特长教育 Giáo dục Chuyên biệt Tè cháng jiào yù

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好,李老师,我听说您在特长教育方面很有经验,我想了解一下关于培养孩子音乐特长的建议。
B:你好!很高兴和你交流。培养音乐特长需要从小开始,循序渐进。首先要激发孩子的兴趣,可以选择一些轻松愉快的音乐启蒙课程。
C:那兴趣培养之后呢?
B:兴趣培养后,需要系统学习乐理知识和乐器演奏技巧,可以报考专业的音乐培训机构,或者请专业的音乐老师一对一辅导。
A:好的,那您觉得在选择培训机构或者老师时,需要注意哪些方面呢?
B:选择机构要看师资力量、教学环境和教学理念,老师要看教学经验、教学方法和与孩子的互动情况。
C:非常感谢您的建议!

拼音

A:nǐ hǎo,lǐ lǎoshī,wǒ tīngshuō nín zài tè cháng jiào yù fāngmiàn hěn yǒu jīngyàn,wǒ xiǎng liǎojiě yīxià guānyú péiyǎng háizi yīnyuè tè cháng de jiànyì。
B:nǐ hǎo!hěn gāoxìng hé nǐ jiāoliú。péiyǎng yīnyuè tè cháng xūyào cóng xiǎo kāishǐ,xúnxù jìnjìn。shǒuxiān yào jīfā háizi de xìngqù,kěyǐ xuǎnzé yīxiē qīngsōng yúkuài de yīnyuè qǐmóng kèchéng。
C:nà xìngqù péiyǎng zhīhòu ne?
B:xìngqù péiyǎng hòu,xūyào xìtǒng xuéxí lè lǐ zhīshì hé yuèqì yǎnzòu jìqiǎo,kěyǐ bàokǎo zhuānyè de yīnyuè péixùn jīgòu,huòzhě qǐng zhuānyè de yīnyuè lǎoshī yīduìyī fǔdǎo。
A:hǎode,nà nín juéde zài xuǎnzé péixùn jīgòu huòzhě lǎoshī shí,xūyào zhùyì nǎxiē fāngmiàn ne?
B:xuǎnzé jīgòu yào kàn shīzī lìliàng、jiàoxué huánjìng hé jiàoxué lǐniàn,lǎoshī yào kàn jiàoxué jīngyàn、jiàoxué fāngfǎ hé yǔ háizi de hùdòng qíngkuàng。
C:fēicháng gǎnxiè nín de jiànyì!

Vietnamese

A: Chào cô Lý, tôi nghe nói cô rất giàu kinh nghiệm trong giáo dục chuyên biệt. Tôi muốn tìm hiểu về những đề xuất của cô trong việc bồi dưỡng năng khiếu âm nhạc cho trẻ.
B: Chào bạn! Rất vui được trao đổi với bạn. Bồi dưỡng năng khiếu âm nhạc cần bắt đầu từ nhỏ và tiến hành từng bước. Trước hết, cần phải khơi dậy sự thích thú của trẻ. Có thể chọn một số lớp nhạc nhập môn nhẹ nhàng và thú vị.
C: Thế còn sau khi đã khơi dậy được sự thích thú thì sao?
B: Sau khi đã khơi dậy được sự thích thú, cần có sự học tập có hệ thống về lý thuyết âm nhạc và kỹ năng chơi nhạc cụ. Có thể cho trẻ theo học các cơ sở đào tạo âm nhạc chuyên nghiệp hoặc thuê giáo viên dạy nhạc chuyên nghiệp kèm riêng.
A: Được rồi, cô nghĩ những khía cạnh nào cần lưu ý khi chọn cơ sở đào tạo hoặc giáo viên?
B: Khi chọn cơ sở, cần xem xét đội ngũ giảng viên, môi trường giảng dạy và triết lý giáo dục. Đối với giáo viên, cần xem xét kinh nghiệm giảng dạy, phương pháp giảng dạy và sự tương tác với trẻ em.
C: Cảm ơn cô rất nhiều về những đề xuất của cô!

Các cụm từ thông dụng

特长教育

tè cháng jiào yù

Giáo dục chuyên biệt

Nền văn hóa

中文

特长教育在中国越来越受到重视,很多家长都希望孩子能够在某一方面有所特长。

特长教育的目的是培养孩子的兴趣爱好,发展孩子的潜能,并非单纯为了应试。

特长教育的模式多种多样,既有专业的培训机构,也有家庭式的教育方式。

拼音

tè cháng jiào yù zài zhōngguó yuè lái yuè shòudào zhòngshì,hěn duō jiāzhǎng dōu xīwàng háizi nénggòu zài mǒu yī fāngmiàn yǒusuǒ tè cháng。

tè cháng jiào yù de mùdì shì péiyǎng háizi de xìngqù àihào,fāzhǎn háizi de qiányíng,bìng fēi dāncún wèile yìngshì。

tè cháng jiào yù de móshì duō zhòng duō yàng,jì yǒu zhuānyè de péixùn jīgòu,yě yǒu jiātíng shì de jiàoyù fāngshì。

Vietnamese

Giáo dục chuyên biệt ngày càng được coi trọng ở Trung Quốc, nhiều phụ huynh mong muốn con cái mình có thể phát triển chuyên môn ở một lĩnh vực nào đó.

Mục tiêu của giáo dục chuyên biệt là nuôi dưỡng sở thích và thói quen của trẻ, phát triển tiềm năng của trẻ, không chỉ đơn thuần là để thi cử.

Mô hình giáo dục chuyên biệt rất đa dạng, từ các cơ sở đào tạo chuyên nghiệp đến các phương pháp giáo dục dựa trên gia đình.

Các biểu hiện nâng cao

中文

因材施教

潜能开发

素质教育

个性化教育

拼音

yīn cái shī jiào

qiányíng kāifā

sùzhì jiàoyù

gèxìnghuà jiàoyù

Vietnamese

Giáo dục cá nhân hóa

Phát triển tiềm năng

Giáo dục toàn diện

Học tập cá nhân hóa

Các bản sao văn hóa

中文

避免在公开场合谈论孩子特长的优劣,以免引起攀比心理。

拼音

bìmiǎn zài gōngkāi chǎnghé tánlùn háizi tè cháng de yōuliè,yǐmiǎn yǐnqǐ pān bǐ xīnlǐ。

Vietnamese

Tránh thảo luận công khai về ưu điểm và nhược điểm của năng khiếu của trẻ em để tránh tạo ra cảm giác cạnh tranh.

Các điểm chính

中文

特长教育的适用年龄段较为广泛,从幼儿到成年人均可参与。选择特长时,需考虑孩子的兴趣和能力,切忌强迫孩子学习。

拼音

tè cháng jiàoyù de shìyòng niángédùn jiào wèi guǎngfàn,cóng yóu'ér dào chéngnián rén jūn kě cānyù。xuǎnzé tè cháng shí,xū kǎolǜ háizi de xìngqù hé nénglì,qiè jì qiángpò háizi xuéxí。

Vietnamese

Giáo dục chuyên biệt phù hợp với nhiều độ tuổi khác nhau, từ trẻ nhỏ đến người lớn. Khi chọn chuyên môn, cần xem xét sở thích và khả năng của trẻ, tránh ép buộc trẻ học tập.

Các mẹo để học

中文

多与他人进行此类对话练习,熟悉常用的表达方式。

可以模拟不同场景,例如在家长会上与其他家长交流。

注意语言表达的礼貌和得体。

拼音

duō yǔ tārén jìnxíng cǐ lèi duìhuà liànxí,shúxī chángyòng de biǎodá fāngshì。

kěyǐ mōnǐ bùtóng chǎngjǐng,lìrú zài jiāzhǎng huì shàng yǔ qítā jiāzhǎng jiāoliú。

zhùyì yǔyán biǎodá de lǐmào hé détǐ。

Vietnamese

Thường xuyên luyện tập các cuộc đối thoại như vậy với người khác để làm quen với các cách diễn đạt thông dụng.

Có thể mô phỏng các tình huống khác nhau, ví dụ như trao đổi với các phụ huynh khác trong cuộc họp phụ huynh.

Chú trọng đến sự lịch sự và tế nhị trong lời nói.