今生今世 đời này
Explanation
指此生此世,有生之年。
Chỉ cuộc đời này, cả cuộc đời.
Origin Story
梁山好汉林冲,自从被高俅陷害,发配沧州,受尽屈辱,心中对高俅恨之入骨。他发誓今生今世,一定要报仇雪恨,为自己的冤屈讨回公道。在沧州,他结识了柴进等义士,并在他们的帮助下,练就了一身好武艺。他时刻记着自己发下的誓言,为了这一天,他努力提升自身能力。后来,他加入了梁山泊,成为了一员猛将,终于有机会向高俅复仇,他亲手除掉了这个害他的人,报了今生今世的仇恨。
Lin Chong, một anh hùng từ Liangshan, đã bị Gao Qiu vu oan và đày ải đến Cangzhou, phải chịu biết bao nhiêu tủi nhục. Ông thề sẽ trả thù Gao Qiu trong đời này, để rửa sạch nỗi oan ức của mình. Ở Cangzhou, ông kết bạn với những người nghĩa hiệp như Chai Jin, và với sự giúp đỡ của họ, ông đã rèn luyện võ nghệ của mình. Ông luôn nhớ lời thề của mình. Vì khoảnh khắc này, ông đã nỗ lực để hoàn thiện bản thân. Sau đó, ông gia nhập Liangshan, trở thành một chiến binh dũng mãnh. Cuối cùng, ông đã có cơ hội báo thù Gao Qiu, tự tay trừ khử kẻ đã gây ra bất hạnh cho ông, báo thù cho cả đời mình.
Usage
用于表达对某人或某事的终生承诺或决心。
Được sử dụng để thể hiện sự cam kết hoặc quyết tâm suốt đời đối với một người hoặc một việc nào đó.
Examples
-
今生今世,我都要和你在一起。
jīn shēng jīn shì, wǒ dōu yào hé nǐ zài yī qǐ.
Trong đời này, em sẽ luôn ở bên cạnh anh.
-
今生今世,我都不会忘记你。
jīn shēng jīn shì, wǒ dōu bù huì wàng jì nǐ.
Trong đời này, anh sẽ không bao giờ quên em.