观念碰撞 Va chạm quan điểm Guānniàn pèngzhuàng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

老王:听说你最近在研究中国的传统节日?
小李:是的,我在研究春节,感觉很有意思。
老王:春节当然有意思!但你对它了解多少呢?我听说有些外国人对它有误解。
小李:比如呢?
老王:比如有人觉得春节只是放鞭炮、吃饺子那么简单,其实它背后蕴含着丰富的文化内涵,比如祈福、团圆等等。
小李:是啊,我刚开始也觉得比较表面化,现在学习得越深入,越觉得它博大精深。
老王:这正是中国文化的魅力所在啊,表面看起来很朴素,但文化内涵却很丰富,值得我们深入探索。

拼音

lǎo wáng:tīngshuō nǐ zuìjìn zài yánjiū zhōngguó de chuántǒng jiérì?
xǐao lǐ:shì de,wǒ zài yánjiū chūnjié,gǎnjué hěn yǒuyìsi。
lǎo wáng:chūnjié dāngrán yǒuyìsi!dàn nǐ duì tā liǎojiě duōshao ne?wǒ tīngshuō yǒuxiē wàiguórén duì tā yǒu wùjiě。
xǐao lǐ:bǐrú ne?
lǎo wáng:bǐrú yǒurén juéde chūnjié zhǐshì fàng bēnpào,chī jiǎozi nàme jiǎndān,qíshí tā bèihòu yùnhánzhe fēngfù de wénhuà nèihán,bǐrú qífú,tuányuán děngděng。
xǐao lǐ:ā,wǒ gāng kāishǐ yě juéde bǐjiào biǎomiànhuà,xiànzài xuéxí de yuè shēnrù,yuè juéde tā bó dà jīngshēn。
lǎo wáng:zhè zhèngshì zhōngguó wénhuà de mèilì suǒzài a,biǎomiàn kàn qǐlái hěn pǔsù,dàn wénhuà nèihán què hěn fēngfù,zhídé wǒmen shēnrù tàn suǒ。

Vietnamese

Lão Vương: Tôi nghe nói dạo này anh đang nghiên cứu các lễ hội truyền thống của Trung Quốc phải không?
Tiểu Lý: Vâng, tôi đang nghiên cứu Tết Nguyên đán, thấy rất thú vị.
Lão Vương: Tết Nguyên đán đương nhiên là thú vị rồi! Nhưng anh hiểu biết về nó đến đâu? Tôi nghe nói có một số người nước ngoài hiểu sai về nó.
Tiểu Lý: Ví dụ như thế nào?
Lão Vương: Ví dụ như có người cho rằng Tết Nguyên đán chỉ đơn giản là pháo hoa và ăn bánh bao. Thực tế, đằng sau nó ẩn chứa những ý nghĩa văn hoá phong phú, chẳng hạn như cầu phúc, đoàn tụ gia đình, vân vân.
Tiểu Lý: Đúng vậy, lúc đầu tôi cũng thấy khá là hời hợt. Bây giờ, càng học càng thấy nó thâm thúy.
Lão Vương: Đó chính là sức hấp dẫn của văn hoá Trung Quốc đấy, bề ngoài trông rất đơn giản, nhưng ý nghĩa văn hoá lại rất phong phú, đáng để chúng ta tìm hiểu sâu hơn.

Các cụm từ thông dụng

观念碰撞

Guānniàn pèngzhuàng

Va chạm quan điểm

Nền văn hóa

中文

春节是中国最重要的传统节日之一,蕴含着丰富的文化内涵,不仅仅是放鞭炮、吃饺子那么简单。

春节的庆祝活动包含了祭祀祖先、祈求来年好运、家人团聚等多种意义。

在正式场合,讨论春节时应避免轻率的言论,应展现对中国文化的尊重。

拼音

chūnjié shì zhōngguó zuì zhòngyào de chuántǒng jiérì zhī yī,yùnhánzhe fēngfù de wénhuà nèihán,bù jǐngshì fàng bēnpào,chī jiǎozi nàme jiǎndān。

chūnjié de qìngzhù huódòng bāohánle jìsì zǔxiān,qǐqiú lái nián hǎo yùn,jiārén tuányù děng duō zhǒng yìyì。

zài zhèngshì chǎnghé,tǎolùn chūnjié shí yìng bìmiǎn qīngshuài de yánlùn,yìng zhǎnxiàn duì zhōngguó wénhuà de zūnjìng。

Vietnamese

Tết Nguyên đán là một trong những lễ hội truyền thống quan trọng nhất của Trung Quốc, chứa đựng những ý nghĩa văn hoá phong phú, không chỉ đơn thuần là pháo hoa và ăn bánh bao. Các hoạt động đón Tết Nguyên đán bao gồm nhiều ý nghĩa như thờ cúng tổ tiên, cầu mong may mắn cho năm mới, sum họp gia đình, v.v... Trong những dịp trang trọng, khi thảo luận về Tết Nguyên đán nên tránh những lời nói thiếu suy nghĩ, cần thể hiện sự tôn trọng đối với văn hoá Trung Quốc.

Các biểu hiện nâng cao

中文

文化交流

文化差异

价值观

世界观

多元文化

包容性

跨文化沟通

文化融合

拼音

wénhuà jiāoliú

wénhuà chāyì

jiàzhíguān

shìjièguān

duōyuán wénhuà

bāoróngxìng

kuà wénhuà gōutōng

wénhuà rónghé

Vietnamese

trao đổi văn hóa

sự khác biệt văn hóa

giá trị

quan điểm sống

đa văn hóa

tính bao dung

giao tiếp liên văn hóa

hội nhập văn hóa

Các bản sao văn hóa

中文

避免在讨论文化差异时使用带有偏见或歧视性的语言。尊重对方的文化背景和传统习俗。

拼音

bìmiǎn zài tǎolùn wénhuà chāyì shí shǐyòng dàiyǒu piānjiàn huò qíshì xìng de yǔyán。zūnjìng duìfāng de wénhuà bèijǐng hé chuántǒng xísú。

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn từ mang tính định kiến hoặc phân biệt đối xử khi thảo luận về sự khác biệt văn hoá. Hãy tôn trọng bối cảnh văn hoá và phong tục truyền thống của phía bên kia.

Các điểm chính

中文

在进行跨文化交流时,应注意语言表达的准确性,避免误解。应尊重对方的文化背景,并尝试理解对方的观点。

拼音

zài jìnxíng kuà wénhuà jiāoliú shí,yìng zhùyì yǔyán biǎodá de zhǔnquèxìng,bìmiǎn wùjiě。yìng zūnjìng duìfāng de wénhuà bèijǐng,bìng chángshì lǐjiě duìfāng de guāndiǎn。

Vietnamese

Trong giao tiếp liên văn hoá, cần chú ý đến tính chính xác trong diễn đạt ngôn ngữ để tránh hiểu lầm. Cần tôn trọng bối cảnh văn hoá của phía bên kia và cố gắng hiểu quan điểm của họ.

Các mẹo để học

中文

多阅读关于中国文化的书籍和文章,加深对中国文化的了解。

多与中国人交流,学习他们的思维方式和表达习惯。

积极参加跨文化交流活动,提高跨文化沟通能力。

拼音

duō yuèdú guānyú zhōngguó wénhuà de shūjí hé wénzhāng,jiāshēn duì zhōngguó wénhuà de liǎojiě。

duō yǔ zhōngguórén jiāoliú,xuéxí tāmen de sīwéi fāngshì hé biǎodá xíguàn。

jījí cānjīa kuà wénhuà jiāoliú huódòng,tígāo kuà wénhuà gōutōng nénglì。

Vietnamese

Đọc nhiều sách báo về văn hoá Trung Quốc để làm sâu sắc thêm hiểu biết của mình về văn hoá Trung Quốc. Giao lưu nhiều hơn với người Trung Quốc để học hỏi cách suy nghĩ và thói quen diễn đạt của họ. Tích cực tham gia các hoạt động giao lưu văn hoá để nâng cao khả năng giao tiếp liên văn hoá.