计算农历日期 Tính toán ngày âm lịch jìsuàn nónglì rìqī

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:请问,2024年1月26日是农历几月几日?
B:让我查一下……2024年1月26日是农历腊月十二。
A:谢谢!
B:不客气!需要帮忙计算其他日期吗?
A:不用了,谢谢。

拼音

A:qing wen, 2024 nian 1 yue 26 ri shi nongli ji yue ji ri?
B:rang wo cha yi xia……2024 nian 1 yue 26 ri shi nongli la yue shi er.
A:xie xie!
B:bu ke qi!xu yao bang mang jisuan qita riqi ma?
A:bu yong le, xie xie。

Vietnamese

A: Xin lỗi, ngày 26 tháng 1 năm 2024 là ngày bao nhiêu Âm lịch?
B: Để tôi kiểm tra… Ngày 26 tháng 1 năm 2024 là ngày 12 tháng 12 Âm lịch.
A: Cảm ơn!
B: Không có gì! Bạn cần giúp tính toán ngày khác không?
A: Không cần, cảm ơn.

Các cụm từ thông dụng

计算农历日期

jìsuàn nónglì rìqī

Tính toán ngày âm lịch

Nền văn hóa

中文

农历是中国传统的历法,与我们的日常生活息息相关,许多传统节日和习俗都与农历日期有关。

在正式场合,通常会使用比较规范的表达方式,例如使用‘农历’而不是‘阴历’。

拼音

nónglì shì zhōngguó chuántǒng de lìfǎ, yǔ wǒmen de rìcháng shēnghuó xīxī xiāngguān, xǔduō chuántǒng jiérì hé xísú dōu yǔ nónglì rìqī yǒuguān。

zài zhèngshì chǎnghé, tōngcháng huì shǐyòng bǐjiào guānfàn de biǎodá fāngshì, lìrú shǐyòng ‘nónglì’ ér bùshì ‘yīnlì’。

Vietnamese

Âm lịch là hệ thống lịch truyền thống của Trung Quốc, có liên hệ mật thiết với đời sống thường nhật. Nhiều lễ hội và phong tục truyền thống gắn liền với ngày Âm lịch.

Trong những dịp trang trọng, người ta thường dùng cách diễn đạt chuẩn mực hơn, ví dụ dùng ‘Âm lịch’ thay vì ‘Yinli’

Các biểu hiện nâng cao

中文

您可以使用专业的农历计算软件或网站来计算更精确的农历日期,并了解相关的节气信息。

您可以根据农历日期来安排一些重要的传统活动,例如祭祖、拜年等。

拼音

ní kěyǐ shǐyòng zhuānyè de nónglì jìsuàn ruǎnjiàn huò wǎngzhàn lái jìsuàn gèng qīngquè de nónglì rìqī, bìng liǎojiě xiāngguān de jiéqì xìnxī。

ní kěyǐ gēnjù nónglì rìqī lái ānpái yīxiē zhòngyào de chuántǒng huódòng, lìrú jìzǔ, bàinián děng。

Vietnamese

Bạn có thể sử dụng phần mềm hoặc trang web tính toán Âm lịch chuyên nghiệp để tính toán ngày Âm lịch chính xác hơn và hiểu thông tin liên quan đến tiết khí.

Bạn có thể lên kế hoạch cho một số hoạt động truyền thống quan trọng theo ngày Âm lịch, chẳng hạn như lễ cúng tổ tiên, chúc Tết, v.v.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在正式场合使用“阴历”一词,建议使用更正式的“农历”。

拼音

biànmiǎn zài zhèngshì chǎnghé shǐyòng “yīnlì” yīcí, jiànyì shǐyòng gèng zhèngshì de “nónglì”。

Vietnamese

Tránh sử dụng từ “Yinli” trong những dịp trang trọng; nên dùng từ trang trọng hơn là “Âm lịch”.

Các điểm chính

中文

计算农历日期时,需要根据具体的年份、月份和日期进行换算,可以使用专业的农历计算工具或软件来辅助计算。要注意不同的地区和文化背景下,农历的称呼和计算方法可能略有不同。

拼音

jìsuàn nónglì rìqī shí, xūyào gēnjù gòngtǐ de niánfèn, yuèfèn hé rìqī jìnxíng huànsuàn, kěyǐ shǐyòng zhuānyè de nónglì jìsuàn gōngjù huò ruǎnjiàn lái fǔzhù jìsuàn。yào zhùyì bùtóng de dìqū hé wénhuà bèijǐng xià, nónglì de chēnghū hé jìsuàn fāngfǎ kěnéng luè yǒu bùtóng。

Vietnamese

Khi tính toán ngày Âm lịch, cần phải chuyển đổi năm, tháng và ngày cụ thể. Có thể sử dụng các phần mềm hoặc công cụ tính toán Âm lịch chuyên nghiệp để hỗ trợ tính toán. Cần lưu ý rằng tên gọi và phương pháp tính toán Âm lịch có thể hơi khác nhau tùy thuộc vào khu vực và bối cảnh văn hóa.

Các mẹo để học

中文

可以尝试与朋友或家人一起练习,互相提问和回答农历日期的计算问题。

可以利用网络资源或书籍查找相关的农历日期信息,并进行练习。

可以尝试将农历日期与阳历日期进行对比,加深理解。

拼音

kěyǐ chángshì yǔ péngyou huò jiārén yīqǐ liànxí, hùxiāng tíwèn hé huídá nónglì rìqī de jìsuàn wèntí。

kěyǐ lìyòng wǎngluò zīyuán huò shūjí cházhǎo xiāngguān de nónglì rìqī xìnxī, bìng jìnxíng liànxí。

kěyǐ chángshì jiāng nónglì rìqī yǔ yánglì rìqī jìnxíng duìbǐ, jiāshēn lǐjiě。

Vietnamese

Có thể thử luyện tập cùng bạn bè hoặc người thân, cùng nhau đặt câu hỏi và trả lời các câu hỏi về việc tính toán ngày âm lịch.

Có thể sử dụng tài liệu trực tuyến hoặc sách để tìm thông tin liên quan đến ngày Âm lịch và thực hành.

Có thể thử so sánh ngày Âm lịch với ngày Dương lịch để làm sâu sắc thêm hiểu biết.