手无寸刃 shǒu wú cùn rèn không vũ khí

Explanation

形容手里没有任何武器,毫无抵抗之力。

Miêu tả một người không có vũ khí và không thể chống cự.

Origin Story

话说唐朝时期,边关告急,敌军来犯,一位年轻的书生张郎,爱国心切,不顾家人阻拦,只身前往战场。然而,他并无武功,更别提携带任何武器,手无寸刃地奔赴战场,只带了一腔热血和一颗爱国之心。他来到战场,发现士兵们已经与敌军厮杀在一起,战况惨烈。张郎虽然手无寸刃,但他看到士兵们奋勇杀敌的精神,受到极大的鼓舞。他跑到医护营地,帮忙照顾受伤的士兵,为他们包扎伤口,提供饮食,尽自己所能支援前线。他的行为感动了不少将士,更激励了士兵们更加奋勇杀敌。最终,凭借着所有将士的英勇作战以及后方人员的全力支持,他们赢得了这场战争的胜利。张郎虽然手无寸刃,但他用自己的方式,为国家的安危做出了贡献,成为了后世传颂的爱国英雄。

huà shuō táng cháo shí qī, biān guān gào jí, dí jūn lái fàn, yī wèi nián qīng de shū shēng zhāng láng, ài guó xīn qiē, bù gù jiā rén zǔ lán, zhǐ shēn qián wǎng zhàn chǎng. rán ér, tā bìng wú wǔ gōng, gèng bié tí dài lái rèng hé wǔ qì, shǒu wú cùn rèn dì bēn fù zhàn chǎng, zhǐ dài le yī qiāng rè xuè hé yī kē ài guó zhī xīn. tā lái dào zhàn chǎng, fā xiàn shì bīng men yǐ jīng yǔ dí jūn sī shā zài yī qǐ, zhàn kuàng cǎn liè. zhāng láng suī rán shǒu wú cùn rèn, dàn tā kàn dào shì bīng men fèn yǒng shā dí de jīng shén, shòu dào jí dà de gǔ wǔ. tā pǎo dào yī hù yíng dì, bāng mang zhào gù shòu shāng de shì bīng, wèi tā men bāo zā shāng kǒu, tí gōng yǐn shí, jǐn zì jǐ suǒ néng zhī yuán qián xiàn. tā de xíng wéi gǎn dòng le bù shǎo jiàng shì, gèng jī lì le shì bīng men gèng jiā fèn yǒng shā dí. zuì zhōng, píng jiè zhe suǒ yǒu jiàng shì de yīng yǒng zuò zhàn yǐ jí hòu fāng rén yuán de quán lì zhī chí, tā men yíng dé le zhè chǎng zhàn zhēng de shèng lì. zhāng láng suī rán shǒu wú cùn rèn, dàn tā yòng zì jǐ de fāng shì, wèi guó jiā de ān wēi zuò chū le gòng xiàn, chéng le hòu shì chuán sòng de ài guó yīng xióng.

Người ta kể rằng trong thời nhà Đường, biên giới xảy ra khủng hoảng và quân địch tấn công. Một học giả trẻ, Trương Lang, đầy lòng yêu nước, đã quyết định ra chiến trường bất chấp sự phản đối của gia đình. Tuy nhiên, anh ta không có vũ khí, và anh ta chỉ mang theo tình yêu bất diệt dành cho đất nước. Anh ta đến chiến trường, và anh ta chứng kiến trận chiến ác liệt, và trái tim anh ta bị lay động. Mặc dù anh ta không thể chiến đấu trực tiếp, anh ta đã đến trại y tế, nơi anh ta chăm sóc những người lính bị thương, băng bó vết thương của họ, và cung cấp cho họ thức ăn và sự thoải mái. Hành động nhân từ này đã truyền cảm hứng cho nhiều người và nâng cao tinh thần của những người lính. Cuối cùng, nhờ vào lòng dũng cảm kết hợp của họ và sự ủng hộ thầm lặng của Trương Lang từ phía sau tiền tuyến, họ đã giành được chiến thắng. Mặc dù không có vũ khí, Trương Lang đã đóng góp cho sự an toàn của đất nước, và anh ta vẫn là một ví dụ nổi tiếng về lòng yêu nước.

Usage

用于形容人手中没有武器,无力反抗。

yong yu xing rong ren shou zhong mei you wu qi, wu li fan kang

Được sử dụng để mô tả một người không có vũ khí và không có khả năng chống cự.

Examples

  • 他手无寸刃,只能眼睁睁看着歹徒逃走。

    ta shou wu cun ren, zhi neng yan zheng zheng kan zhe dai tu tao zou. mian dui qiang di, tamen shou wu cun ren, zhi neng shu shou jiu qin

    Anh ta không có vũ khí và chỉ có thể đứng nhìn bọn tội phạm chạy trốn.

  • 面对强敌,他们手无寸刃,只能束手就擒。

    Đối mặt với kẻ thù mạnh, họ không có vũ khí và chỉ còn biết đầu hàng