交流手工制作 Trao đổi thủ công jiāoliú shǒugōng zhìzuò

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好,我正在学习中国结的编织,你呢?
B:你好!我最近在学习剪纸,你觉得中国剪纸怎么样?
C:剪纸非常棒,有着悠久的历史和丰富的文化内涵。你剪纸的图案是什么呢?
B:我正在尝试剪一些比较复杂的龙纹图案,你对中国结了解多少呢?
A:中国结的种类很多,比如回纹结、盘长结等等,各有不同的寓意。
B:哇,听起来很有意思!有机会可以互相交流学习一下。

拼音

A:nǐ hǎo,wǒ zhèngzài xuéxí zhōngguó jié de biānzhī,nǐ ne?
B:nǐ hǎo!wǒ zuìjìn zài xuéxí jiǎnzhǐ,nǐ juéde zhōngguó jiǎnzhǐ zěnmeyàng?
C:jiǎnzhǐ fēicháng bàng,yǒuzhe yōujiǔ de lìshǐ hé fēngfù de wénhuà nèihán。nǐ jiǎnzhǐ de tú'àn shì shénme ne?
B:wǒ zhèngzài chángshì jiǎn yīxiē bǐjiào fùzá de lóngwén tú'àn,nǐ duì zhōngguó jié liǎojiě duōshao ne?
A:zhōngguó jié de zhǒnglèi hěn duō,bǐrú huíwén jié、páncháng jié děngděng,gè yǒu bùtóng de yùyì。
B:wā,tīng qǐlái hěn yǒuyìsi!yǒu jīhuì kěyǐ hùxiāng jiāoliú xuéxí yīxià。

Vietnamese

A: Chào, mình đang học làm các nút thắt Trung Quốc. Còn bạn?
B: Chào! Dạo này mình đang học cắt giấy. Bạn nghĩ sao về nghệ thuật cắt giấy Trung Quốc?
C: Nghệ thuật cắt giấy rất tuyệt vời, nó có lịch sử lâu đời và ý nghĩa văn hoá phong phú. Bạn đang cắt những mẫu nào vậy?
B: Mình đang thử cắt một số mẫu rồng phức tạp hơn. Bạn biết gì về các nút thắt Trung Quốc?
A: Có rất nhiều loại nút thắt Trung Quốc, ví dụ như nút thắt hoa văn hồi văn, nút thắt bàn trường, v.v., mỗi loại đều có ý nghĩa khác nhau.
B: Ồ, nghe có vẻ thú vị! Có cơ hội mình có thể cùng nhau trao đổi và học hỏi lẫn nhau nhé.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A: 你会做哪些手工?
B: 我会做一些简单的布艺,比如小包包、杯垫之类的。你呢?
C:我会做一些陶艺,像是手工杯子,花瓶之类的,你对陶艺感兴趣吗?
B: 听起来很有趣!我很喜欢陶艺作品,但是我没有尝试过自己动手做。
A: 其实陶艺并不难入门,你可以试试看!

拼音

A:nǐ huì zuò nǎxiē shǒugōng?
B:wǒ huì zuò yīxiē jiǎndān de bùyì,bǐrú xiǎo bāobao、bēidiàn zhīlèi de。nǐ ne?
C:wǒ huì zuò yīxiē táoyì,xiàng shì shǒugōng bēizi,huāpíng zhīlèi de,nǐ duì táoyì gǎn xìngqù ma?
B:tīng qǐlái hěn yǒuqù!wǒ hěn xǐhuan táoyì zuòpǐn,dànshì wǒ méiyǒu chángshì guò zìjǐ dòngshǒu zuò。
A:qíshí táoyì bìng bù nán rù mén,nǐ kěyǐ shìshì kàn!

Vietnamese

undefined

Cuộc trò chuyện 3

中文

A:最近在学习做香包,你对传统手工艺感兴趣吗?
B:是的,我对中国传统文化很感兴趣。香包的制作过程复杂吗?
C:制作过程需要一定的耐心和技巧,但是并不复杂。你了解哪些传统手工艺呢?
B:我了解一些刺绣、剪纸,你觉得哪个更值得学习呢?
A:这取决于你的兴趣,如果喜欢细致的活儿,刺绣更适合你。

拼音

A:zuìjìn zài xuéxí zuò xiāngbāo,nǐ duì chuántǒng shǒugōngyì gǎn xìngqù ma?
B:shì de,wǒ duì zhōngguó chuántǒng wénhuà hěn gǎn xìngqù。xiāngbāo de zhìzuò guòchéng fùzá ma?
C:zhìzuò guòchéng xūyào yīdìng de nàixīn hé jìqiǎo,dànshì bìng bù fùzá。nǐ liǎojiě nǎxiē chuántǒng shǒugōngyì ne?
B:wǒ liǎojiě yīxiē cìxiù、jiǎnzhǐ,nǐ juéde nǎge gèng zhídé xuéxí ne?
A:zhè qǐyú nǐ de xìngqù,rúguǒ xǐhuan xìzhì de huór,cìxiù gèng shìhé nǐ。

Vietnamese

undefined

Các cụm từ thông dụng

交流手工制作

jiāoliú shǒugōng zhìzuò

Trao đổi thủ công

Nền văn hóa

中文

中国的手工制作种类繁多,历史悠久,具有丰富的文化内涵,是重要的文化遗产。交流手工制作可以增进彼此了解,促进文化交流。

在正式场合,可以谈论一些比较正式的手工艺,比如瓷器制作、书画等等;在非正式场合,可以谈论一些比较轻松的手工艺,比如编织、剪纸等等。

拼音

zhōngguó de shǒugōng zhìzuò zhǒnglèi fán duō,lìshǐ yōujiǔ,jùyǒu fēngfù de wénhuà nèihán,shì zhòngyào de wénhuà yíchǎn。jiāoliú shǒugōng zhìzuò kěyǐ zēngjìn bǐcǐ liǎojiě,cùjìn wénhuà jiāoliú。

zài zhèngshì chǎnghé,kěyǐ tánlùn yīxiē bǐjiào zhèngshì de shǒugōngyì,bǐrú cíqì zhìzuò、shūhuà děngděng;zài fēi zhèngshì chǎnghé,kěyǐ tánlùn yīxiē bǐjiào qīngsōng de shǒugōngyì,bǐrú biānzhī、jiǎnzhǐ děngděng。

Vietnamese

Nghệ thuật thủ công của Trung Quốc rất đa dạng, có lịch sử lâu đời và mang ý nghĩa văn hóa phong phú, là một phần quan trọng của di sản văn hóa. Trao đổi đồ thủ công có thể tăng cường sự hiểu biết lẫn nhau và thúc đẩy giao lưu văn hóa.

Trong những dịp trang trọng, có thể bàn luận về những loại thủ công trang trọng hơn, chẳng hạn như làm đồ sứ, thư pháp, hội họa; trong những dịp không trang trọng, có thể bàn luận về những loại thủ công thư giãn hơn, chẳng hạn như đan lát, cắt giấy.

Các biểu hiện nâng cao

中文

“精湛技艺” (jīngzhàn jìyì) - para descrever artesanato altamente qualificado

“巧夺天工” (qiǎoduó tiāngōng) - para descrever artesanato extremamente habilidoso

“文化传承” (wénhuà chuánchéng) - para descrever a herança cultural no artesanato

拼音

jīngzhàn jìyì (精湛技艺), qiǎoduó tiāngōng (巧夺天工), wénhuà chuánchéng (文化传承)

Vietnamese

“Tay nghề tinh xảo” - để mô tả các sản phẩm thủ công rất khéo léo

“Tay nghề kỳ diệu” - để mô tả các sản phẩm thủ công rất khéo léo

“Di sản văn hóa” - để mô tả di sản văn hóa trong các sản phẩm thủ công

Các bản sao văn hóa

中文

避免评论他人的手工制作过于负面,要尊重他人的劳动成果。在谈论中国传统文化时,避免使用带有偏见的言辞。

拼音

bìmiǎn pínglùn tārén de shǒugōng zhìzuò guòyú fùmiàn,yào zūnjìng tārén de láodòng chéngguǒ。zài tánlùn zhōngguó chuántǒng wénhuà shí,bìmiǎn shǐyòng dài yǒu piānjiàn de yáncí。

Vietnamese

Tránh đưa ra những nhận xét quá tiêu cực về sản phẩm thủ công của người khác. Hãy tôn trọng thành quả lao động của người khác. Khi thảo luận về văn hóa truyền thống Trung Quốc, hãy tránh những lời lẽ mang tính thiên vị.

Các điểm chính

中文

交流手工制作适合各个年龄段的人,可以根据对方的年龄和身份调整交流的内容和方式。

拼音

jiāoliú shǒugōng zhìzuò shìhé gègè niánlíngduàn de rén,kěyǐ gēnjù duìfāng de niánlíng hé shēnfèn tiáozhěng jiāoliú de nèiróng hé fāngshì。

Vietnamese

Trao đổi đồ thủ công phù hợp với mọi lứa tuổi. Có thể điều chỉnh nội dung và cách thức giao tiếp tùy theo độ tuổi và địa vị của người khác.

Các mẹo để học

中文

多练习不同类型的对话,例如正式场合和非正式场合的对话。

可以结合图片或实物进行练习,增加交流的趣味性。

注意语气和语调,使交流更加自然流畅。

拼音

duō liànxí bùtóng lèixíng de duìhuà,lìrú zhèngshì chǎnghé hé fēi zhèngshì chǎnghé de duìhuà。

kěyǐ jiéhé túpiàn huò shíwù jìnxíng liànxí,zēngjiā jiāoliú de qùwèixìng。

zhùyì yǔqì hé yǔdiào,shǐ jiāoliú gèngjiā zìrán liúlàng。

Vietnamese

Thực hành các kiểu đối thoại khác nhau, ví dụ như đối thoại trang trọng và không trang trọng.

Có thể kết hợp hình ảnh hoặc đồ vật để thực hành, tăng thêm sự thú vị cho việc trao đổi.

Chú ý đến giọng điệu và ngữ điệu để làm cho cuộc trao đổi tự nhiên và trôi chảy hơn.