细大不捐 xì dà bù juān Dù nhỏ hay lớn

Explanation

细大不捐,意思是小的大的都不舍弃,形容包罗一切,没有选择。

“Xì dà bù juān” có nghĩa là không bỏ sót bất cứ thứ gì, lớn hay nhỏ, miêu tả tính toàn diện mà không có sự lựa chọn.

Origin Story

从前,有个名叫阿强的年轻人,他家境贫寒,但他心地善良,乐于助人。村里的人都知道他有一颗热心肠,无论大小事情,他都尽力去帮忙。有一次,村里要修建一座新桥,需要大量的石料。阿强听说后,主动承担了寻找石料的任务。他翻山越岭,走遍了附近的山山水水,不论石头大小,只要能用的,他都搬运到村子里。有些村民觉得他太辛苦,劝他挑拣一些大的石头,小的就不要了。但阿强总是笑着说:“细大不捐,只要能用到,我都会搬过来。”就这样,阿强日复一日地辛勤劳作,最终帮助村民们完成了新桥的修建。新桥落成的那天,全村的人们都为阿强的奉献精神所感动。从那以后,“细大不捐”的故事就流传在村子里,人们用它来赞扬那些无私奉献,不计得失的人。

cóng qián, yǒu gè míng jiào ā qiáng de nián qīng rén, tā jiā jìng pín hán, dàn tā xīn dì shàn liáng, lè yú zhù rén. cūn lǐ de rén dōu zhīdào tā yǒu yī kē rè xīn cháng, wú lùn dà xiǎo shì qíng, tā dōu jìnlì qù bāng máng. yǒu yī cì, cūn lǐ yào xiū jiàn yī zuò xīn qiáo, xū yào dà liàng de shí liào. ā qiáng tīng shuō hòu, zhǔ dòng chēng dān le xún zhǎo shí liào de rèn wù. tā fān shān yuè lǐng, zǒu biàn le fùjìn de shān shān shuǐ shuǐ, bù lùn shítou dà xiǎo, zhǐ yào néng yòng de, tā dōu bān yùn dào cūn zi lǐ. yǒu xiē cūn mín jué de tā tài xīn kǔ, quàn tā tiāo jiǎn yī xiē dà de shítou, xiǎo de jiù bù yào le. dàn ā qiáng zǒng shì xiào zhe shuō: “xì dà bù juān, zhǐ yào néng yòng dào, wǒ dōu huì bān guò lái.” jiù zhè yàng, ā qiáng rì fù rì rì de xīn qín láo zuò, zuì zhōng bāng zhù cūn mín men wán chéng le xīn qiáo de xiū jiàn. xīn qiáo luò chéng de nà tiān, quán cūn de rén men dōu wèi ā qiáng de fèng xiàn jīng shén suǒ gǎn dòng. cóng nà yǐ hòu, “xì dà bù juān” de gùshì jiù liú chuán zài cūn zi lǐ, rén men yòng tā lái zàn yáng nà xiē wú sī fèng xiàn, bù jì dé shī de rén.

Ngày xửa ngày xưa, có một chàng trai tên là Aqiang, xuất thân từ một gia đình nghèo khó nhưng có tấm lòng nhân hậu và luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác. Dân làng biết đến anh ấy với tấm lòng ấm áp, luôn sẵn lòng giúp đỡ những việc lớn nhỏ. Một lần, làng cần rất nhiều đá để xây một cây cầu mới. Aqiang tình nguyện đảm nhiệm việc thu thập đá. Anh ấy đã băng qua núi và thung lũng, thu thập mọi viên đá anh ấy tìm thấy, lớn hay nhỏ, miễn là chúng có thể sử dụng được. Một số dân làng đề nghị anh ấy chỉ nên thu thập những viên đá lớn, bỏ lại những viên nhỏ. Nhưng Aqiang luôn mỉm cười và nói: “Xì dà bù juān, miễn là chúng hữu ích, tôi sẽ mang chúng đến.” Ngày này qua ngày khác, Aqiang làm việc không biết mệt mỏi, và cuối cùng đã giúp dân làng hoàn thành cây cầu. Khi cây cầu được hoàn thành, tất cả dân làng đều cảm động trước lòng tận tụy của Aqiang. Từ đó, câu chuyện “Xì dà bù juān” được lưu truyền trong làng, được dùng để ca ngợi những người vị tha và tận tụy.

Usage

细大不捐常用来形容包罗万象,不遗漏任何细节,也指做事认真细致,不偏不倚。

xì dà bù juān cháng yòng lái xíngróng bāoluó wàn xiàng, bù yí lào rènhé xìjié, yě zhǐ zuòshì rènzhēn xìzhì, bù piān bù yǐ.

“Xì dà bù juān” thường được dùng để miêu tả sự toàn diện, không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào; nó cũng có thể dùng để chỉ người làm việc cẩn thận và khách quan.

Examples

  • 他做事向来细大不捐,认真负责。

    tā zuòshì xiàng lái xì dà bù juān, rènzhēn fùzé.

    Anh ấy luôn làm việc cẩn thận, không bỏ sót bất kỳ chi tiết nhỏ nào.

  • 这次展览,细大不捐,展品丰富多彩。

    zhè cì zhǎnlǎn, xì dà bù juān, zhǎnpǐn fēngfù duōcǎi

    Triển lãm này toàn diện và đa dạng, bao gồm nhiều hiện vật phong phú.