谨言慎行 cẩn trọng lời nói và việc làm
Explanation
指说话、做事小心谨慎。
Có nghĩa là thận trọng và khôn ngoan trong lời nói và việc làm.
Origin Story
从前,在一个偏僻的小山村里,住着一位名叫李明的年轻书生。他自幼饱读诗书,为人谦逊好学,但他性格有些内向,不善言辞。他深知“言多必失”的道理,因此总是谨言慎行,力求不出差错。 有一天,村里来了位年迈的秀才,他学识渊博,名扬一方。李明十分仰慕,便想向他请教一些学问。他几次想开口,却又犹豫再三,生怕说错话,得罪了这位德高望重的长者。最后,他鼓起勇气,向秀才问了好。秀才见李明如此谦逊,便与他促膝长谈,倾囊相授。 李明认真聆听,并仔细记录下秀才的教诲。他深知,学问之道在于精进,而做人做事更要谨言慎行。他时刻提醒自己,要不断学习,充实自己,同时也要注意自己的言行举止,做一个有修养的人。 几年后,李明学有所成,成为村里有名的才子。他始终牢记“谨言慎行”的教诲,不仅在学问上取得了成就,在为人处世上也获得了良好的口碑。他那谦逊谨慎的态度,赢得了村民的尊敬和爱戴。 这个故事告诉我们,谨言慎行不仅是做人的基本准则,也是学问成功的关键。只有不断学习,认真思考,谨慎行事,才能在人生的道路上走得更远,走得更稳。
Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng vùng núi hẻo lánh, sống một chàng thư sinh trẻ tuổi tên là Lý Minh. Từ nhỏ anh đã ham đọc sách, khiêm nhường và chăm chỉ học hành, nhưng anh lại hơi hướng nội và không giỏi ăn nói. Anh biết câu tục ngữ “Lời nói chẳng mất tiền mua, lựa lời mà nói cho vừa lòng nhau”, vì vậy anh luôn cẩn trọng và thận trọng trong lời nói và việc làm, cố gắng không mắc sai lầm.
Usage
形容人说话、做事小心谨慎。常用于劝诫人要小心谨慎。
Được sử dụng để mô tả một người thận trọng và khôn ngoan trong lời nói và việc làm. Thường được sử dụng để khuyên mọi người nên cẩn trọng và khôn ngoan.
Examples
-
他为人处世一向谨言慎行,从不鲁莽行事。
tā wéirén chǔshì yīxiàng jǐnyánshènxíng, cóng bù lǔmǎng xíngshì
Anh ta luôn thận trọng trong lời nói và việc làm, không bao giờ hành động hấp tấp.
-
学习要谨言慎行,切勿好高骛远。
xuéxí yào jǐnyánshènxíng, qièwù hàogāowùyuǎn
Trong học tập, ta nên cẩn trọng và hành động khôn ngoan, đừng nên đặt mục tiêu quá cao.
-
做学问要谨言慎行,切勿轻率。
zuò xuéwèn yào jǐnyánshènxíng, qièwù qīngshuài
Trong nghiên cứu học thuật, ta nên cẩn trọng và hành động khôn ngoan, đừng nên bất cẩn.