Skip to content
学中文

Dialogue

文艺汇演报名

Đăng ký biểu diễn nghệ thuật

Wényì huìyǎn bàomíng

Dialogue 1

  1. 工作人员

    您好,欢迎参加文艺汇演报名!请问您想报名参加什么节目?

    nínhǎo,huānyíng cānjiā wényì huìyǎn bàomíng!qǐngwèn nín xiǎng bàomíng cānjiā shénme jiémù?

    Xin chào, chào mừng bạn đến với buổi đăng ký biểu diễn nghệ thuật! Bạn muốn đăng ký chương trình nào?

  2. 李明

    您好!我想报名参加独唱,我准备演唱一首《茉莉花》。

    nínhǎo!wǒ xiǎng bàomíng cānjiā dúchàng,wǒ zhǔnbèi yǎnchàng yīshǒu《mòlìhuā》。

    Xin chào! Tôi muốn đăng ký hát đơn ca, tôi đang chuẩn bị hát một bài hát tên là "Hoa nhài".

  3. 工作人员

    好的,《茉莉花》是一首非常经典的中国歌曲。请问您方便提供一下您的姓名、联系方式和节目简介吗?

    hǎode,《mòlìhuā》shì yīshǒu fēicháng jīngdiǎn de zhōngguó gēqǔ。qǐngwèn nín fāngbiàn tígōng yīxià nín de xìngmíng,liánxì fāngshì hé jiémù jiǎn jiè ma?

    Được rồi, "Hoa nhài" là một bài hát Trung Quốc rất kinh điển. Bạn có thể cung cấp tên, thông tin liên lạc và giới thiệu ngắn gọn về chương trình của bạn không?

  4. 李明

    我的名字是李明,手机号是138xxxxxxxx,节目简介我已经写在报名表上了。

    wǒ de míngzì shì Lǐ Míng,shǒujī hào shì 138xxxxxxxx,jiémù jiǎn jiè wǒ yǐjīng xiě zài bàomíng biǎo shàng le。

    Tên tôi là Lý Minh, số điện thoại của tôi là 138xxxxxxxx, và tôi đã viết giới thiệu ngắn gọn về chương trình của mình trên mẫu đăng ký.

  5. 工作人员

    好的,请您稍等,我帮您登记一下。

    hǎode,qǐng nín shāoděng,wǒ bāng nín dēngjì yīxià。

    Được rồi, vui lòng chờ một chút, tôi sẽ đăng ký cho bạn.

  6. 李明

    谢谢!

    xièxie!

    Cảm ơn!

Dialogue 2

  1. 工作人员

    您好,欢迎参加文艺汇演报名!请问您想报名参加什么节目?

    Xin chào, chào mừng bạn đến với buổi đăng ký biểu diễn nghệ thuật! Bạn muốn đăng ký chương trình nào?

  2. 李明

    您好!我想报名参加独唱,我准备演唱一首《茉莉花》。

    Xin chào! Tôi muốn đăng ký hát đơn ca, tôi đang chuẩn bị hát một bài hát tên là "Hoa nhài".

  3. 工作人员

    好的,《茉莉花》是一首非常经典的中国歌曲。请问您方便提供一下您的姓名、联系方式和节目简介吗?

    Được rồi, "Hoa nhài" là một bài hát Trung Quốc rất kinh điển. Bạn có thể cung cấp tên, thông tin liên lạc và giới thiệu ngắn gọn về chương trình của bạn không?

  4. 李明

    我的名字是李明,手机号是138xxxxxxxx,节目简介我已经写在报名表上了。

    Tên tôi là Lý Minh, số điện thoại của tôi là 138xxxxxxxx, và tôi đã viết giới thiệu ngắn gọn về chương trình của mình trên mẫu đăng ký.

  5. 工作人员

    好的,请您稍等,我帮您登记一下。

    Được rồi, vui lòng chờ một chút, tôi sẽ đăng ký cho bạn.

  6. 李明

    谢谢!

    Cảm ơn!