Dialogue
客房清洁
Dọn dẹp phòng
Kèfáng qīngjié
Dialogue 1
服务员
您好,请问有什么需要帮助的吗?
nin hao,qing wen you shen me xu yao bang zhu de ma?
Xin chào, tôi có thể giúp gì cho anh/chị?
客人
您好,我想了解一下客房清洁的服务时间。
nin hao,wo xiang liao jie yi xia ke fang qing jie de fu wu shi jian。
Xin chào, tôi muốn hỏi về giờ dịch vụ dọn phòng.
服务员
我们每天上午10点到下午4点进行客房清洁,您可以在这个时间段内告知我们您的需求。
women mei tian shang wu 10 dian dao xia wu 4 dian jin xing ke fang qing jie,nin ke yi zai zhe ge shi jian duan nei gao zhi women nin de xu qiu。
Chúng tôi dọn phòng hàng ngày từ 10 giờ sáng đến 4 giờ chiều. Anh/chị có thể cho chúng tôi biết nhu cầu của mình trong khoảng thời gian này.
客人
好的,谢谢。那如果我下午5点退房,还能安排清洁吗?
hao de,xie xie。na ru guo wo xia wu 5 dian tui fang,hai neng an pai qing jie ma?
Được rồi, cảm ơn. Nếu tôi trả phòng lúc 5 giờ chiều, tôi vẫn có thể sắp xếp dọn phòng không?
服务员
如果时间允许,我们可以尽量安排,但是可能需要您提前告知我们。
ru guo shi jian yun xu,women ke yi jin liang an pai,dan shi ke neng xu yao nin ti qian gao zhi women。
Nếu thời gian cho phép, chúng tôi có thể cố gắng sắp xếp, nhưng anh/chị có thể cần phải báo cho chúng tôi trước.
客人
好的,我提前跟你们说。
hao de,wo ti qian gen nimen shuo。
Được rồi, tôi sẽ báo trước cho các bạn.
服务员
好的,没问题。还有什么需要帮助的吗?
hao de,mei wen ti。hai you shen me xu yao bang zhu de ma?
Được rồi, không có vấn đề gì. Còn điều gì khác tôi có thể giúp anh/chị không?