保守主义 Chủ nghĩa bảo thủ
Explanation
指坚持传统,反对变革的政治思想和行为。保守主义者通常强调稳定、秩序和传统价值观,反对激进的社会和政治变革。
Chỉ về hệ tư tưởng và hành vi chính trị ủng hộ truyền thống và phản đối sự thay đổi. Những người bảo thủ thường nhấn mạnh sự ổn định, trật tự và các giá trị truyền thống, phản đối những thay đổi xã hội và chính trị cấp tiến.
Origin Story
在一个古老的王国里,国王是一位虔诚的保守主义者。他深信祖先的统治方式是最好的,任何改变都是危险的。王国长期保持着和平与稳定,但同时也缺乏创新和进步。一位年轻的王子,却对王国现状不满,他认为王国应该与时俱进,拥抱新的技术和思想。王子与国王发生了激烈的冲突,最终王子通过一系列改革,推动了王国的进步与发展,但同时也面临着一些新的挑战和风险。
Trong một vương quốc cổ đại, nhà vua là một người bảo thủ sùng đạo. Ông ta tin chắc rằng cách cai trị được truyền lại từ tổ tiên là tốt nhất, và bất kỳ sự thay đổi nào cũng nguy hiểm. Vương quốc đã duy trì hòa bình và ổn định trong một thời gian dài, nhưng cũng thiếu sự đổi mới và tiến bộ. Tuy nhiên, một hoàng tử trẻ không hài lòng với hiện trạng. Ông ta tin rằng vương quốc nên bắt kịp thời đại và đón nhận công nghệ và ý tưởng mới. Một cuộc xung đột dữ dội đã nổ ra giữa hoàng tử và nhà vua, và cuối cùng, thông qua một loạt các cải cách, ông ta đã thúc đẩy sự tiến bộ và phát triển của vương quốc, nhưng ông ta cũng phải đối mặt với một số thách thức và rủi ro mới.
Usage
用于形容坚持传统,反对变革的思想和行为。
Được sử dụng để mô tả tư duy và hành vi ủng hộ truyền thống và phản đối sự thay đổi.
Examples
-
他是一个坚定的保守主义者,反对任何改革。
tā shì yīgè jiān dìng de bǎo shǒu zhǔ yì zhě, fǎnduì rènhé gǎigé.
Ông ấy là một người bảo thủ ngoan cố, phản đối mọi cải cách.
-
在经济政策方面,保守主义通常强调财政稳定和谨慎的支出。
zài jīngjì zhèngcè fāngmiàn, bǎo shǒu zhǔ yì chángcháng qiángdiào cáizhèng wěndìng hé qǐnshèn de zhīchū.
Trong chính sách kinh tế, chủ nghĩa bảo thủ thường nhấn mạnh vào sự ổn định tài chính và chi tiêu thận trọng.
-
保守主义在西方政治中扮演着重要的角色。
bǎo shǒu zhǔ yì zài xīfāng zhèngzhì zhōng bànyǎn zhe zhòngyào de juésè
Chủ nghĩa bảo thủ đóng một vai trò quan trọng trong chính trị phương Tây