Skip to content
学中文

Dialogue

说班次号

Nói số hiệu chuyến bay

shuō bān cì hào

Dialogue 1

  1. A

    请问,您乘坐的是几号班次?

    qing wen, nin cheng zuo de shi ji hao ban ci?

    Xin lỗi, số chuyến bay của anh/chị là bao nhiêu?

  2. B

    我乘坐的是CA1234号班次。

    wo cheng zuo de shi CA1234 hao ban ci。

    Số chuyến bay của tôi là CA1234.

  3. C

    好的,CA1234号班次在几号登机口?

    hao de, CA1234 hao ban ci zai ji hao deng ji kou?

    Được rồi, chuyến bay CA1234 ở cửa số mấy?

  4. D

    CA1234号班次在3号登机口。

    CA1234 hao ban ci zai 3 hao deng ji kou。

    Chuyến bay CA1234 ở cửa số 3.

  5. A

    谢谢您!

    xie xie nin!

    Cảm ơn anh/chị!

Dialogue 2

  1. A

    请问,这个班次几点起飞?

    qing wen, zhe ge ban ci ji dian qi fei?

    Xin lỗi, chuyến bay này khởi hành lúc mấy giờ?

  2. B

    G123班次预计下午2点起飞。

    G123 ban ci yu ji xia wu 2 dian qi fei。

    Chuyến bay G123 dự kiến khởi hành lúc 2 giờ chiều.

  3. C

    请问这个班次现在延误了吗?

    qing wen zhe ge ban ci xian zai yan wu le ma?

    Chuyến bay này hiện đang bị trì hoãn phải không?

  4. B

    目前没有延误信息,请您准时到达登机口。

    mu qian mei you yan wu xin xi, qing nin zhun shi dao da deng ji kou。

    Hiện tại chưa có thông tin về sự trì hoãn. Vui lòng đến đúng giờ tại cửa khởi hành.

  5. A

    好的,谢谢您!

    hao de, xie xie nin!

    Được rồi, cảm ơn anh/chị!

Nói số hiệu chuyến bay — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen