全知全能 Toàn năng
Explanation
形容无所不知,无所不能。通常用于描述神明或具有无限能力的存在。
Miêu tả một thứ biết tất cả và có thể làm bất cứ điều gì. Thường được sử dụng để mô tả các vị thần hoặc các sinh vật có khả năng vô hạn.
Origin Story
很久以前,在一个遥远的山谷里,住着一个传说中全知全能的神仙。他拥有无尽的法力,能够预知未来,也能操控自然的力量。村民们敬畏他,并相信他能解决任何问题。一天,一场可怕的风暴席卷了山谷,摧毁了房屋和农作物。村民们惊慌失措,纷纷向神仙求救。神仙施展法力,平息了风暴,并用魔法修复了山谷的一切,让村民们安然无恙。从此,神仙全知全能的传说更加深入人心,成为了山谷里流传千年的佳话。
Ngày xửa ngày xưa, trong một thung lũng hẻo lánh, sống một vị thần huyền thoại, toàn năng. Ngài sở hữu sức mạnh phép thuật vô biên, có thể tiên đoán tương lai và điều khiển các thế lực của tự nhiên. Dân làng tôn kính ngài và tin rằng ngài có thể giải quyết bất kỳ vấn đề nào. Một ngày nọ, một cơn bão khủng khiếp quét qua thung lũng, phá hủy nhà cửa và mùa màng. Dân làng hoảng loạn và cầu cứu thần linh. Vị thần đã dùng sức mạnh của mình để dẹp yên cơn bão và kỳ diệu sửa chữa mọi thứ trong thung lũng, khiến dân làng được an toàn và lành lặn. Từ đó, truyền thuyết về vị thần toàn năng càng ăn sâu vào lòng người, trở thành câu chuyện được lưu truyền qua hàng nghìn năm trong thung lũng.
Usage
用于形容拥有无限知识和能力的存在,通常用于文学作品或神话故事中。
Được sử dụng để mô tả một thứ sở hữu kiến thức và sức mạnh vô hạn; thường được sử dụng trong các tác phẩm văn học hoặc thần thoại.
Examples
-
传说中的神仙拥有全知全能的力量。
chuán shuō zhōng de shén xiān yǒng yǒu quán zhī quán néng de lìliang.
Các vị thần trong truyền thuyết sở hữu sức mạnh toàn năng.
-
他试图成为一个全知全能的领导者,但最终失败了。
tā shìtú chéngwéi yīgè quán zhī quán néng de lǐngdǎozhe, dàn zuìzhōng shībài le。
Ông ta đã cố gắng trở thành một nhà lãnh đạo toàn năng, nhưng cuối cùng đã thất bại.