五彩缤纷 muôn màu muôn vẻ
Explanation
五彩缤纷形容各种颜色繁多、交织在一起,让人眼花缭乱、感到十分美丽。
Muôn màu muôn vẻ nghĩa là sự phong phú của nhiều màu sắc khác nhau, đan xen vào nhau, thu hút ánh nhìn và trông rất đẹp.
Origin Story
在一个阳光明媚的早晨,小兔子和小松鼠在森林里玩耍。小兔子指着远处的彩虹说:“你看,小松鼠,彩虹上有好多颜色,真是五彩缤纷!”小松鼠抬头望去,彩虹的光芒映照在它明亮的眼睛里,它兴奋地点了点头。小兔子和小松鼠继续在森林里玩耍,他们看到了各种各样的花朵,红色的、黄色的、蓝色的、白色的,五彩缤纷,美丽极了。它们开心地在花丛中跳跃、奔跑,享受着这五彩缤纷的世界。
Một buổi sáng nắng rạng rỡ, một chú thỏ con và một chú sóc đang chơi đùa trong rừng. Chú thỏ con chỉ tay về phía cầu vồng ở xa và nói: “Nhìn kìa, sóc ơi, cầu vồng có rất nhiều màu sắc, thật là muôn màu muôn vẻ!” Chú sóc ngước nhìn lên và ánh sáng của cầu vồng phản chiếu trong đôi mắt sáng của nó. Nó gật đầu một cách phấn khích. Chú thỏ con và chú sóc tiếp tục chơi đùa trong rừng. Họ nhìn thấy đủ loại hoa, đỏ, vàng, xanh lam, trắng, muôn màu muôn vẻ, đẹp tuyệt vời. Chúng vui vẻ nhảy nhót và chạy nhảy trong những bông hoa, tận hưởng thế giới muôn màu muôn vẻ này.
Usage
用于形容色彩鲜艳,种类繁多,给人一种丰富多彩的感觉。
Nó được sử dụng để miêu tả sự rực rỡ và đa dạng của màu sắc, mang lại cảm giác phong phú và tràn đầy sức sống.
Examples
-
公园里鲜花盛开,五彩缤纷,美丽极了。
gong yuan li xian hua sheng kai, wu cai bin fen, mei li ji le.
Những bông hoa trong công viên đang nở rộ, muôn màu muôn vẻ, đẹp tuyệt vời.
-
这条街上的店铺装饰得五彩缤纷,令人目不暇接。
zhe tiao jie shang de dian pu zhuang shi de wu cai bin fen, ling ren mu bu xia jie.
Các cửa hàng trên con phố này được trang trí với nhiều màu sắc rực rỡ, thật là hấp dẫn.