谨慎小心 cẩn thận và thận trọng
Explanation
指非常小心谨慎地去做某事,避免出错。形容做事认真仔细,态度严谨。
Điều này có nghĩa là làm việc gì đó rất cẩn thận và thận trọng để tránh mắc lỗi. Nó miêu tả một người chu đáo và chính xác trong công việc của họ.
Origin Story
西汉时期,霍光深知伴君如伴虎的道理,在宫廷中谨慎小心,二十多年来兢兢业业,从不逾矩,深得汉武帝信任,最终辅佐少主汉昭帝执政。他的一言一行都体现了谨慎小心的处世之道,为后世留下了宝贵的经验。霍光的故事告诉我们,在权力斗争激烈的环境中,谨慎小心是生存和成功的关键。即使在看似平静的日常生活中,谨慎小心也能避免许多不必要的麻烦,带来意想不到的收获。这不仅仅是一种处世态度,更是一种人生智慧。
Trong triều đại nhà Hán Tây, Ho Quảng hiểu câu tục ngữ “Ai sống với hổ phải thận trọng”. Ở triều đình, ông đã làm việc thận trọng và tận tụy hơn hai mươi năm, chưa bao giờ vi phạm luật lệ, và giành được sự tin tưởng của Hoàng đế Vũ. Cuối cùng, ông đã giúp đỡ Hoàng đế Triệu trẻ tuổi trong việc cai trị. Hành động của ông thể hiện một cách tiếp cận cuộc sống thận trọng và khôn ngoan, để lại những bài học quý giá cho các thế hệ mai sau. Câu chuyện của Ho Quảng dạy chúng ta rằng sự thận trọng là chìa khóa để tồn tại và thành công trong một môi trường đầy rẫy những cuộc tranh giành quyền lực. Ngay cả trong cuộc sống hàng ngày dường như yên bình, sự thận trọng cũng có thể tránh được nhiều rắc rối không cần thiết và mang lại những lợi ích bất ngờ. Đây không chỉ là một thái độ sống, mà còn là trí tuệ sống.
Usage
形容做事非常小心谨慎,避免出错。常用于劝诫人们做事要小心谨慎,避免因疏忽而造成损失或伤害。
Nó được sử dụng để mô tả ai đó làm việc gì đó rất cẩn thận và thận trọng để tránh mắc lỗi. Nó thường được sử dụng để cảnh báo mọi người nên cẩn thận để tránh tổn thất hoặc thương tích do sơ suất.
Examples
-
做任何事情都要谨慎小心,避免出现差错。
zuò rènhé shìqíng dōu yào jǐn shèn xiǎo xīn, bìmiǎn chūxiàn chācuò
Cần phải cẩn thận trong mọi việc làm để tránh sai sót.
-
处理这些重要文件时,务必谨慎小心。
chǔlǐ zhèxiē zhòngyào wénjiàn shí, wùbì jǐn shèn xiǎo xīn
Khi xử lý những tài liệu quan trọng này, chúng ta phải hết sức cẩn thận.