Dialogue
记忆技巧
Kỹ thuật ghi nhớ
Jìyì jìqiǎo
Dialogue 1
A
你好,我最近在学习如何提高记忆力,听说中国有很多传统的记忆方法,你能告诉我一些吗?
nǐ hǎo,wǒ zuìjìn zài xuéxí rúhé tígāo jìyìlì,tīngshuō zhōngguó yǒu hěn duō chuántǒng de jìyì fāngfǎ,nǐ néng gàosù wǒ yīxiē ma?
Chào bạn, dạo này mình đang học cách cải thiện trí nhớ. Mình nghe nói ở Trung Quốc có rất nhiều phương pháp ghi nhớ truyền thống, bạn có thể cho mình biết một vài phương pháp không?
B
当然可以!我们有很多方法,比如运用谐音、联想、故事等等。例如,记单词可以用谐音法,把英文单词和中文谐音联系起来。
dāngrán kěyǐ!wǒmen yǒu hěn duō fāngfǎ,bǐrú yòngyùn xiéyīn、liánxiǎng、gùshì děng děng。lìrú,jì dàncí kěyǐ yòng xiéyīn fǎ,bǎ yīngwén dàncí hé zhōngwén xiéyīn liánxì qǐlái。
Được chứ! Chúng ta có rất nhiều phương pháp, chẳng hạn như sử dụng các từ đồng âm, liên tưởng, câu chuyện, v.v. Ví dụ, để ghi nhớ từ vựng, bạn có thể sử dụng phương pháp đồng âm, kết hợp từ tiếng Anh với từ đồng âm tiếng Trung.
A
谐音法?你能举个例子吗?
xiéyīn fǎ?nǐ néng jǔ gè lìzi ma?
Phương pháp đồng âm? Bạn có thể cho mình một ví dụ không?
B
好的,比如'记忆'这个词,英文是'memory',可以把它谐音成'默默锐',这样更容易记住。你还可以自己创造一些故事来帮助记忆,把要记住的信息融入到故事中,会记得更牢固。
hǎo de,bǐrú 'jìyì' zhège cí,yīngwén shì 'memory',kěyǐ bǎ tā xiéyīn chéng 'mòmò ruì',zhèyàng gèng róngyì jì zhù。nǐ hái kěyǐ zìjǐ chuàngzào yīxiē gùshì lái bāngzhù jìyì,bǎ yào jì zhù de xìnxī róngrù dào gùshì zhōng,huì jì de gèng láogù。
Được, ví dụ như từ 'trí nhớ', tiếng Anh là 'memory', bạn có thể ghép nó với từ đồng âm tiếng Trung có phát âm tương tự. Bạn cũng có thể tự tạo ra những câu chuyện để hỗ trợ việc ghi nhớ, lồng ghép thông tin cần nhớ vào câu chuyện, sẽ giúp nhớ lâu hơn.
A
听起来很有趣!还有其他的方法吗?
tīng qǐlái hěn yǒuqù!hái yǒu qítā de fāngfǎ ma?
Nghe thú vị đấy! Có phương pháp nào khác không?
B
还有联想法,比如你需要记住一系列的物品:苹果、香蕉、橙子,你可以想象一下苹果躺在香蕉上,香蕉上爬着橙子,这样形成一个画面,记忆起来就更容易了。
hái yǒu liánxiǎng fǎ,bǐrú nǐ xūyào jì zhù yī xìliè de wùpǐn:píngguǒ、xiāngjiāo、chéngzi,nǐ kěyǐ xiǎngxiàng yīxià píngguǒ tǎng zài xiāngjiāo shàng,xiāngjiāo shàng pá zhe chéngzi,zhèyàng xíngchéng yīgè huàmiàn,jìyì qǐlái jiù gèng róngyì le。
Còn có phương pháp liên tưởng, ví dụ như bạn cần nhớ một chuỗi đồ vật: táo, chuối, cam, bạn có thể tưởng tượng quả táo nằm trên quả chuối, quả cam nằm trên quả chuối, tạo thành một hình ảnh, sẽ giúp ghi nhớ dễ dàng hơn.
A
这些方法都很实用!谢谢你的讲解。
zhèxiē fāngfǎ dōu hěn shíyòng!xièxie nǐ de jiǎngjiě。
Những phương pháp này rất hữu ích! Cảm ơn bạn đã giải thích.
B
不客气!希望这些方法对你有帮助!
bù kèqì!xīwàng zhèxiē fāngfǎ duì nǐ yǒu bāngzhù!
Không có gì! Hy vọng những phương pháp này sẽ giúp ích cho bạn!
Dialogue 2
A
你好,我最近在学习如何提高记忆力,听说中国有很多传统的记忆方法,你能告诉我一些吗?
Chào bạn, dạo này mình đang học cách cải thiện trí nhớ. Mình nghe nói ở Trung Quốc có rất nhiều phương pháp ghi nhớ truyền thống, bạn có thể cho mình biết một vài phương pháp không?
B
当然可以!我们有很多方法,比如运用谐音、联想、故事等等。例如,记单词可以用谐音法,把英文单词和中文谐音联系起来。
Được chứ! Chúng ta có rất nhiều phương pháp, chẳng hạn như sử dụng các từ đồng âm, liên tưởng, câu chuyện, v.v. Ví dụ, để ghi nhớ từ vựng, bạn có thể sử dụng phương pháp đồng âm, kết hợp từ tiếng Anh với từ đồng âm tiếng Trung.
A
谐音法?你能举个例子吗?
Phương pháp đồng âm? Bạn có thể cho mình một ví dụ không?
B
好的,比如'记忆'这个词,英文是'memory',可以把它谐音成'默默锐',这样更容易记住。你还可以自己创造一些故事来帮助记忆,把要记住的信息融入到故事中,会记得更牢固。
Được, ví dụ như từ 'trí nhớ', tiếng Anh là 'memory', bạn có thể ghép nó với từ đồng âm tiếng Trung có phát âm tương tự. Bạn cũng có thể tự tạo ra những câu chuyện để hỗ trợ việc ghi nhớ, lồng ghép thông tin cần nhớ vào câu chuyện, sẽ giúp nhớ lâu hơn.
A
听起来很有趣!还有其他的方法吗?
Nghe thú vị đấy! Có phương pháp nào khác không?
B
还有联想法,比如你需要记住一系列的物品:苹果、香蕉、橙子,你可以想象一下苹果躺在香蕉上,香蕉上爬着橙子,这样形成一个画面,记忆起来就更容易了。
Còn có phương pháp liên tưởng, ví dụ như bạn cần nhớ một chuỗi đồ vật: táo, chuối, cam, bạn có thể tưởng tượng quả táo nằm trên quả chuối, quả cam nằm trên quả chuối, tạo thành một hình ảnh, sẽ giúp ghi nhớ dễ dàng hơn.
A
这些方法都很实用!谢谢你的讲解。
Những phương pháp này rất hữu ích! Cảm ơn bạn đã giải thích.
B
不客气!希望这些方法对你有帮助!
Không có gì! Hy vọng những phương pháp này sẽ giúp ích cho bạn!