Skip to content
学中文

Dialogue

守时文化

Văn hóa đúng giờ

Shǒushí wénhuà

Dialogue 1

  1. A

    李先生,您好!我们约好今天上午十点见面讨论项目合作,现在已经十点十分了。

    Lǐ xiānsheng, nín hǎo! Wǒmen yuē hǎo jīntiān shàngwǔ shí diǎn miànjiàn tǎolùn xiàngmù hézuò, xiànzài yǐjīng shí diǎn shífēn le.

    Anh Lý, xin chào! Chúng ta đã hẹn gặp nhau lúc 10 giờ sáng nay để thảo luận về sự hợp tác dự án, bây giờ đã là 10 giờ 10 phút rồi.

  2. B

    实在抱歉,我路上堵车,现在马上就到。

    Shízài bàoqiàn, wǒ lù shàng dǔ chē, xiànzài mǎshàng jiù dào.

    Thành thật xin lỗi, tôi bị kẹt xe, tôi sẽ đến ngay.

  3. C

    没关系,我们理解,交通状况确实难以预料。

    Méiguānxi, wǒmen lǐjiě, jiāotōng zhuàngkuàng quèshí nán yùliào.

    Không sao cả, chúng tôi hiểu, tình hình giao thông thực sự khó lường.

  4. A

    那您抓紧时间,我们这边准备好了。

    Nà nín zhuā jǐn shíjiān, wǒmen zhè biān zhǔnbèi hǎo le.

    Vậy anh hãy nhanh lên, chúng tôi đã sẵn sàng ở đây.

  5. B

    好的,我五分钟内一定到。

    Hǎo de, wǒ wǔ fēnzhōng nèi yídìng dào.

    Được rồi, tôi sẽ đến trong vòng năm phút.

  6. C

    好的,期待您的到来。

    Hǎo de, qídài nín de dàolái.

    Được rồi, chúng tôi rất mong chờ sự có mặt của anh.

Văn hóa đúng giờ — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen