Skip to content
学中文

Dialogue

紧急配送

Giao hàng khẩn cấp

Jǐnjí pèisòng

Dialogue 1

  1. 顾客

    您好,我的外卖订单号是12345,请问可以紧急配送吗?我的孩子生病了,急需药。

    Hǎo, wǒ de wài mài dìngdān hào shì 12345, qǐngwèn kěyǐ jǐnjí pèisòng ma? Wǒ de háizi shēngbìng le, jí xū yào.

    Chào, mã đơn hàng của tôi là 12345. Có thể giao hàng gấp không? Con tôi bị ốm và cần thuốc ngay.

  2. 配送员

    您好,请您稍等,我查询一下您的订单信息。好的,您的订单已经派送中,预计5分钟内送达。我们会优先处理您的订单。

    Hǎo, qǐng nín shāoděng, wǒ cháxún yīxià nín de dìngdān xìnxi. Hǎo de, nín de dìngdān yǐjīng pàisòng zhōng, yùjì 5 fēnzhōng nèi sòngdá. Wǒmen huì yōuxiān chǔlǐ nín de dìngdān.

    Chào bạn, vui lòng đợi một chút, tôi đang kiểm tra thông tin đơn hàng của bạn. Được rồi, đơn hàng của bạn đang được giao và dự kiến sẽ đến trong vòng 5 phút. Chúng tôi sẽ ưu tiên xử lý đơn hàng của bạn.

  3. 顾客

    好的,非常感谢!

    Hǎo de, fēicháng gǎnxiè!

    Được rồi, cảm ơn bạn rất nhiều!

  4. 配送员

    不客气,祝您孩子早日康复!

    Bù kèqì, zhù nín háizi zǎorì kāngfù!

    Không có gì, chúc con bạn mau khỏe lại nhé!

  5. 顾客

    谢谢!

    Xièxie!

    Cảm ơn!

Dialogue 2

  1. 顾客

    您好,我的外卖订单号是12345,请问可以紧急配送吗?我的孩子生病了,急需药。

    Chào, mã đơn hàng của tôi là 12345. Có thể giao hàng gấp không? Con tôi bị ốm và cần thuốc ngay.

  2. 配送员

    您好,请您稍等,我查询一下您的订单信息。好的,您的订单已经派送中,预计5分钟内送达。我们会优先处理您的订单。

    Chào bạn, vui lòng đợi một chút, tôi đang kiểm tra thông tin đơn hàng của bạn. Được rồi, đơn hàng của bạn đang được giao và dự kiến sẽ đến trong vòng 5 phút. Chúng tôi sẽ ưu tiên xử lý đơn hàng của bạn.

  3. 顾客

    好的,非常感谢!

    Được rồi, cảm ơn bạn rất nhiều!

  4. 配送员

    不客气,祝您孩子早日康复!

    Không có gì, chúc con bạn mau khỏe lại nhé!

  5. 顾客

    谢谢!

    Cảm ơn!