娱乐休闲讨论 Thảo luận về giải trí và thư giãn
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:最近有什么好玩的娱乐活动推荐吗?
B:最近有个新开的剧本杀店,挺不错的,你去试试?
C:剧本杀?听起来挺有意思的,具体是什么样的?
B:就是一群人一起扮演角色,根据剧情发展来推理破案,很考验逻辑和演技。
C:哇,听起来好刺激!几个人一起玩?
B:一般是6-8个人,人多更热闹。
A:那我去查查,谢谢推荐!
拼音
Vietnamese
A: Gần đây có hoạt động giải trí vui nào hay không?
B: Gần đây có một cửa hàng trò chơi giết người theo kịch bản mới mở, khá tốt, bạn thử xem sao?
C: Trò chơi giết người theo kịch bản? Nghe có vẻ thú vị, cụ thể là như thế nào?
B: Đó là một nhóm người sẽ đóng vai các nhân vật, theo cốt truyện, họ tranh luận và điều tra, điều này thử thách khả năng lập luận và diễn xuất.
C: Ồ, nghe hay đấy! Bao nhiêu người chơi cùng nhau?
B: Thông thường là 6-8 người, càng đông càng vui.
A: Được rồi, mình sẽ tìm hiểu, cảm ơn bạn đã giới thiệu!
Cuộc trò chuyện 2
中文
A: 周末想找个地方放松一下,有什么推荐吗?
B: 你可以去公园野餐呀,现在天气正好。
C: 公园野餐?好久没去过了,挺好的主意。
B: 对啊,带上家人朋友,铺个野餐垫,带点好吃的,一起聊聊天,很惬意。
C: 嗯,听起来很舒服,不过需要准备些什么东西呢?
B: 野餐垫、食物、饮料、餐具、垃圾袋,还有防晒霜。
拼音
Vietnamese
A: Cuối tuần này muốn tìm một nơi để thư giãn, bạn có gợi ý nào không?
B: Bạn có thể đi dã ngoại ở công viên, thời tiết bây giờ rất đẹp.
C: Dã ngoại ở công viên? Lâu rồi mình không đi, ý hay đấy.
B: Đúng rồi, rủ thêm gia đình và bạn bè, trải chiếu dã ngoại, mang theo một ít đồ ăn ngon, cùng nhau trò chuyện, rất thoải mái.
C: Ừm, nghe rất dễ chịu, nhưng cần chuẩn bị những gì nhỉ?
B: Chiếu dã ngoại, đồ ăn, thức uống, đồ dùng ăn uống, túi đựng rác và kem chống nắng.
Các cụm từ thông dụng
讨论休闲方式
Thảo luận về cách thư giãn
Nền văn hóa
中文
在中国的文化中,娱乐和休闲的方式多种多样,例如唱歌、跳舞、打麻将、看电影、旅游等等,根据个人喜好和社会环境而选择。
野餐是一种比较常见的休闲方式,尤其是在春天和秋天,人们会选择在公园或郊外进行野餐,享受大自然的乐趣。
剧本杀是近年来兴起的一种新型娱乐方式,深受年轻人的喜爱。
拼音
Vietnamese
Trong văn hóa Trung Quốc, có rất nhiều cách giải trí và thư giãn, ví dụ như ca hát, nhảy múa, chơi mạt chược, xem phim, du lịch, v.v., được lựa chọn dựa trên sở thích cá nhân và môi trường xã hội. Dã ngoại là một hoạt động thư giãn khá phổ biến, đặc biệt là vào mùa xuân và mùa thu, mọi người thường chọn đi dã ngoại ở công viên hoặc ngoại ô, tận hưởng niềm vui của thiên nhiên. Trò chơi giết người theo kịch bản là một hình thức giải trí mới nổi lên trong những năm gần đây, được giới trẻ rất yêu thích.
Các biểu hiện nâng cao
中文
“老少咸宜”的娱乐活动
适合不同年龄段的休闲方式
别出心裁的娱乐计划
拼音
Vietnamese
Các hoạt động giải trí phù hợp với mọi lứa tuổi
Cách thư giãn phù hợp với các nhóm tuổi khác nhau
Kế hoạch giải trí độc đáo
Các bản sao văn hóa
中文
在选择娱乐休闲方式时,需要注意避免一些可能造成文化冲突或冒犯他人的行为,例如在公共场合大声喧哗、随意乱扔垃圾等等。
拼音
zài xuǎnzé yúlè xiūxián fāngshì shí,xūyào zhùyì bìmiǎn yīxiē kěnéng zàochéng wénhuà chōngtú huò màofàn tārén de xíngwéi,lìrú zài gōnggòng chǎnghé dàshēng xuānhuá、suíyì luàn rēng lā jī děng děng。
Vietnamese
Khi lựa chọn các hoạt động giải trí và thư giãn, cần lưu ý tránh những hành vi có thể gây ra xung đột văn hóa hoặc xúc phạm người khác, ví dụ như nói to nơi công cộng, vứt rác bừa bãi, v.v.Các điểm chính
中文
选择娱乐休闲方式时,需要根据个人喜好、时间、预算和身体状况等因素综合考虑。需要注意的是,不同年龄段的人群,对娱乐休闲的需求和偏好也可能不同。
拼音
Vietnamese
Khi lựa chọn các hoạt động giải trí và thư giãn, cần phải xem xét nhiều yếu tố như sở thích cá nhân, thời gian, ngân sách và tình trạng sức khỏe. Cần lưu ý rằng những người thuộc các nhóm tuổi khác nhau có thể có nhu cầu và sở thích khác nhau về giải trí và thư giãn.Các mẹo để học
中文
多与朋友家人一起练习,模拟真实的场景
可以根据不同的场景,设计不同的对话内容
注意语言表达的流畅性和准确性
积极运用学到的词汇和句型
拼音
Vietnamese
Thực hành cùng với bạn bè và gia đình, mô phỏng các tình huống thực tế. Có thể thiết kế nội dung hội thoại khác nhau dựa trên các tình huống khác nhau. Chú ý đến sự trôi chảy và chính xác của cách diễn đạt ngôn ngữ. Sử dụng tích cực các từ vựng và mẫu câu đã học