Skip to content
学中文

Dialogue

毛巾更换

Thay Khăn Tắm

Máojīn gēnghuàn

Dialogue 1

  1. 服务员

    您好,请问有什么需要帮助的吗?

    nin hao, qingwen you shenme xuyao bangzhu de ma?

    Xin chào, tôi có thể giúp gì cho quý khách?

  2. 客人

    你好,我想问一下,毛巾多久更换一次?

    ni hao, wo xiang wen yixia, maotou duojiu geng huan yici?

    Xin chào, tôi muốn hỏi khăn tắm được thay bao lâu một lần?

  3. 服务员

    您好,我们酒店的毛巾是每天更换的。您如果需要额外更换,也可以随时告诉我们。

    nin hao, women jiudian de maotou shi meitian geng huan de. nin ruguo xuyao erwai geng huan, ye keyi suishi gaosu women.

    Xin chào, khăn tắm ở khách sạn chúng tôi được thay mỗi ngày. Nếu quý khách cần thay thêm, có thể báo cho chúng tôi bất cứ lúc nào.

  4. 客人

    好的,谢谢。

    hao de, xiexie.

    Được rồi, cảm ơn.

  5. 服务员

    不客气,祝您入住愉快!

    bukeqi, zhu nin ruzhu yukuai!

    Không có gì, chúc quý khách có kỳ nghỉ vui vẻ!

Thay Khăn Tắm — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen