Skip to content
学中文

Dialogue

意见表达

Bày tỏ ý kiến

Yìjian biǎodá

Dialogue 1

  1. 李明

    王先生,关于这个项目的市场调研报告,我觉得有些数据需要进一步核实。

    Wang xiansheng,guanyu zhege xiangmu de shichang diaoyan baogao,wo juede youxie shuju xuyao jin yi bu heshi。

    Ông Vương, tôi nghĩ một vài dữ liệu trong báo cáo nghiên cứu thị trường cho dự án này cần được kiểm chứng thêm.

  2. 王先生

    哦?是哪方面的数据呢?请详细说说你的看法。

    O?Shi na fangmian de shuju ne?Qing xiangxi shuo shuo ni de kanfa。

    Ồ? Dữ liệu nào vậy? Xin hãy giải thích rõ hơn ý kiến của anh.

  3. 李明

    我注意到,报告中对年轻消费群体的购买力预测偏低,我认为这需要更深入的研究。

    Wo zhuyi dao,baogao zhong dui niangling xiaofeiqun ti de goumai li yuce pian di,wo renwei zhe xuyao geng shenru de yanjiu。

    Tôi nhận thấy rằng dự báo của báo cáo về khả năng chi trả của nhóm người tiêu dùng trẻ tuổi quá thấp. Tôi tin rằng điều này cần nghiên cứu sâu hơn.

  4. 王先生

    你的观点很有见地,我们会仔细分析报告中关于年轻消费者这一部分的资料。

    Ni de guangdian hen you jianding,women hui zixi fenxi baogao zhong guanyu niangling xiaofeizhe zhe ibufen de ziliao。

    Ý kiến của anh rất sâu sắc. Chúng tôi sẽ phân tích kỹ lưỡng các dữ liệu trong báo cáo liên quan đến người tiêu dùng trẻ tuổi.

  5. 李明

    另外,报告中对潜在竞争对手的分析略显不足,建议补充一些市场竞争信息。

    Lingwai,baogao zhong dui zaiqian jingzheng duishou de fenxi liexian buzu,jianyi buchong yixie shichang jingzheng xinxi。

    Ngoài ra, phân tích của báo cáo về các đối thủ cạnh tranh tiềm năng còn thiếu sót. Nên bổ sung thêm một số thông tin về cạnh tranh thị trường.

  6. 王先生

    好的,我们也会补充这方面的内容,谢谢你的反馈。

    Hao de,women ye hui buchong zhe fangmian de neirong,xiexie ni de fan kui。

    Được rồi, chúng tôi cũng sẽ bổ sung khía cạnh này. Cảm ơn phản hồi của anh.

  7. 李明

    不客气,希望这个项目能顺利进行。

    Bu keqi,xiwang zhege xiangmu neng shunli jinxing。

    Không có gì, tôi hy vọng dự án này sẽ diễn ra suôn sẻ.

Dialogue 2

  1. 李明

    王先生,关于这个项目的市场调研报告,我觉得有些数据需要进一步核实。

    Ông Vương, tôi nghĩ một vài dữ liệu trong báo cáo nghiên cứu thị trường cho dự án này cần được kiểm chứng thêm.

  2. 王先生

    哦?是哪方面的数据呢?请详细说说你的看法。

    Ồ? Dữ liệu nào vậy? Xin hãy giải thích rõ hơn ý kiến của anh.

  3. 李明

    我注意到,报告中对年轻消费群体的购买力预测偏低,我认为这需要更深入的研究。

    Tôi nhận thấy rằng dự báo của báo cáo về khả năng chi trả của nhóm người tiêu dùng trẻ tuổi quá thấp. Tôi tin rằng điều này cần nghiên cứu sâu hơn.

  4. 王先生

    你的观点很有见地,我们会仔细分析报告中关于年轻消费者这一部分的资料。

    Ý kiến của anh rất sâu sắc. Chúng tôi sẽ phân tích kỹ lưỡng các dữ liệu trong báo cáo liên quan đến người tiêu dùng trẻ tuổi.

  5. 李明

    另外,报告中对潜在竞争对手的分析略显不足,建议补充一些市场竞争信息。

    Ngoài ra, phân tích của báo cáo về các đối thủ cạnh tranh tiềm năng còn thiếu sót. Nên bổ sung thêm một số thông tin về cạnh tranh thị trường.

  6. 王先生

    好的,我们也会补充这方面的内容,谢谢你的反馈。

    Được rồi, chúng tôi cũng sẽ bổ sung khía cạnh này. Cảm ơn phản hồi của anh.

  7. 李明

    不客气,希望这个项目能顺利进行。

    Không có gì, tôi hy vọng dự án này sẽ diễn ra suôn sẻ.