Dialogue
搬家预约
Đặt Lịch Chuyển Nhà
bānjiā yùyuē
Dialogue 1
您好,我想预约搬家服务,从[旧地址]搬到[新地址],大概需要搬运[物品数量],请问方便安排时间吗?
hǎo de, wǒ xiǎng yùyuē bānjiā fúwù, cóng [jiù dìzhǐ] bān dào [xīn dìzhǐ], dàgài xūyào bān yùn [wùpǐn shùliàng], qǐngwèn fāngbiàn ānpái shíjiān ma?
Chào bạn, mình muốn đặt dịch vụ chuyển nhà từ [địa chỉ cũ] đến [địa chỉ mới], khoảng [số lượng đồ đạc] đồ đạc. Bạn có thể sắp xếp thời gian được không?
好的,谢谢!请问大概需要多长时间?
hǎo de, xièxie! qǐngwèn dàgài xūyào duō cháng shíjiān?
Được rồi, cảm ơn bạn! Khoảng bao lâu thì xong?
好的,我大概[时间]可以,请问需要提前多久预约?
hǎo de, wǒ dàgài [shíjiān] kěyǐ, qǐngwèn xūyào tíqián duō jiǔ yùyuē?
Được rồi, mình có thể khoảng [thời gian]. Cần đặt trước bao lâu?
好的,我明白了。请问你们的收费标准是怎样的?
hǎo de, wǒ míngbai le. qǐngwèn nǐmen de shōufèi biāozhǔn shì zěnyàng de?
Được rồi, mình hiểu rồi. Bảng giá của các bạn như thế nào?
好的,谢谢您!我到时候会提前联系您。
hǎo de, xièxie nín! wǒ dàoshíhòu huì tíqián liánxì nín.
Được rồi, cảm ơn bạn! Mình sẽ liên lạc với bạn trước khi đến.