Skip to content
学中文

Dialogue

踩高跷

Đi cà kheo

Cǎi gāoqiāo

Dialogue 1

  1. A

    你看,那边有人在踩高跷呢!

    Nǐ kàn, nàbiān yǒu rén zài cǎi gāoqiāo ne!

    Nhìn kìa, có những người đang đi cà kheo ở đằng kia!

  2. B

    哇,好高啊!他们是怎么做到平衡的?

    Wa, hǎo gāo a! Tāmen shì zěnme zuòdào pínghéng de?

    Ồ, cao quá! Họ làm thế nào để giữ thăng bằng?

  3. C

    他们需要经过很长时间的练习才能掌握平衡技巧,而且高跷也很讲究。

    Tāmen xūyào jīngguò hěn cháng shíjiān de liànxí cáinéng zhǎngwò pínghéng jìqiǎo, érqiě gāoqiāo yě hěn jiǎngjiu.

    Họ cần phải luyện tập rất lâu mới có thể thành thạo kỹ thuật giữ thăng bằng, và cả những chiếc cà kheo cũng rất quan trọng.

  4. A

    是啊,这可是需要很高技巧的传统技艺呢。你看他们表演得多精彩!

    Shì a, zhè kěshì xūyào hěn gāo jìqiǎo de chuántǒng jìyì ne. Nǐ kàn tāmen biǎoyǎn de duō jīngcǎi!

    Đúng vậy, đây là một kỹ năng truyền thống đòi hỏi kỹ thuật cao. Nhìn xem màn trình diễn của họ tuyệt vời thế nào!

  5. B

    真棒!我也想试试,可是我怕摔倒。

    Zhēn bàng! Wǒ yě xiǎng shìshi, kěshì wǒ pà shuāi dǎo.

    Tuyệt vời! Tôi cũng muốn thử, nhưng tôi sợ té.

  6. C

    慢慢来,先从矮一点的高跷开始练习。

    Màn màn lái, xiān cóng ǎi yīdiǎn de gāoqiāo kāishǐ liànxí.

    Từ từ thôi nhé, hãy bắt đầu với những chiếc cà kheo thấp hơn trước đã.

Dialogue 2

  1. A

    你看,那边有人在踩高跷呢!

    Nhìn kìa, có những người đang đi cà kheo ở đằng kia!

  2. B

    哇,好高啊!他们是怎么做到平衡的?

    Ồ, cao quá! Họ làm thế nào để giữ thăng bằng?

  3. C

    他们需要经过很长时间的练习才能掌握平衡技巧,而且高跷也很讲究。

    Họ cần phải luyện tập rất lâu mới có thể thành thạo kỹ thuật giữ thăng bằng, và cả những chiếc cà kheo cũng rất quan trọng.

  4. A

    是啊,这可是需要很高技巧的传统技艺呢。你看他们表演得多精彩!

    Đúng vậy, đây là một kỹ năng truyền thống đòi hỏi kỹ thuật cao. Nhìn xem màn trình diễn của họ tuyệt vời thế nào!

  5. B

    真棒!我也想试试,可是我怕摔倒。

    Tuyệt vời! Tôi cũng muốn thử, nhưng tôi sợ té.

  6. C

    慢慢来,先从矮一点的高跷开始练习。

    Từ từ thôi nhé, hãy bắt đầu với những chiếc cà kheo thấp hơn trước đã.