粉丝站运营 Vận hành Fansite fēnsī zhàn yùn yíng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:最近粉丝站的国际交流活动开展得怎么样了?
B:还不错,我们和日本、韩国的粉丝站建立了联系,定期分享活动和资讯。
很多粉丝都参与了线上线下交流,反响热烈。
C:线上交流方便,线下活动更有参与感,成本也高一些吧?
B:是的,线下活动成本确实相对高一些,但效果也更好。我们还会组织一些主题活动,例如在线观看演唱会,大家一起讨论。
A:听起来很有意思,那你们是怎么协调不同语言和文化差异的呢?
B:我们主要依靠翻译软件和志愿者,也学习了一些简单的其他语言,并尽量选择一些跨文化理解容易的内容。

拼音

A:zuìjìn fēnsī zhàn de guójì jiāoliú huódòng kāizhǎn de zěnmeyàng le?
B:hái bùcuò, wǒmen hé rìběn, hánguó de fēnsī zhàn jiànlì le liánxì, dìngqī fēnxiǎng huódòng hé zīxūn. hěn duō fēnsī dōu cānyù le xiàn shàng xiàn xià jiāoliú, fǎnyǎng rèliè.
C:xiàn shàng jiāoliú fāngbiàn, xiànxià huódòng gèng yǒu cānyù gǎn, chéngběn yě gāo yīxiē ba?
B:shì de, xiànxià huódòng chéngběn quèshí xiāngduì gāo yīxiē, dàn xiào guǒ yě gèng hǎo. wǒmen hái huì zǔzhī yīxiē zhǔtí huódòng, lìrú zài xiàn guān kàn yǎn chàng huì, dàjiā yīqǐ tǎolùn.
A:tīng qǐlái hěn yǒuyìsi, nà nǐmen shì zěnme xiétiáo bùtóng yǔyán hé wénhuà chāyì de ne?
B:wǒmen zhǔyào yīkào fānyì ruǎnjiàn hé zhìyuàn zhě, yě xuéxí le yīxiē jiǎndān de qítā yǔyán, bìng jǐnliàng xuǎnzé yīxiē kuà wénhuà lǐjiě róngyì de nèiróng。

Vietnamese

A: Gần đây, hoạt động giao lưu quốc tế của fansite diễn ra như thế nào?
B: Khá tốt. Chúng tôi đã thiết lập liên hệ với các fansite ở Nhật Bản và Hàn Quốc, thường xuyên chia sẻ các hoạt động và thông tin.
Nhiều fan đã tham gia giao lưu trực tuyến và ngoại tuyến, với phản hồi rất tích cực.
C: Giao lưu trực tuyến thuận tiện, nhưng hoạt động ngoại tuyến có tính tương tác cao hơn, đúng không? Và có lẽ cũng tốn kém hơn?
B: Đúng vậy, hoạt động ngoại tuyến thực sự tốn kém hơn, nhưng hiệu quả cũng tốt hơn. Chúng tôi cũng tổ chức một số hoạt động theo chủ đề, ví dụ như xem hòa nhạc trực tuyến cùng nhau, sau đó thảo luận.
A: Nghe có vẻ thú vị. Vậy các bạn điều phối sự khác biệt về ngôn ngữ và văn hoá như thế nào?
B: Chúng tôi chủ yếu dựa vào phần mềm dịch thuật và tình nguyện viên. Chúng tôi cũng học một số ngôn ngữ nước ngoài cơ bản và cố gắng chọn nội dung dễ hiểu trên nhiều nền văn hoá khác nhau.

Các cụm từ thông dụng

粉丝站运营

fēnsī zhàn yùn yíng

Vận hành fansite

Nền văn hóa

中文

粉丝站是粉丝自发组织的,运营方式灵活多样,可以根据粉丝的喜好和需求进行调整。

线上线下活动结合是常见的运营模式,可以增强粉丝的参与感和归属感。

跨文化交流是粉丝站运营中一个重要的方面,需要考虑不同文化背景的粉丝的需求。

拼音

fēnsī zhàn shì fēnsī zìfā zǔzhī de, yùnyíng fāngshì línghuó duōyàng, kěyǐ gēnjù fēnsī de xǐhào hé xūqiú jìnxíng tiáozhěng.

xiàn shàng xiànxià huódòng jiéhé shì chángjiàn de yùnyíng móshì, kěyǐ zēngqiáng fēnsī de cānyù gǎn hé guīshǔ gǎn.

kuà wénhuà jiāoliú shì fēnsī zhàn yùnyíng zhōng yīgè zhòngyào de fāngmiàn, xūyào kǎolǜ bùtóng wénhuà bèijǐng de fēnsī de xūqiú。

Vietnamese

Fansite do người hâm mộ tự tổ chức, và phương thức vận hành rất linh hoạt và đa dạng, có thể điều chỉnh theo sở thích và nhu cầu của người hâm mộ.

Kết hợp các hoạt động trực tuyến và ngoại tuyến là mô hình vận hành phổ biến, giúp tăng cường sự tham gia và tinh thần cộng đồng của người hâm mộ.

Trao đổi liên văn hoá là một khía cạnh quan trọng trong việc vận hành fansite, cần phải xem xét nhu cầu của người hâm mộ từ những nền văn hoá khác nhau.

Các biểu hiện nâng cao

中文

积极拓展国际合作,建立更加紧密的粉丝社区。

利用大数据分析粉丝行为,精准投放广告。

开发粉丝专属的周边产品,提高粉丝粘性。

拼音

jījí tuòzhǎn guójì hézuò, jiànlì gèngjiā jǐnmiè de fēnsī shèqū。

lìyòng dà shùjù fēnxī fēnsī xíngwéi, jīngzhǔn tóufàng guǎnggào。

kāifā fēnsī zhuānshǔ de zhōubiān chǎnpǐn, tígāo fēnsī niánxìng。

Vietnamese

Tích cực mở rộng hợp tác quốc tế, xây dựng cộng đồng người hâm mộ gắn kết hơn.

Sử dụng phân tích dữ liệu lớn về hành vi của người hâm mộ để nhắm mục tiêu quảng cáo chính xác.

Phát triển sản phẩm dành riêng cho người hâm mộ để nâng cao lòng trung thành của người hâm mộ.

Các bản sao văn hóa

中文

避免发布具有政治敏感性、文化歧视或其他可能引起争议的内容。尊重不同文化背景的粉丝,避免使用具有冒犯性的语言。

拼音

bìmiǎn fābù jùyǒu zhèngzhì mǐngǎnxìng, wénhuà qíshì huò qítā kěnéng yǐnqǐ zhēngyì de nèiróng. zūnzhòng bùtóng wénhuà bèijǐng de fēnsī, bìmiǎn shǐyòng jùyǒu màofànxìng de yǔyán。

Vietnamese

Tránh đăng tải nội dung nhạy cảm về chính trị, phân biệt đối xử về văn hóa hoặc có khả năng gây tranh cãi. Hãy tôn trọng người hâm mộ từ các nền văn hóa khác nhau và tránh sử dụng ngôn ngữ khiếm nhã.

Các điểm chính

中文

粉丝站运营需要了解粉丝的需求和喜好,并根据实际情况进行调整。需要注意不同文化背景的粉丝的需求和习惯。选择合适的交流方式和内容,才能取得良好的效果。

拼音

fēnsī zhàn yùnyíng xūyào liǎojiě fēnsī de xūqiú hé xǐhào, bìng gēnjù shíjì qíngkuàng jìnxíng tiáozhěng. xūyào zhùyì bùtóng wénhuà bèijǐng de fēnsī de xūqiú hé xíguàn. xuǎnzé héshì de jiāoliú fāngshì hé nèiróng, cái néng qǔdé liánghǎo de xiàoguǒ。

Vietnamese

Vận hành fansite cần hiểu nhu cầu và sở thích của người hâm mộ, và điều chỉnh theo tình hình thực tế. Cần lưu ý đến nhu cầu và thói quen của người hâm mộ từ các nền văn hóa khác nhau. Chọn phương thức và nội dung giao tiếp phù hợp mới có thể đạt được hiệu quả tốt.

Các mẹo để học

中文

多进行角色扮演,模拟真实的场景。

与朋友一起练习,互相纠正错误。

观看相关的视频或听力材料,提高口语表达能力。

拼音

duō jìnxíng juésè bànyǎn, mónǐ zhēnshí de chǎngjǐng。

yǔ péngyou yīqǐ liànxí, hùxiāng jiūzhèng cuòwù。

guān kàn xiāngguān de shìpín huò tīnglì cáiliào, tígāo kǒuyǔ biǎodá nénglì。

Vietnamese

Thực hành đóng vai và mô phỏng các tình huống thực tế.

Thực hành cùng bạn bè và sửa lỗi cho nhau.

Xem các video hoặc tài liệu nghe liên quan để cải thiện khả năng nói của bạn.