thương mại, siêu thị, nhà hàng, v.v. đều có hệ thống thẻ thành viên, cung cấp giảm giá cho thành viên, điểm thưởng và các lợi ích khác. Việc cung cấp số thẻ thành viên thường xảy ra khi cần sử dụng ưu đãi thành viên, kiểm tra điểm hoặc thực hiện các giao dịch liên quan.
Trong những trường hợp trang trọng, chẳng hạn như giao tiếp với khách hàng của công ty, nên sử dụng ngôn ngữ trang trọng, ví dụ như “Số thẻ thành viên của tôi là bao nhiêu?” Trong những trường hợp không trang trọng, chẳng hạn như giao tiếp với bạn bè, có thể sử dụng cách diễn đạt thân mật hơn, ví dụ như “Số thẻ thành viên của mình là bao nhiêu vậy?”
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问我的会员卡的积分是多少?
我的会员号绑定了哪张银行卡?
这个会员号的优惠活动截止日期是什么时候?
拼音
Vietnamese
Tôi có bao nhiêu điểm trong thẻ thành viên của mình?
Thẻ ngân hàng nào được liên kết với số thẻ thành viên của tôi?
Hạn sử dụng của chương trình khuyến mãi cho số thẻ thành viên này là khi nào?
Các bản sao văn hóa
中文
不要随意泄露自己的会员号,以免造成个人信息泄露和财产损失。
拼音
buya suiyi xielou ziji de huiyuan hao,yimian zaocheng geren xinxi xielou he caichansunshi。
Vietnamese
Đừng tùy tiện tiết lộ số thẻ thành viên của mình để tránh rò rỉ thông tin cá nhân và thiệt hại về tài sản.Các điểm chính
中文
在办理会员卡、享受会员优惠、查询积分等情况下,需要提供会员号。会员号通常是一串数字,需要准确无误地告知工作人员。
拼音
Vietnamese
Khi làm thẻ thành viên, sử dụng ưu đãi thành viên, kiểm tra điểm thưởng, v.v., cần phải cung cấp số thẻ thành viên. Số thẻ thành viên thường là một chuỗi số, cần phải thông báo chính xác cho nhân viên.Các mẹo để học
中文
多练习说数字,提高准确性和速度。
可以和朋友一起模拟场景,练习对话。
在实际生活中,注意观察别人如何说会员号。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập nói các con số để tăng độ chính xác và tốc độ.
Bạn có thể cùng bạn bè mô phỏng các tình huống để luyện tập hội thoại.
Trong cuộc sống thực tế, hãy chú ý quan sát cách người khác nói số thẻ thành viên của họ.