未来展望 Triển Vọng Tương Lai Wèilái zhǎnwàng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:十年后的你,希望自己是什么样的?
B:我希望十年后,我已经在文化交流领域有所建树,能够促进中外文化交流,让更多人了解中国文化。

A:那真是一个伟大的目标!你有什么具体的计划吗?
B:我计划继续学习,提升自己的语言能力和跨文化交际能力,同时积极参与各种文化交流项目。

A:听起来很有挑战性,但也很令人兴奋!你认为最大的挑战是什么?
B:最大的挑战可能是跨文化沟通中的误解,以及如何平衡个人发展和社会责任。

A:是的,这确实需要智慧和耐心。你对未来有什么期待?
B:我希望能够见证中国文化的国际影响力不断提升,并为之贡献自己的一份力量。

拼音

A:shí nián hòu de nǐ,xīwàng zìjǐ shì shénme yàng de?
B:wǒ xīwàng shí nián hòu,wǒ yǐjīng zài wénhuà jiāoliú lìngyù yǒusuǒ jiàn shù,nénggòu cùjìn zhōng wài wénhuà jiāoliú,ràng gèng duō rén liǎojiě zhōngguó wénhuà。

A:nà zhēn shì yīgè wěidà de mùbiāo!nǐ yǒu shénme jùtǐ de jìhuà ma?
B:wǒ jìhuà jìxù xuéxí,tíshēng zìjǐ de yǔyán nénglì hé kuà wénhuà jiāojì nénglì,tóngshí jījí cānyù gè zhǒng wénhuà jiāoliú xiàngmù。

A:tīng qǐlái hěn yǒu tiǎozhàn xìng,dàn yě hěn lìng rén xīngfèn!nǐ rènwéi zuì dà de tiǎozhàn shì shénme?
B:zuì dà de tiǎozhàn kěnéng shì kuà wénhuà gōutōng zhōng de wùjiě,yǐjí rúhé pínghéng gèrén fāzhǎn hé shèhuì zérèn。

A:shì de,zhè quèshí xūyào zhìhuì hé nàixīn。nǐ duì wèilái yǒu shénme qídài?
B:wǒ xīwàng nénggòu jiànzhèng zhōngguó wénhuà de guójì yǐngxiǎnglì bùduàn tíshēng,bìng wèi zhī gòngxiàn zìjǐ de yī fèn lìliàng。

Vietnamese

A: Bạn mong muốn mình sẽ như thế nào sau 10 năm nữa?
B: Tôi hy vọng 10 năm nữa, tôi đã có những đóng góp nhất định trong lĩnh vực giao lưu văn hoá, có thể thúc đẩy giao lưu văn hoá giữa Trung Quốc và nước ngoài, giúp nhiều người hơn nữa hiểu về văn hoá Trung Quốc.

A: Đó quả là một mục tiêu vĩ đại! Bạn có kế hoạch cụ thể nào không?
B: Tôi dự định sẽ tiếp tục học tập, nâng cao khả năng ngôn ngữ và khả năng giao tiếp liên văn hoá của mình, đồng thời tích cực tham gia các dự án giao lưu văn hoá khác nhau.

A: Nghe có vẻ đầy thách thức, nhưng cũng rất thú vị! Bạn cho rằng thách thức lớn nhất là gì?
B: Thách thức lớn nhất có lẽ là những hiểu lầm trong giao tiếp liên văn hoá, cũng như làm thế nào để cân bằng giữa phát triển cá nhân và trách nhiệm xã hội.

A: Đúng vậy, điều này thực sự đòi hỏi sự khôn ngoan và kiên nhẫn. Bạn kỳ vọng điều gì ở tương lai?
B: Tôi hy vọng được chứng kiến sự gia tăng ảnh hưởng quốc tế của văn hoá Trung Quốc và đóng góp một phần sức lực của mình vào đó.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:十年后的你,希望自己是什么样的?
B:我希望十年后,我已经在文化交流领域有所建树,能够促进中外文化交流,让更多人了解中国文化。

A:那真是一个伟大的目标!你有什么具体的计划吗?
B:我计划继续学习,提升自己的语言能力和跨文化交际能力,同时积极参与各种文化交流项目。

A:听起来很有挑战性,但也很令人兴奋!你认为最大的挑战是什么?
B:最大的挑战可能是跨文化沟通中的误解,以及如何平衡个人发展和社会责任。

A:是的,这确实需要智慧和耐心。你对未来有什么期待?
B:我希望能够见证中国文化的国际影响力不断提升,并为之贡献自己的一份力量。

Vietnamese

A: Bạn mong muốn mình sẽ như thế nào sau 10 năm nữa?
B: Tôi hy vọng 10 năm nữa, tôi đã có những đóng góp nhất định trong lĩnh vực giao lưu văn hoá, có thể thúc đẩy giao lưu văn hoá giữa Trung Quốc và nước ngoài, giúp nhiều người hơn nữa hiểu về văn hoá Trung Quốc.

A: Đó quả là một mục tiêu vĩ đại! Bạn có kế hoạch cụ thể nào không?
B: Tôi dự định sẽ tiếp tục học tập, nâng cao khả năng ngôn ngữ và khả năng giao tiếp liên văn hoá của mình, đồng thời tích cực tham gia các dự án giao lưu văn hoá khác nhau.

A: Nghe có vẻ đầy thách thức, nhưng cũng rất thú vị! Bạn cho rằng thách thức lớn nhất là gì?
B: Thách thức lớn nhất có lẽ là những hiểu lầm trong giao tiếp liên văn hoá, cũng như làm thế nào để cân bằng giữa phát triển cá nhân và trách nhiệm xã hội.

A: Đúng vậy, điều này thực sự đòi hỏi sự khôn ngoan và kiên nhẫn. Bạn kỳ vọng điều gì ở tương lai?
B: Tôi hy vọng được chứng kiến sự gia tăng ảnh hưởng quốc tế của văn hoá Trung Quốc và đóng góp một phần sức lực của mình vào đó.

Các cụm từ thông dụng

未来展望

wèilái zhǎnwàng

Triển vọng tương lai

Nền văn hóa

中文

在中国文化中,未来展望通常与个人目标、职业规划、家庭生活等密切相关。年轻人会更关注个人发展和职业规划,而中年人则更关注家庭和社会责任。

拼音

zài zhōngguó wénhuà zhōng,wèilái zhǎnwàng tōngcháng yǔ gèrén mùbiāo、zhíyè guīhuà、jiātíng shēnghuó děng mìmì xiāngguān。niánqīng rén huì gèng guānzhù gèrén fāzhǎn hé zhíyè guīhuà,ér zhōngnián rén zé gèng guānzhù jiātíng hé shèhuì zérèn。

Vietnamese

Trong văn hoá Trung Quốc, triển vọng tương lai thường liên quan mật thiết đến mục tiêu cá nhân, kế hoạch nghề nghiệp, đời sống gia đình, v.v... Người trẻ tuổi thường chú trọng hơn đến phát triển cá nhân và kế hoạch nghề nghiệp, trong khi người trung niên lại chú trọng hơn đến gia đình và trách nhiệm xã hội.

Các biểu hiện nâng cao

中文

放眼未来

规划蓝图

宏伟目标

长远规划

未雨绸缪

拼音

fàng yǎn wèilái

guīhuà lán tú

hóngwěi mùbiāo

chángyuǎn guīhuà

wèiyǔchóumiào

Vietnamese

Nhìn về tương lai

Lập kế hoạch cho tương lai

Mục tiêu hoành tráng

Kế hoạch dài hạn

Phòng ngừa hơn chữa bệnh

Các bản sao văn hóa

中文

避免谈论过于敏感的政治话题或涉及国家安全的议题。在正式场合下,应避免使用过于口语化的表达方式。

拼音

bìmiǎn tánlùn guòyú mǐngǎn de zhèngzhì huàtí huò shèjí guójiā ānquán de yítí。zài zhèngshì chǎnghé xià,yīng bìmiǎn shǐyòng guòyú kǒuyǔhuà de biǎodá fāngshì。

Vietnamese

Tránh bàn luận về các chủ đề chính trị quá nhạy cảm hoặc các vấn đề liên quan đến an ninh quốc gia. Trong các dịp trang trọng, nên tránh sử dụng các cách diễn đạt quá khẩu ngữ.

Các điểm chính

中文

适用年龄范围广,从青少年到老年人都可以使用。关键在于根据实际情况选择合适的表达方式,以及对未来展望的具体内容进行调整。

拼音

shìyòng niánlíng fànwéi guǎng,cóng qīngshàonián dào lǎonián rén dōu kěyǐ shǐyòng。guānjiàn zàiyú gēnjù shíjì qíngkuàng xuǎnzé héshì de biǎodá fāngshì,yǐjí duì wèilái zhǎnwàng de jùtǐ nèiróng jìnxíng tiáozhěng。

Vietnamese

Áp dụng được cho nhiều độ tuổi khác nhau, từ thanh thiếu niên đến người cao tuổi. Điều quan trọng là lựa chọn cách diễn đạt phù hợp tuỳ thuộc vào hoàn cảnh và điều chỉnh nội dung cụ thể của triển vọng tương lai.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场合下的表达方式。

尝试用更高级的词汇和句式表达你的未来展望。

和朋友或家人一起练习,模拟真实场景。

拼音

duō liànxí bùtóng chǎnghé xià de biǎodá fāngshì。

chángshì yòng gèng gāojí de cíhuì hé jùshì biǎodá nǐ de wèilái zhǎnwàng。

hé péngyou huò jiārén yīqǐ liànxí,móni real shēngcénɡ。

Vietnamese

Hãy luyện tập nhiều cách diễn đạt khác nhau trong nhiều hoàn cảnh khác nhau.

Hãy thử sử dụng vốn từ vựng và cấu trúc câu nâng cao hơn để diễn đạt triển vọng tương lai của bạn.

Hãy luyện tập cùng với bạn bè hoặc người thân trong gia đình để mô phỏng các tình huống thực tế.