Skip to content
学中文

汉语词汇

摇唇鼓舌

yaochun gushe

nói ngọt

Meaning

Thành ngữ này miêu tả việc sử dụng những lời lẽ ngọt ngào để gieo rắc sự bất hòa và kích động xung đột.

形容用花言巧语进行挑拨离间,煽动是非。

Origin

战国时期,楚国有个名叫张仪的著名外交家,他为了达到自己的目的,常常使用巧言令色、摇唇鼓舌的策略。有一次,他出使齐国,为了挑拨齐国和魏国的关系,他故意夸大魏国对齐国的威胁,煽动齐王对魏国的戒心。他说的非常巧妙,让齐王相信了魏国对齐国有着不可告人的阴谋,最终导致齐王放弃了与魏国的联盟,从而达到了张仪的战略目标。然而,张仪这种摇唇鼓舌的行为,最终也损害了他自己的名声。历史上类似的事情屡见不鲜,这说明了单纯依靠口才,不讲诚信最终必将自食恶果。

zhangyi

Trong lịch sử Trung Quốc cổ đại, có rất nhiều ví dụ về cách những lời lẽ ngọt ngào được sử dụng để gieo rắc sự bất hòa và châm ngòi chiến tranh.

Usage

多用于贬义,形容人善于用花言巧语进行挑拨离间。

duoyuyubianyi,xingrongrenshanyu yong huayanqiao yu jinxing tiaobolijian.

Thành ngữ này chủ yếu được sử dụng trong nghĩa tiêu cực, để mô tả những người khéo léo trong việc gieo rắc sự bất hòa.

Examples

  • 他总是摇唇鼓舌,挑拨离间。

    ta zongshi yaochun gushe,tiaobolijian.

    Anh ta luôn luôn xúi giục và gây chia rẽ.

  • 不要相信他的花言巧语,他经常摇唇鼓舌,制造矛盾。

    buyao xiangxin ta de huayanqiao yu,ta jingchang yaochun gushe,zhizao maodun.

    Đừng tin những lời đường mật của anh ta, anh ta thường xuyên gây ra xung đột.

Related

搬弄是非口若悬河花言巧语

Opposite

沉默寡言谨言慎行

FAQ
What does 摇唇鼓舌 mean?
Thành ngữ này miêu tả việc sử dụng những lời lẽ ngọt ngào để gieo rắc sự bất hòa và kích động xung đột. Pinyin: yaochun gushe.
How is 摇唇鼓舌 used?
Thành ngữ này chủ yếu được sử dụng trong nghĩa tiêu cực, để mô tả những người khéo léo trong việc gieo rắc sự bất hòa.