万紫千红 Wàn zǐ qiān hóng
Explanation
万紫千红,指各种颜色,形容色彩鲜艳,十分丰富多彩,多指花。也比喻事物种类繁多,丰富多彩。
Wàn zǐ qiān hóng ám chỉ nhiều màu sắc, miêu tả màu sắc rực rỡ và phong phú. Nó thường dùng để chỉ hoa, nhưng cũng có thể được sử dụng để miêu tả nhiều loại vật khác.
Origin Story
在一个阳光明媚的春天,小明和爸爸妈妈一起去郊外踏青。他们来到一片美丽的公园,公园里到处都是五彩缤纷的花朵,红的似火,黄的如金,白的像雪,粉的像霞。小明兴奋地跑来跑去,一边欣赏着美丽的景色,一边欢快地喊着:“爸爸妈妈,看,这里真漂亮!万紫千红,美不胜收!”爸爸妈妈也笑着说:“是啊,春天真是万物复苏的季节,到处都是生机勃勃的景象。”小明开心地拍下了许多照片,打算回去和朋友们分享这美丽的景色。
Trong một ngày xuân ấm áp, Tiểu Minh và bố mẹ của cậu ấy đi dã ngoại ở vùng nông thôn. Họ đến một công viên xinh đẹp, nơi có hoa rực rỡ sắc màu ở khắp nơi: đỏ như lửa, vàng như nắng, trắng như tuyết, hồng như mây. Tiểu Minh chạy tung tăng vui vẻ, ngắm nhìn khung cảnh xinh đẹp và reo lên đầy phấn khích: “Bố ơi, mẹ ơi, nhìn kìa, nơi này đẹp quá! Hàng vạn sắc màu, thật đẹp!” Bố mẹ cậu ấy cười và nói: “Đúng vậy, mùa xuân là thời điểm vạn vật hồi sinh, khắp nơi tràn đầy sức sống.” Tiểu Minh vui vẻ chụp rất nhiều bức ảnh, để sau này chia sẻ với bạn bè.
Usage
这个成语常用来形容花朵的颜色繁多、色彩鲜艳,也用来比喻事物的丰富多彩。
Thành ngữ này thường được sử dụng để miêu tả nhiều màu sắc của hoa, cũng như để miêu tả sự phong phú của các vật.
Examples
-
春天,花园里万紫千红,真是美不胜收。
chun tian, hua yuan li wan zi qian hong, zhen shi mei bu sheng shou.
Vào mùa xuân, khu vườn đầy những bông hoa rực rỡ sắc màu, thật là đẹp.
-
这次联欢会节目丰富多彩,万紫千红,让人目不暇接。
zhe ci lian huan hui jie mu feng fu duo cai, wan zi qian hong, rang ren mu bu xia jie.
Buổi dạ hội có rất nhiều chương trình phong phú, thật rực rỡ và khiến người ta choáng ngợp.