Dialogue
赔偿责任
Trách nhiệm bồi thường
Péicháng zhìzé
Dialogue 1
甲
您好,我的古董花瓶在您店里运输途中摔碎了,请问怎么赔偿?
Nínhǎo, wǒ de gǔdǒng huāpíng zài nín diàn lǐ yùnshū tóng zhōng shuāi suì le, qǐngwèn zěnme péicháng?
Xin chào, bình hoa cổ của tôi bị vỡ trong quá trình vận chuyển tại cửa hàng của anh. Anh sẽ bồi thường như thế nào?
乙
您好,非常抱歉!我们一定会承担赔偿责任。请您提供购买证明和损坏照片。
Nínhǎo, fēicháng bàoqiàn! Wǒmen yīdìng huì chēngdān péicháng zhìzé. Qǐng nín tígōng gòumǎi zhèngmíng hé sǔnhuài zhàopiàn.
Xin chào, rất tiếc! Chúng tôi sẽ chịu trách nhiệm bồi thường. Vui lòng cung cấp giấy chứng nhận mua hàng và ảnh chụp hư hỏng.
甲
好的,这是购买证明和照片。(递交材料)
Hǎo de, zhè shì gòumǎi zhèngmíng hé zhàopiàn. (dìjiāo cáiliào)
Được rồi, đây là giấy chứng nhận mua hàng và ảnh. (nộp tài liệu)
乙
谢谢。我们会尽快评估损失,并在三天内给您答复。
Xièxie. Wǒmen huì jǐnkuài pínggū sǔnshī, bìng zài sān tiān nèi gěi nín dáfù.
Cảm ơn. Chúng tôi sẽ đánh giá thiệt hại sớm nhất có thể và trả lời anh trong vòng ba ngày.
甲
好的,谢谢。
Hǎo de, xièxie.
Được rồi, cảm ơn.
Dialogue 2
甲
您好,我的古董花瓶在您店里运输途中摔碎了,请问怎么赔偿?
Xin chào, bình hoa cổ của tôi bị vỡ trong quá trình vận chuyển tại cửa hàng của anh. Anh sẽ bồi thường như thế nào?
乙
您好,非常抱歉!我们一定会承担赔偿责任。请您提供购买证明和损坏照片。
Xin chào, rất tiếc! Chúng tôi sẽ chịu trách nhiệm bồi thường. Vui lòng cung cấp giấy chứng nhận mua hàng và ảnh chụp hư hỏng.
甲
好的,这是购买证明和照片。(递交材料)
Được rồi, đây là giấy chứng nhận mua hàng và ảnh. (nộp tài liệu)
乙
谢谢。我们会尽快评估损失,并在三天内给您答复。
Cảm ơn. Chúng tôi sẽ đánh giá thiệt hại sớm nhất có thể và trả lời anh trong vòng ba ngày.
甲
好的,谢谢。
Được rồi, cảm ơn.