沉默寡言 chénmò guǎyán Ít nói

Explanation

沉默寡言指的是不声不响,很少说话。形容人性格沉稳,不爱说话。

Im lặng và ít nói có nghĩa là giữ im lặng và nói ít. Nó miêu tả một người có tính cách điềm tĩnh và ít nói, không thích nói chuyện.

Origin Story

唐朝时期,长安人梁崇义投奔平定“安史之乱”的名将郭子仪,跟随他征战沙场。梁崇义为人沉稳,沉默寡言,在战场上总是认真执行命令,从不轻易发表意见。但他心思缜密,观察力极强,常常能发现敌人的弱点,并向郭子仪提出宝贵的建议。一次,敌军在夜间偷袭,梁崇义凭借敏锐的观察,及时发现敌情,并迅速向郭子仪报告,使唐军得以顺利化解危机。郭子仪对梁崇义的沉稳和才能十分欣赏,屡次提拔他,最终梁崇义凭借他的能力和忠诚,官至偏将,成为唐军中一位不可或缺的人物。他的沉默寡言并非懦弱无能,而是深藏不露,具有战略意义的成熟表现。

Táng cháo shíqī, Cháng'ān rén Liáng Chóngyì tóubēn píngdìng “Ān Shǐ zhī luàn” de míng jiàng Guō Zǐyí, gēnsuí tā zhēngzhàn shāchǎng. Liáng Chóngyì wéirén chénwěn, chénmò guǎyán, zài zhànchǎng shàng zǒngshì rènzhēn zhìxíng mìnglìng, cóng bù qīngyì fābiao yìjiàn. Dàn tā xīnsī zhěnmì, guānchá lì jí qiáng, chángcháng néng fāxiàn dírén de ruòdiǎn, bìng xiàng Guō Zǐyí tíchū bǎoguì de jiànyì. Yīcì, dírén zài yèjiān tōuxí, Liáng Chóngyì píngjié mǐnruì de guānchá, jíshí fāxiàn díqíng, bìng sùsù xiàng Guō Zǐyí bàogào, shǐ Tángjūn déyǐ shùnlì huàjiě wēijī. Guō Zǐyí duì Liáng Chóngyì de chénwěn hé cáinéng shífēn xīnshǎng, lǚcì tíbá tā, zuìzhōng Liáng Chóngyí píngjié tā de nénglì hé zhōngchéng, guān zhì piān jiàng, chéngwéi Tángjūn zhōng yī wèi bùkě quèqū de rénwù. Tā de chénmò guǎyán bìng fēi nuòruò wú néng, érshì shēncáng bùlù, jùyǒu zhànlüè yìyì de chéngshú biǎoxiàn.

Trong thời nhà Đường, Liang Chongyi, một người dân Trường An, đã phục vụ dưới quyền vị tướng nổi tiếng Quách Tử Nghi, người đã dẹp loạn An Sử, và chiến đấu cùng ông trong nhiều trận chiến. Liang Chongyi là người điềm tĩnh và ít nói, luôn cẩn thận thi hành mệnh lệnh trên chiến trường và hiếm khi bày tỏ ý kiến của mình. Tuy nhiên, ông cũng là người sắc bén và có con mắt tinh tường, thường phát hiện ra điểm yếu của kẻ thù và đưa ra những lời khuyên quý báu cho Quách Tử Nghi. Một lần, khi quân địch bất ngờ tấn công vào ban đêm, nhờ sự quan sát tinh nhạy, Liang Chongyi đã phát hiện ra kẻ thù kịp thời và nhanh chóng báo cáo cho Quách Tử Nghi, giúp quân Đường giải quyết được cuộc khủng hoảng. Quách Tử Nghi rất trân trọng sự điềm tĩnh và năng lực của Liang Chongyi và nhiều lần thăng chức cho ông. Cuối cùng, Liang Chongyi được thăng lên chức thiếu tướng và trở thành một nhân vật không thể thiếu trong quân đội nhà Đường. Tính ít nói của ông không phải là dấu hiệu của sự yếu đuối hay bất tài, mà là sự phản ánh của tư duy chiến lược và sự chín chắn.

Usage

常用于形容人性格内向,不爱说话。

cháng yòng yú xiáoróng rén xìnggé nèixiàng, bù ài shuōhuà

Thường được sử dụng để mô tả một người hướng nội và ít nói.

Examples

  • 他性格沉稳,沉默寡言,从不轻易发表意见。

    tā xìnggé chénwěn, chénmò guǎyán, cóng bù qīngyì fābiao yìjiàn

    Anh ấy là người điềm tĩnh và ít nói, không dễ dàng bộc lộ ý kiến của mình.

  • 会议上,他沉默寡言,让人捉摸不透他的想法。

    huìyì shàng, tā chénmò guǎyán, ràng rén zhuōmō bù tòu tā de xiǎngfǎ

    Trong cuộc họp, anh ấy im lặng, khiến người khác khó đoán suy nghĩ của anh ấy.

  • 她为人内向,沉默寡言,很少与人交流。

    tā wéirén nèixiàng, chénmò guǎyán, hěn shǎo yǔ rén jiāoliú

    Cô ấy là người hướng nội, ít nói và hiếm khi giao tiếp với người khác.