报电话号码 Cung cấp số điện thoại
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
老王:你好,请问这是哪里?
小李:这是XX宾馆。请问有什么可以帮您的?
老王:哦,我想问一下,你们宾馆的电话号码是多少?我需要把它记下来。
小李:我们宾馆的电话号码是010-12345678。
老王:好的,谢谢!我记下来了。010-12345678。
小李:不客气,祝您入住愉快!
拼音
Vietnamese
Ông Wang: Xin chào, đây là đâu vậy?
Ông Lý: Đây là khách sạn XX. Tôi có thể giúp gì cho ông?
Ông Wang: À, tôi muốn hỏi số điện thoại của khách sạn. Tôi cần ghi lại.
Ông Lý: Số điện thoại của khách sạn chúng tôi là 010-12345678.
Ông Wang: Được rồi, cảm ơn! Tôi đã ghi lại rồi. 010-12345678.
Ông Lý: Không có gì, chúc ông có kỳ nghỉ vui vẻ!
Các cụm từ thông dụng
请问您的电话号码是多少?
Số điện thoại của ông/bà là bao nhiêu?
请拨打这个号码
Vui lòng gọi số này
Nền văn hóa
中文
在中国,报电话号码通常直接报数字,例如:'13812345678'。不需要任何额外前缀。
在正式场合,可以更礼貌地问'请问您的联系方式?',对方会提供电话号码。
中国大陆的手机号以1开头,长度为11位。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, số điện thoại thường được cung cấp với mã vùng trước, tiếp theo là số điện thoại địa phương.
Ví dụ: (024) 123-4567.
Trong các bối cảnh trang trọng, nên hỏi: “Tôi có thể được biết thông tin liên lạc của quý vị không?”
Các biểu hiện nâng cao
中文
您可以说'我的手机号是138xxxxxxxx',也可以说'我的联系方式是138xxxxxxxx,方便您联系我'。
拼音
Vietnamese
Bạn có thể nói 'Số điện thoại di động của tôi là 09xxxxxxxx' hoặc 'Thông tin liên lạc của tôi là 09xxxxxxxx, cứ thoải mái liên hệ với tôi nhé'.
Các bản sao văn hóa
中文
避免在不熟悉的场合随意透露自己的电话号码,尤其注意保护个人隐私。
拼音
bìmiǎn zài bù shúxī de chǎnghé suíyì tòulù zìjǐ de diànhuà hàomǎ,yóuqí zhùyì bǎohù gèrén yǐnsī。
Vietnamese
Tránh tiết lộ số điện thoại của bạn trong những trường hợp không quen biết, đặc biệt là để bảo vệ quyền riêng tư.Các điểm chính
中文
在问别人电话号码时,语气要礼貌,可以先说明原因。
拼音
Vietnamese
Khi hỏi số điện thoại của người khác, hãy lịch sự và giải thích lý do.Các mẹo để học
中文
多与朋友、家人练习报电话号码的场景对话。
在不同的场合下,尝试用不同的语气表达。
可以模拟一些实际生活中的场景进行练习。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập việc cung cấp số điện thoại với bạn bè và người thân.
Cố gắng sử dụng giọng điệu khác nhau trong những hoàn cảnh khác nhau.
Bạn có thể mô phỏng một số tình huống thực tế trong cuộc sống để luyện tập.