交流艺术鉴赏 Trao đổi về nghệ thuật jiāoliú yìshù jiǎnshǎng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,我叫李明,很高兴认识您。我对中国古代绘画很感兴趣,尤其喜欢水墨画。
B:您好,李明先生,很高兴认识您。我叫安娜,来自法国。我也很喜欢艺术,特别是中国传统艺术,您能给我介绍一下您喜欢的中国水墨画吗?
C:当然可以。水墨画是中国独特的绘画形式,它注重写意,而不是单纯的写实。你看这幅画,它用简单的线条和墨色,就展现了竹子的清秀和挺拔。
B:哇,太漂亮了!这幅画的意境很深远,我感觉到了中国文化的深厚底蕴。水墨画的技巧看起来很难掌握,您学习水墨画多久了?
A:我学习水墨画已经有十多年了,水墨画的技法确实比较高深,需要长时间的练习和积累。但只要你用心去感受,就能体会到它的魅力。
B:非常感谢您的讲解,今天我受益匪浅。有机会的话,我还想向您学习更多关于中国水墨画的知识。

拼音

A:nínhǎo, wǒ jiào lǐ míng, hěn gāoxìng rènshi nín. wǒ duì zhōngguó gǔdài huìhuà hěn gānxìng, yóuqí xǐhuan shuǐmò huà.
B:nínhǎo, lǐ míng xiānsheng, hěn gāoxìng rènshi nín. wǒ jiào ānnà, láizì fàguó. wǒ yě hěn xǐhuan yìshù, tèbié shì zhōngguó chuántǒng yìshù, nín néng gěi wǒ jièshào yīxià nín xǐhuan de zhōngguó shuǐmò huà ma?
C:dāngrán kěyǐ. shuǐmò huà shì zhōngguó dúte de huìhuà xíngshì, tā zhùzhòng xiěyì, ér bùshì dāndūn de xiěshí. nǐ kàn zhè fú huà, tā yòng jiǎndān de xiàntiáo hé mò sè, jiù zhǎnxian le zhúzi de qīngxiù hé tǐngbá.
B:wā, tài piàoliang le! zhè fú huà de yìjìng hěn shēnyuǎn, wǒ gǎnjiào dàole zhōngguó wénhuà de shēnhòu dǐyùn. shuǐmò huà de jìqiǎo kàn qǐlái hěn nán zhǎngwò, nín xuéxí shuǐmò huà duōjiǔ le?
A:wǒ xuéxí shuǐmò huà yǐjīng yǒu shí duō nián le, shuǐmò huà de jìfǎ quèshí bǐjiào gāoshēn, xūyào chángshíjiān de liànxí hé jīlěi. dàn zhǐyào nǐ yòngxīn qù gǎnshòu, jiù néng tǐhuì dào tā de mèilì.
B:fēicháng gǎnxiè nín de jiǎngjiě, jīntiān wǒ shòuyì fěiqiǎn. yǒu jīhuì de huà, wǒ hái xiǎng xiàng nín xuéxí gèng duō guānyú zhōngguó shuǐmò huà de zhīshi.

Vietnamese

A: Xin chào, tôi tên là Lý Minh, rất vui được làm quen với bạn. Tôi rất quan tâm đến hội hoạ cổ đại Trung Quốc, đặc biệt là tranh thư pháp.
B: Xin chào, ông Lý Minh, rất vui được làm quen với ông. Tôi tên là Anna, đến từ Pháp. Tôi cũng rất yêu thích nghệ thuật, đặc biệt là nghệ thuật truyền thống Trung Quốc. Ông có thể giới thiệu cho tôi về tranh thư pháp Trung Quốc mà ông yêu thích không?
C: Được chứ. Tranh thư pháp là một hình thức hội hoạ độc đáo của Trung Quốc, nó chú trọng vào ý tứ, chứ không phải là sự mô tả thuần tuý. Bạn hãy xem bức tranh này, nó chỉ dùng những nét vẽ đơn giản và màu mực, đã thể hiện được vẻ thanh tú và thẳng tắp của cây trúc.
B: Ồ, thật đẹp! Bức tranh này có ý nghĩa rất sâu sắc, tôi cảm nhận được chiều sâu văn hoá Trung Hoa. Kỹ thuật vẽ tranh thư pháp trông có vẻ rất khó, ông học vẽ tranh thư pháp được bao lâu rồi?
A: Tôi học vẽ tranh thư pháp được hơn mười năm rồi, kỹ thuật vẽ tranh thư pháp quả thực rất tinh vi, cần phải luyện tập và tích luỹ lâu dài. Nhưng chỉ cần bạn dùng tâm để cảm nhận, bạn sẽ cảm nhận được vẻ đẹp của nó.
B: Cảm ơn ông rất nhiều về lời giải thích của ông, hôm nay tôi đã học hỏi được rất nhiều. Nếu có cơ hội, tôi muốn học hỏi thêm nhiều kiến thức về tranh thư pháp Trung Quốc từ ông.

Các cụm từ thông dụng

交流艺术鉴赏

jiāoliú yìshù jiǎnshǎng

Trao đổi về nghệ thuật

Nền văn hóa

中文

中国文化重视艺术鉴赏,认为艺术是文化的重要组成部分,体现了人们的审美情趣和精神追求。交流艺术鉴赏有助于增进人们之间的理解和友谊。

在正式场合,通常会用比较正式的语言,例如“请问您对这幅画作有什么看法?”;在非正式场合,可以更加随意一些,例如“你觉得这幅画怎么样?”

拼音

zhōngguó wénhuà zhòngshì yìshù jiǎnshǎng, rènwéi yìshù shì wénhuà de zhòngyào zǔchéng bùfèn, tǐxiàn le rénmen de shěnměi qíngqù hé jīngshen zhuīqiú. jiāoliú yìshù jiǎnshǎng yǒujù yú zēngjìn rénmen zhī jiān de lǐjiě hé yǒuyì. zài zhèngshì chǎnghé, tōngcháng huì yòng bǐjiào zhèngshì de yǔyán, lìrú “qǐngwèn nín duì zhè fú huà zuò yǒu shénme kànfǎ?”; zài fēi zhèngshì chǎnghé, kěyǐ gèngjiā suíyì yīxiē, lìrú “nǐ juéde zhè fú huà zěnmeyàng?”

Vietnamese

Trong văn hóa Trung Quốc, việc thưởng thức nghệ thuật được coi trọng rất nhiều, được xem là một phần quan trọng của văn hóa phản ánh sở thích thẩm mỹ và khát vọng tinh thần của con người. Việc trao đổi ý kiến về nghệ thuật giúp tăng cường sự hiểu biết và tình bạn giữa mọi người.

Trong các dịp trang trọng, người ta thường dùng lời lẽ trang trọng, ví dụ “Xin hỏi ngài có ý kiến gì về bức tranh này?”; trong các dịp không trang trọng, có thể dùng lời lẽ tự nhiên hơn, ví dụ “Anh/chị thấy bức tranh này như thế nào?”],

pronunciation

Các biểu hiện nâng cao

中文

这幅画的构图巧妙地运用了几何原理,使画面产生一种平衡与和谐之美。

这件作品体现了艺术家对东方哲学的深刻理解。

从艺术史的角度来看,这件作品具有重要的研究价值。

拼音

zhè fú huà de gòutú qiǎomiào de yònggùn le jǐhé yuánlǐ, shǐ huàmiàn chǎnshēng yī zhǒng pínghéng yǔ héxié zhī měi. zhè jiàn zuòpǐn tǐxiàn le yìshùjiā duì dōngfāng zhéxué de shēnkè lǐjiě. cóng yìshù shǐ de jiǎodù lái kàn, zhè jiàn zuòpǐn jùyǒu zhòngyào de yánjiū jiàzhí.

Vietnamese

Bố cục của bức tranh này khéo léo sử dụng các nguyên tắc hình học, tạo ra một cảm giác cân bằng và hài hòa.

Tác phẩm này thể hiện sự hiểu biết sâu sắc của nghệ sĩ về triết học phương Đông.

Từ góc độ lịch sử nghệ thuật, tác phẩm này có giá trị nghiên cứu quan trọng.

Các bản sao văn hóa

中文

避免对艺术作品进行负面评价或不尊重的言论,要尊重艺术家的创作,即使是不同意见,也要以委婉的方式表达。注意场合,避免在不适宜的场合讨论过于敏感的艺术话题。

拼音

bìmiǎn duì yìshù zuòpǐn jìnxíng fùmiàn píngjià huò bù zūnjìng de yányùn, yào zūnjìng yìshùjiā de chuàngzuò, jíshǐ shì bùtóng yìjiàn, yě yào yǐ wěi wǎn de fāngshì biǎodá. zhùyì chǎnghé, bìmiǎn zài bù shìyí de chǎnghé tǎolùn guòyú mǐngǎn de yìshù huàtí.

Vietnamese

Tránh đưa ra những lời bình luận tiêu cực hoặc thiếu tôn trọng đối với tác phẩm nghệ thuật; hãy tôn trọng sự sáng tạo của nghệ sĩ, và ngay cả khi có quan điểm khác, cũng nên bày tỏ một cách tế nhị. Cần lưu ý đến ngữ cảnh và tránh thảo luận về các chủ đề nghệ thuật quá nhạy cảm trong các bối cảnh không phù hợp.

Các điểm chính

中文

适用年龄:对艺术有一定了解的成年人。身份适用性:艺术爱好者、文化交流人员等。常见错误:对艺术作品缺乏尊重,评论过于主观和武断。

拼音

shìyòng niánlíng: duì yìshù yǒu yīdìng liǎojiě de chéngniánrén. shēnfèn shìyòng xìng: yìshù àihào zhě, wénhuà jiāoliú rényuán děng. chángjiàn cuòwù: duì yìshù zuòpǐn quēfá zūnjìng, pínglùn guòyú zhǔguān hé wǔduàn.

Vietnamese

Độ tuổi phù hợp: Người lớn có hiểu biết nhất định về nghệ thuật. Danh tính phù hợp: Người yêu thích nghệ thuật, nhân viên giao lưu văn hóa, v.v. Lỗi thường gặp: Thiếu tôn trọng tác phẩm nghệ thuật, bình luận quá chủ quan và độc đoán.

Các mẹo để học

中文

多阅读艺术相关的书籍和文章,提升自己的艺术鉴赏能力。

多去博物馆和艺术馆参观,亲身体验艺术作品的魅力。

参加一些艺术相关的讲座和沙龙,与其他艺术爱好者交流学习。

练习用多种语言表达对艺术作品的看法,提高跨文化交流能力。

拼音

duō yuèdú yìshù xiāngguān de shūjí hé wénzhāng, tíshēng zìjǐ de yìshù jiǎnshǎng nénglì. duō qù bówùguǎn hé yìshùguǎn cānguān, qīnshēntǐyàn yìshù zuòpǐn de mèilì. cānjiā yīxiē yìshù xiāngguān de jiǎngzuò hé shālóng, yǔ qítā yìshù àihào zhě jiāoliú xuéxí. liànxí yòng duō zhǒng yǔyán biǎodá duì yìshù zuòpǐn de kànfǎ, tígāo kuà wénhuà jiāoliú nénglì.

Vietnamese

Đọc nhiều sách và bài báo liên quan đến nghệ thuật để nâng cao khả năng thưởng thức nghệ thuật của bản thân.

Đến thăm nhiều bảo tàng và phòng tranh nghệ thuật hơn để trải nghiệm trực tiếp sức hấp dẫn của các tác phẩm nghệ thuật.

Tham gia các buổi thuyết trình và buổi gặp mặt liên quan đến nghệ thuật để giao lưu và học hỏi cùng những người yêu thích nghệ thuật khác.

Luyện tập diễn đạt quan điểm của mình về tác phẩm nghệ thuật bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau để nâng cao khả năng giao tiếp liên văn hoá.