绚丽多彩 sặc sỡ
Explanation
形容色彩华丽,多种颜色交织在一起,非常漂亮。
Mô tả vẻ đẹp được tạo ra từ sự kết hợp của nhiều màu sắc.
Origin Story
传说中,彩虹女神爱丽丝居住在一个绚丽多彩的世界里。那里有七彩的云朵,五颜六色的花草树木,还有闪着七彩光芒的河流,一切都充满着梦幻般的色彩。爱丽丝每天都穿着色彩艳丽的衣服,在花园里嬉戏玩耍。她会用各种颜色的颜料绘画,创作出令人惊叹的画作。她的作品充满了活力和想象力,每一个细节都栩栩如生,色彩的搭配也恰到好处。有一天,一个名叫小雨的女孩误入了爱丽丝的世界。她被眼前的一切惊呆了,从未见过如此绚丽多彩的世界。爱丽丝热情地接待了小雨,带她参观了她的花园,并教她绘画。小雨很快就被爱丽丝的热情和才华所感染,也开始热爱绘画,并创作出属于她自己的绚丽多彩的作品。从此,绚丽多彩的世界里又多了一位才华横溢的艺术家。
Truyền thuyết kể rằng nữ thần cầu vồng Alice sống trong một thế giới đầy màu sắc. Ở đó có những đám mây nhiều màu, hoa lá cây cỏ đủ sắc màu và một dòng sông lấp lánh ánh sáng nhiều màu, tất cả đều tràn ngập những sắc màu như trong mơ. Alice mỗi ngày đều mặc những bộ quần áo sặc sỡ và chơi đùa trong vườn. Cô ấy sẽ vẽ bằng đủ loại màu sắc, tạo ra những bức tranh tuyệt vời. Các tác phẩm của cô ấy tràn đầy sức sống và trí tưởng tượng, từng chi tiết đều sống động, và sự kết hợp màu sắc cũng rất hoàn hảo. Một ngày nọ, một cô bé tên là Xiaoyu vô tình lạc vào thế giới của Alice. Cô bé choáng ngợp trước tất cả những gì mình nhìn thấy, cô bé chưa từng thấy một thế giới nào rực rỡ đến thế. Alice đã chào đón Xiaoyu một cách nồng nhiệt, cho cô bé xem khu vườn của mình và dạy cô bé vẽ tranh. Xiaoyu nhanh chóng bị lôi cuốn bởi sự nhiệt tình và tài năng của Alice, và bắt đầu yêu thích hội họa, đồng thời tạo ra những tác phẩm đầy màu sắc của riêng mình. Từ đó, trong thế giới đầy màu sắc đã có thêm một nghệ sĩ tài năng.
Usage
用于形容色彩丰富,种类繁多。
Được sử dụng để mô tả sự đa dạng và phong phú của màu sắc.
Examples
-
花园里的花朵绚丽多彩,美不胜收。
huāyuán lǐ de huāduǒ xuànlì duōcǎi, měi bù shèng shōu.
Những bông hoa trong vườn rất rực rỡ và xinh đẹp.
-
她的服装设计绚丽多彩,独具特色。
tā de fúzhuāng shèjì xuànlì duōcǎi, dújù tèsè。
Thiết kế trang phục của cô ấy rất đa dạng và độc đáo.