情感成长 Phát triển cảm xúc qínggǎn chéngzhǎng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

丽丽:我的梦想是成为一名画家,能够通过画笔表达我的情感。
小明:听起来很浪漫!你有什么具体的计划吗?
丽丽:我打算先学习一些绘画技巧,然后参加一些展览,积累经验。
小明:加油!我相信你一定可以实现梦想的。
丽丽:谢谢你!我也会努力的。

拼音

Li Li:Wo de mengxiang shi chengwei yiming huajia,nenggou tongguo huabi biaoda wo de qinggan。
Xiao Ming:Ting qilai hen langman!Ni you shenme guti de jihua ma?
Li Li:Wo dangan xian xuexi yixie huihua jiqiao,ranhou canjia yixie zhanlan,jilei jingyan。
Xiao Ming:Jia you!Wo xiangxin ni yiding keyi shixian mengxiang de。
Li Li:Xie xie ni!Wo ye hui nuli de。

Vietnamese

Lily: Ước mơ của tôi là trở thành một họa sĩ và thể hiện cảm xúc của mình qua nét cọ.
Tom: Nghe thật lãng mạn! Bạn có kế hoạch cụ thể nào không?
Lily: Tôi dự định sẽ học một số kỹ thuật vẽ tranh trước, rồi tham gia một số triển lãm để tích lũy kinh nghiệm.
Tom: Cố lên! Tôi tin chắc bạn sẽ đạt được ước mơ của mình.
Lily: Cảm ơn bạn! Tôi cũng sẽ cố gắng hết sức mình.

Cuộc trò chuyện 2

中文

丽丽:我的梦想是成为一名画家,能够通过画笔表达我的情感。
小明:听起来很浪漫!你有什么具体的计划吗?
丽丽:我打算先学习一些绘画技巧,然后参加一些展览,积累经验。
小明:加油!我相信你一定可以实现梦想的。
丽丽:谢谢你!我也会努力的。

Vietnamese

Lily: Ước mơ của tôi là trở thành một họa sĩ và thể hiện cảm xúc của mình qua nét cọ.
Tom: Nghe thật lãng mạn! Bạn có kế hoạch cụ thể nào không?
Lily: Tôi dự định sẽ học một số kỹ thuật vẽ tranh trước, rồi tham gia một số triển lãm để tích lũy kinh nghiệm.
Tom: Cố lên! Tôi tin chắc bạn sẽ đạt được ước mơ của mình.
Lily: Cảm ơn bạn! Tôi cũng sẽ cố gắng hết sức mình.

Các cụm từ thông dụng

实现梦想

shíxiàn mèngxiǎng

thực hiện ước mơ

Nền văn hóa

中文

在中国文化中,梦想和愿望通常被看作是积极向上、值得追求的目标。

拼音

Zài zhōngguó wénhuà zhōng,mèngxiǎng hé yuànwàng tōngcháng bèi kàn zuò shì jījí xiàngshàng、zhídé zhuīqiú de mùbiāo。

Vietnamese

Trong văn hóa Việt Nam, ước mơ và khát vọng thường được xem là những mục tiêu tích cực và đáng để theo đuổi. Sự nỗ lực và kiên trì được đánh giá cao trong việc thực hiện ước mơ.

Các biểu hiện nâng cao

中文

积极地面对挑战

不断地反思和总结

提升自我认知

寻求专业帮助

拼音

Jījí de miànduì tiǎozhàn

Bùduàn de fǎnsī hé zǒngjié

Tíshēng zìwǒ rènshí

Xúnqiú zhuānyè bāngzhù

Vietnamese

Tích cực đối mặt với thử thách

Không ngừng suy ngẫm và tóm tắt

Nâng cao nhận thức bản thân

Tìm kiếm sự trợ giúp chuyên nghiệp

Các bản sao văn hóa

中文

避免谈论过于私密的情感问题,尊重对方的隐私。

拼音

Bìmiǎn tánlùn guòyú sīmì de qínggǎn wèntí,zūnjìng duìfāng de yǐnsī。

Vietnamese

Tránh thảo luận về các vấn đề cảm xúc quá riêng tư và tôn trọng quyền riêng tư của người khác.

Các điểm chính

中文

根据对方的年龄和身份,选择合适的表达方式,避免使用过于正式或非正式的语言。

拼音

Gēnjù duìfāng de niánlíng hé shēnfèn,xuǎnzé héshì de biǎodá fāngshì,bìmiǎn shǐyòng guòyú zhèngshì huò fēi zhèngshì de yǔyán。

Vietnamese

Tùy theo độ tuổi và địa vị của người đối thoại, hãy chọn cách diễn đạt phù hợp, tránh sử dụng ngôn ngữ quá trang trọng hoặc quá thân mật.

Các mẹo để học

中文

多和朋友、家人练习表达情感

阅读一些关于情感成长的书籍

参加一些相关的活动

拼音

Duō hé péngyou、jiārén liànxí biǎodá qínggǎn

Yuèdú yīxiē guānyú qínggǎn chéngzhǎng de shūjí

Cānjiā yīxiē xiāngguān de huódòng

Vietnamese

Thường xuyên luyện tập thể hiện cảm xúc với bạn bè, người thân

Đọc một số sách về phát triển cảm xúc

Tham gia một số hoạt động liên quan