语法学习 Học ngữ pháp Yǔfǎ xuéxí

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好,我在学习中文语法,感觉有点困难。
B:哪里困难呢?我们可以一起讨论。
C:例如,我总是搞不清楚助词的用法。
B:助词确实比较复杂,需要多练习和积累。我们可以从一些简单的助词开始学习,比如‘的’、‘了’、‘着’。
A:好的,谢谢!你觉得有什么好的学习方法吗?
B:可以多阅读中文书籍和文章,多听中文音频,多跟母语人士交流。另外,还可以使用一些语法学习APP或网站。
C:嗯,我会试试的。谢谢你的帮助!

拼音

A:nǐ hǎo,wǒ zài xuéxí zhōngwén yǔfǎ,gǎnjué yǒudiǎn kùnnan。
B:nǎlǐ kùnnan ne?wǒmen kěyǐ yīqǐ tǎolùn。
C:lìrú,wǒ zǒngshì gǎo bù qīngchu zhùcí de yòngfǎ。
B:zhùcí quèshí bǐjiào fùzá,xūyào duō liànxí hé jīlěi。wǒmen kěyǐ cóng yīxiē jiǎndān de zhùcí kāishǐ xuéxí,bǐrú ‘de’、‘le’、‘zhe’。
A:hǎo de,xièxie!nǐ juéde yǒu shénme hǎo de xuéxí fāngfǎ ma?
B:kěyǐ duō yuèdú zhōngwén shūjí hé wénzhāng,duō tīng zhōngwén yīnyín,duō gēn mǔyǔ rénshì jiāoliú。língwài,hái kěyǐ shǐyòng yīxiē yǔfǎ xuéxí APP huò wǎngzhàn。
C:ń,wǒ huì shìshì de。xièxie nǐ de bāngzhù!

Vietnamese

A: Chào, mình đang học ngữ pháp tiếng Trung, và thấy hơi khó.
B: Vậy chỗ nào khó vậy? Chúng ta có thể cùng thảo luận.
C: Ví dụ, mình luôn bị nhầm lẫn về cách dùng các trợ từ.
B: Trợ từ quả thực khá phức tạp, cần nhiều luyện tập và tích lũy kinh nghiệm. Chúng ta có thể bắt đầu với một số trợ từ đơn giản, ví dụ như ‘的’ (de), ‘了’ (le), và ‘着’ (zhe).
A: Được rồi, cảm ơn! Bạn có phương pháp học tập nào hay không?
B: Có thể đọc nhiều sách báo và bài viết tiếng Trung, nghe nhiều audio tiếng Trung, và giao tiếp với người bản ngữ. Ngoài ra, cũng có thể sử dụng một số ứng dụng hoặc trang web học ngữ pháp.
C: Ừm, mình sẽ thử. Cảm ơn bạn đã giúp đỡ!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:我最近在学汉语,语法好难啊!
B:是啊,汉语语法比较复杂,特别是动词和量词的用法。
C:对啊,还有各种各样的助词,感觉用起来很头疼。
B:我们可以一起学习,互相帮助。比如,我们可以找一些语法练习题来做。
A:好主意!你有什么推荐的语法书吗?

拼音

A:wǒ zuìjìn zài xué hànyǔ,yǔfǎ hǎo nán a!
B:shì a,hànyǔ yǔfǎ bǐjiào fùzá,tèbié shì dòngcí hé liàngcí de yòngfǎ。
C:duì a,hái yǒu gè zhǒng gè yàng de zhùcí,gǎnjué yòng qǐlái hěn tóuténg。
B:wǒmen kěyǐ yīqǐ xuéxí,hùxiāng bāngzhù。bǐrú,wǒmen kěyǐ zhǎo yīxiē yǔfǎ liànxí tí lái zuò。
A:hǎo zhǔyì!nǐ yǒu shénme tuījiàn de yǔfǎ shū ma?

Vietnamese

A: Mình đang học tiếng Trung gần đây, và ngữ pháp thì quá khó!
B: Đúng rồi, ngữ pháp tiếng Trung khá phức tạp, đặc biệt là cách dùng động từ và lượng từ.
C: Đúng vậy, và còn có đủ loại trợ từ, mình thấy rất rối.
B: Chúng ta có thể cùng học và giúp đỡ nhau. Ví dụ, chúng ta có thể tìm một số bài tập ngữ pháp để làm.
A: Ý kiến hay đó! Bạn có sách ngữ pháp nào hay để giới thiệu không?

Các cụm từ thông dụng

语法学习

yǔfǎ xuéxí

Học ngữ pháp

学习语法

xuéxí yǔfǎ

Học ngữ pháp

掌握语法

zhǎngwò yǔfǎ

Thủ ngữ pháp

Nền văn hóa

中文

在中国,学习语法通常是通过课堂教学、课本练习和大量的阅读来进行的。近年来,在线学习资源也越来越普及,例如网课、APP等。

拼音

zài zhōngguó,xuéxí yǔfǎ tōngcháng shì tōngguò kètang jiàoxué、kèběn liànxí hé dàliàng de yuèdú lái jìnxíng de。jìnnián lái,wǎngxiàn xuéxí zīyuán yě yuè lái yuè pǔjí,lìrú wǎngkè、APP děng。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, việc học ngữ pháp thường được thực hiện thông qua giảng dạy trong lớp học, bài tập sách giáo khoa và đọc nhiều. Trong những năm gần đây, các nguồn tài nguyên học tập trực tuyến như các khóa học trực tuyến và ứng dụng cũng ngày càng phổ biến hơn.

Các biểu hiện nâng cao

中文

精通语法

熟练掌握语法

语法运用自如

拼音

jīngtōng yǔfǎ

shúliàn zhǎngwò yǔfǎ

yǔfǎ yùnyòng zìrú

Vietnamese

Thành thạo ngữ pháp

Sử dụng ngữ pháp lưu loát

Ứng dụng ngữ pháp dễ dàng

Các bản sao văn hóa

中文

在与外国人交流学习语法时,避免使用过于口语化或俚语化的表达,以免造成误解。

拼音

zài yǔ wàiguórén jiāoliú xuéxí yǔfǎ shí,biànmiǎn shǐyòng guòyú kǒuyǔhuà huò lǐyǔhuà de biǎodá,yǐmiǎn zàochéng wùjiě。

Vietnamese

Khi giao tiếp với người nước ngoài về việc học ngữ pháp, nên tránh sử dụng các cách diễn đạt quá lời hoặc tiếng lóng để tránh hiểu nhầm.

Các điểm chính

中文

学习语法时,要注重理解,而非死记硬背。要多练习,多运用,才能真正掌握语法。

拼音

xuéxí yǔfǎ shí,yào zhùzhòng lǐjiě,ér fēi sǐjì yìngbèi。yào duō liànxí,duō yùnyòng,cáinéng zhēnzhèng zhǎngwò yǔfǎ。

Vietnamese

Khi học ngữ pháp, cần chú trọng vào việc hiểu, không phải học thuộc lòng. Cần phải luyện tập nhiều và vận dụng nhiều thì mới thực sự nắm vững ngữ pháp.

Các mẹo để học

中文

多做练习题

阅读中文文章

与母语为汉语的人交流

使用语法学习APP

拼音

duō zuò liànxí tí

yuèdú zhōngwén wénzhāng

yǔ mǔyǔ wéi hànyǔ de rén jiāoliú

shǐyòng yǔfǎ xuéxí APP

Vietnamese

Làm nhiều bài tập

Đọc các bài báo tiếng Trung

Giao tiếp với người bản ngữ tiếng Trung

Sử dụng ứng dụng học ngữ pháp