Skip to content
学中文

Dialogue

地址变更

Thay đổi địa chỉ

dìzhǐ biàngeng

Dialogue 1

  1. 房东

    您好,请问有什么事?

    nin hao,qingwen you shenme shi?

    Xin chào, có việc gì vậy?

  2. 房客

    您好,我想告知您一下,我需要变更一下我的入住地址。

    nin hao,wo xiang gaozhi nin yixia,wo xuyao bian geng yixia wo de ru zhu dizhi。

    Xin chào, tôi muốn thông báo với ông/bà là tôi cần thay đổi địa chỉ nhận phòng.

  3. 房东

    好的,请问您原定的地址是什么,新的地址又是什么呢?

    hao de,qingwen nin yuanding de dizhi shi shenme,xin de dizhi you shi shenme ne?

    Được rồi, địa chỉ ban đầu của ông/bà là gì, và địa chỉ mới là gì?

  4. 房客

    我原定的地址是北京市朝阳区XXX小区XXX号楼XXX室,现在需要改成北京市海淀区YYY小区YYY号楼YYY室。

    wo yuanding de dizhi shi beijing shi chaoyang qu XXX xiaoqu XXX hao lou XXX shi,xianzai xuyao gai cheng beijing shi haidian qu YYY xiaoqu YYY hao lou YYY shi。

    Địa chỉ ban đầu của tôi là XXX, Tòa nhà XXX, Phòng XXX, Khu dân cư XXX, Quận Triều Dương, Bắc Kinh. Giờ tôi cần thay đổi thành YYY, Tòa nhà YYY, Phòng YYY, Khu dân cư YYY, Quận Hải Điền, Bắc Kinh.

  5. 房东

    好的,请您提供新的地址的具体信息,方便我这边进行登记。

    hao de,qing nin tigong xin de dizhi de ju ti xinxi,fangbian wo zhe bian jin xing dengji。

    Được rồi, xin vui lòng cung cấp thông tin chi tiết về địa chỉ mới để tôi có thể đăng ký.

  6. 房客

    好的,我稍后将新的地址信息通过短信发送给您,请您查收。谢谢!

    hao de,wo shao hou jiang xin de dizhi xinxi tongguo duanxin fasong gei nin,qing nin cha shou。xiexie!

    Được rồi, lát nữa tôi sẽ gửi thông tin địa chỉ mới qua tin nhắn. Cảm ơn ông/bà!

  7. 房东

    好的,没问题。期待您入住新的地址。

    hao de,mei wenti。qidai nin ru zhu xin de dizhi。

    Được rồi, không sao cả. Rất mong chờ sự có mặt của ông/bà tại địa chỉ mới.