计算人均 Tính toán bình quân đầu người jìsuàn rén jūn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:我们这次文化交流活动,一共来了多少人?
B:来了30个人,其中有15个中国学生,15个外国学生。
A:那中国人均花费是多少?
B:我们总共花费了6000元人民币,那中国人均花费就是6000/15=400元。

A:这次活动,每人需要准备多少学习材料?
B:一共需要准备90份材料,我们有30个人参加,所以每人需要3份材料。

A:这次的交流活动,大家对中国文化的了解程度如何?
B:这次的反馈都非常好,大家对中国文化的了解度都有所提升,平均分数在85分以上。

拼音

A:wǒmen zhè cì wénhuà jiāoliú huódòng,yī gòng lái le duōshao rén?
B:lái le 30 gè rén,qízhōng yǒu 15 gè zhōngguó xuésheng,15 gè wàiguó xuésheng。
A:nà zhōngguórén jūn fèiyòng shì duōshao?
B:wǒmen zǒng gòng fèiyòng le 6000 yuán rénmínbì,nà zhōngguórén jūn fèiyòng jiùshì 6000/15=400 yuán。

A:zhè cì huódòng,měi rén xūyào zhǔnbèi duōshao xuéxí cáiliào?
B:yī gòng xūyào zhǔnbèi 90 fèn cáiliào,wǒmen yǒu 30 gè rén cānjiā,suǒyǐ měi rén xūyào 3 fèn cáiliào。

A:zhè cì de jiāoliú huódòng,dàjiā duì zhōngguó wénhuà de liǎojiě chéngdù rúhé?
B:zhè cì de fǎnkuì dōu fēicháng hǎo,dàjiā duì zhōngguó wénhuà de liǎojiě dū yǒusuǒ tíshēng,píngjūn fēnshù zài 85 fēn yǐshàng。

Vietnamese

A: Có bao nhiêu người tham gia sự kiện giao lưu văn hóa của chúng ta?
B: Có tổng cộng 30 người, trong đó có 15 sinh viên Trung Quốc và 15 sinh viên quốc tế.
A: Chi phí bình quân đầu người cho người tham gia Trung Quốc là bao nhiêu?
B: Chúng ta đã chi tổng cộng 6000 nhân dân tệ, vì vậy chi phí bình quân đầu người cho người tham gia Trung Quốc là 6000/15 = 400 nhân dân tệ.

A: Mỗi người cần chuẩn bị bao nhiêu tài liệu học tập cho sự kiện này?
B: Chúng ta cần chuẩn bị tổng cộng 90 bộ tài liệu. Có 30 người tham gia, vì vậy mỗi người cần 3 bộ tài liệu.

A: Mọi người hiểu văn hóa Trung Quốc đến mức độ nào trong sự kiện này?
B: Phản hồi rất tốt. Hiểu biết của mọi người về văn hóa Trung Quốc đã được cải thiện, và điểm trung bình trên 85 điểm.

Các cụm từ thông dụng

人均

rén jūn

bình quân đầu người

Nền văn hóa

中文

“人均”是一个常用的词语,用于计算平均数,在日常生活中应用广泛。

在正式场合,可以使用更正式的表达方式,例如“平均每人”。

在非正式场合,可以使用更口语化的表达方式,例如“一个人平均”。

拼音

“rén jūn” shì yīgè chángyòng de cíyǔ,yòng yú jìsuàn píngjūn shù,zài rìcháng shēnghuó zhōng yìngyòng guǎngfàn。

zài zhèngshì chǎnghé,kěyǐ shǐyòng gèng zhèngshì de biǎodá fāngshì,lìrú “píngjūn měi rén”。

zài fēi zhèngshì chǎnghé,kěyǐ shǐyòng gèng kǒuyǔ huà de biǎodá fāngshì,lìrú “yīgè rén píngjūn”。

Vietnamese

“Bình quân đầu người” là một thuật ngữ thường được sử dụng để tính toán giá trị trung bình và được sử dụng rộng rãi trong cuộc sống hàng ngày.

Trong các bối cảnh trang trọng, có thể sử dụng cách diễn đạt trang trọng hơn, ví dụ như “trung bình mỗi người”.

Trong các bối cảnh không trang trọng, có thể sử dụng cách diễn đạt thân mật hơn, ví dụ như “trung bình mỗi người”.

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế và thống kê, ví dụ “thu nhập bình quân đầu người”.

Cách diễn đạt này cần phù hợp với ngữ cảnh cuộc trò chuyện và thích hợp hơn trong các cuộc trò chuyện về kinh tế, thống kê và tài chính.

Các biểu hiện nâng cao

中文

平均每人

人均消费水平

人均收入

人均GDP

拼音

píngjūn měi rén

rén jūn xiāofèi shuǐpíng

rén jūn shōurù

rén jūn GDP

Vietnamese

Trung bình mỗi người

Mức tiêu thụ bình quân đầu người

Thu nhập bình quân đầu người

GDP bình quân đầu người

Các bản sao văn hóa

中文

在计算人均时,要注意数据来源的准确性和可靠性,避免使用不准确或具有误导性的数据。

拼音

zài jìsuàn rén jūn shí,yào zhùyì shùjù láiyuán de zhǔnquè xìng hé kěkào xìng,bìmiǎn shǐyòng bù zhǔnquè huò jùyǒu wǔdǎo xìng de shùjù。

Vietnamese

Khi tính toán bình quân đầu người, cần chú ý đến độ chính xác và độ tin cậy của nguồn dữ liệu và tránh sử dụng dữ liệu không chính xác hoặc gây hiểu nhầm.

Các điểm chính

中文

计算人均需要明确计算对象和总量,计算公式为总量/人数。适用各种年龄和身份的人群。常见错误是计算公式错误或数据不准确。

拼音

jìsuàn rén jūn xūyào míngquè jìsuàn duìxiàng hé zǒngliàng,jìsuàn gōngshì wèi zǒngliàng/rénshù。shìyòng gèzhǒng niánlíng hé shēnfèn de rénqún。chángjiàn cuòwù shì jìsuàn gōngshì cuòwù huò shùjù bù zhǔnquè。

Vietnamese

Tính toán bình quân đầu người cần có định nghĩa rõ ràng về đối tượng tính toán và tổng số lượng. Công thức tính toán là tổng số lượng / số người. Áp dụng cho mọi đối tượng ở mọi lứa tuổi và mọi thân phận. Lỗi thường gặp là công thức tính toán sai hoặc dữ liệu không chính xác.

Các mẹo để học

中文

多练习不同的计算场景,例如人均消费、人均收入等。

尝试用不同的表达方式表达同样的意思。

与他人进行对话练习,提高口语表达能力。

拼音

duō liànxí bùtóng de jìsuàn chǎngjǐng,lìrú rén jūn xiāofèi、rén jūn shōurù děng。

chángshì yòng bùtóng de biǎodá fāngshì biǎodá tóngyàng de yìsi。

yǔ tārén jìnxíng duìhuà liànxí,tígāo kǒuyǔ biǎodá nénglì。

Vietnamese

Thực hành nhiều tình huống tính toán khác nhau, ví dụ như tiêu thụ bình quân đầu người, thu nhập bình quân đầu người, v.v...

Cố gắng diễn đạt cùng một ý nghĩa bằng nhiều cách khác nhau.

Thực hành trò chuyện với người khác để cải thiện khả năng nói của bạn.