语音命令 Lệnh thoại yǔyīn mìnglìng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好,我想用语音控制空调。
B:好的,请问您想做什么?
A:我想把空调温度调到26度。
B:好的,已将空调温度设置为26度。
A:谢谢!

拼音

A:nǐ hǎo, wǒ xiǎng yòng yǔyīn kòngzhì kōngtiáo.
B:hǎo de, qǐngwèn nín xiǎng zuò shénme?
A:wǒ xiǎng bǎ kōngtiáo wēndù diào dào 26 dù.
B:hǎo de, yǐ jiāng kōngtiáo wēndù shèzhì shēng 26 dù.
A:xiè xie!

Vietnamese

A: Xin chào, tôi muốn sử dụng điều khiển giọng nói cho máy điều hòa.
B: Được rồi, bạn muốn làm gì?
A: Tôi muốn đặt nhiệt độ điều hòa ở 26 độ.
B: Được rồi, nhiệt độ điều hòa đã được đặt ở 26 độ.
A: Cảm ơn!

Các cụm từ thông dụng

打开电视

dǎkāi diànshì

Bật TV

关闭空调

guānbì kōngtiáo

Tắt điều hòa

调节音量

tiáojié yīnliàng

Điều chỉnh âm lượng

Nền văn hóa

中文

语音控制家用电器在中国越来越普及,尤其是在年轻人群体中。

语音命令通常简洁明了,符合中国人的语言习惯。

在正式场合,使用语音命令时应注意语气和礼貌。

拼音

yǔyīn kòngzhì jiāyòng diànqì zài zhōngguó yuè lái yuè pǔjí, yóuqí shì zài niánqīng rénqún zhōng。

yǔyīn mìnglìng tōngcháng jiǎnjié míngliǎo, fúhé zhōngguó rén de yǔyán xíguàn。

zài zhèngshì chǎnghé, shǐyòng yǔyīn mìnglìng shí yīng zhùyì yǔqì hé lǐmào。

Vietnamese

Việc sử dụng điều khiển bằng giọng nói cho đồ dùng gia đình ngày càng phổ biến ở Trung Quốc, đặc biệt là trong giới trẻ.

Các câu lệnh thoại thường ngắn gọn và rõ ràng, phù hợp với thói quen ngôn ngữ của người Trung Quốc.

Trong những trường hợp trang trọng, khi sử dụng điều khiển bằng giọng nói, cần chú ý đến giọng điệu và sự lịch sự

Các biểu hiện nâng cao

中文

您可以尝试使用更复杂的语音命令,例如“将客厅的灯光调暗一些”,“打开厨房的排油烟机并调至中档”等。

拼音

nính kěyǐ chángshì shǐyòng gèng fùzá de yǔyīn mìnglìng,lìrú“jiāng kètīng de dēngguāng diào àn yīxiē”“dǎkāi chúfáng de páiyóuyānjī bìng diào zhì zhōngdàng”děng。

Vietnamese

Bạn có thể thử sử dụng các câu lệnh thoại phức tạp hơn, ví dụ như "Làm mờ đèn phòng khách một chút" hoặc "Bật máy hút mùi nhà bếp và đặt ở chế độ trung bình".

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用过于粗鲁或不礼貌的语言进行语音控制。

拼音

bìmiǎn shǐyòng guòyú cūlǔ huò bù lǐmào de yǔyán jìnxíng yǔyīn kòngzhì。

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn ngữ quá thô lỗ hoặc bất lịch sự khi sử dụng điều khiển bằng giọng nói.

Các điểm chính

中文

语音命令的准确性和清晰度非常重要,确保你的发音准确无误。不同年龄段和身份的人使用语音命令的方式可能略有不同,例如老年人可能需要更简单的命令。一些语音控制系统可能无法识别某些方言或口音,这可能会导致命令执行失败。

拼音

yǔyīn mìnglìng de zhǔnquèxìng hé qīngxīdù fēicháng zhòngyào, quèbǎo nǐ de fāyīn zhǔnquè wúwù。bùtóng niánlíng duàn hé shēnfèn de rén shǐyòng yǔyīn mìnglìng de fāngshì kěnéng luè yǒu bùtóng,lìrú lǎonián rén kěnéng xūyào gèng jiǎndān de mìnglìng。yīxiē yǔyīn kòngzhì xìtǒng kěnéng wúfǎ rènshí mǒuxiē fāngyán huò kǒuyīn, zhè kěnéng huì dàozhì mìnglìng zhìxíng shībài。

Vietnamese

Độ chính xác và rõ ràng của lệnh thoại rất quan trọng, hãy đảm bảo phát âm của bạn chính xác. Các nhóm tuổi và người dùng khác nhau có thể sử dụng lệnh thoại hơi khác nhau, ví dụ, người già có thể cần các lệnh đơn giản hơn. Một số hệ thống điều khiển bằng giọng nói có thể không nhận ra một số phương ngữ hoặc giọng điệu, điều này có thể dẫn đến lỗi thực hiện lệnh.

Các mẹo để học

中文

多练习语音命令,熟练掌握常用指令。

尝试使用不同的语音命令,并观察系统的反应。

在实际生活中运用所学,例如控制家里的灯光、空调等。

拼音

duō liànxí yǔyīn mìnglìng, shúlìan zhǎngwò chángyòng zhǐlìng。

chángshì shǐyòng bùtóng de yǔyīn mìnglìng, bìng guānchá xìtǒng de fǎnyìng。

zài shíjì shēnghuó zhōng yùnyòng suǒ xué, lìrú kòngzhì jiā lǐ de dēngguāng、kōngtiáo děng。

Vietnamese

Thường xuyên luyện tập các câu lệnh thoại để thành thạo các hướng dẫn thông thường.

Thử sử dụng các câu lệnh thoại khác nhau và quan sát phản hồi của hệ thống.

Áp dụng những gì bạn đã học được trong đời sống thực tế, ví dụ như điều khiển đèn chiếu sáng và điều hòa không khí trong nhà