交流网球心得 Chia sẻ hiểu biết về quần vợt Jiāoliú wǎngqiú xīnde

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好,最近打网球怎么样?
B:还不错,最近练习了发球,感觉进步挺大的。你呢?
A:我一直在练正手击球,但是感觉还是不够稳定。你有什么好的建议吗?
B:我觉得可以多练习步伐移动,这对于击球的稳定性非常重要。还有就是,可以尝试不同的击球方式,找到最适合自己的。
A:嗯,这个建议很好,我会试试。对了,你平时都和谁一起打球?
B:我通常和几个朋友一起打,我们会在周末去公园打球。
A:哦,听起来不错,有机会可以一起啊!

拼音

A:Nǐ hǎo, zuìjìn dǎ wǎngqiú zěnmeyàng?
B:Hái bùcuò, zuìjìn liànxí le fā qiú, gǎnjué jìnbù tǐng dà de. Nǐ ne?
A:Wǒ yīzhí zài liàn zhèngshǒu jīqiú, dànshì gǎnjué háishì bù gòu wěndìng. Nǐ yǒu shénme hǎo de jiànyì ma?
B:Wǒ juéde kěyǐ duō liànxí bùfá yídòng, zhè duìyú jīqiú de wěndìng xìng fēicháng zhòngyào. Hái jiùshì, kěyǐ chángshì bùtóng de jīqiú fāngshì, zhǎodào zuì shìhé zìjǐ de.
A:Ńn, zhège jiànyì hěn hǎo, wǒ huì shìshì. Duì le, nǐ píngshí dōu hé shuí yīqǐ dǎ qiú?
B:Wǒ chángcháng hé jǐ gè péngyou yīqǐ dǎ, wǒmen huì zài zhōumò qù gōngyuán dǎ qiú.
A:Ó, tīng qǐlái bùcuò, yǒu jīhuì kěyǐ yīqǐ a!

Vietnamese

A: Chào, gần đây chơi tennis thế nào rồi?
B: Khá tốt, dạo này mình tập luyện giao bóng, cảm thấy tiến bộ khá nhiều. Còn bạn?
A: Mình vẫn đang tập đánh bóng thuận tay, nhưng vẫn chưa được ổn định lắm. Bạn có lời khuyên nào không?
B: Mình nghĩ bạn nên tập luyện di chuyển bước chân nhiều hơn, điều này rất quan trọng đối với sự ổn định của cú đánh. Và nữa, có thể thử những cách đánh bóng khác nhau, tìm ra cách phù hợp nhất với mình.
A: Ừm, lời khuyên này rất hay, mình sẽ thử. Nhân tiện, bạn thường chơi với ai?
B: Mình thường chơi với một vài người bạn, chúng mình sẽ đến công viên chơi vào cuối tuần.
A: Ồ, nghe hay đấy, có dịp mình chơi cùng nhé!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:你打网球多久了?
B:大概五年了。
A:哇,好厉害!你有什么技巧可以分享一下吗?
B:我觉得保持良好的心态很重要,不要因为输赢而影响心情。另外,多看一些专业的比赛录像,学习别人的技巧也很有帮助。
A:嗯嗯,很有道理。你平时是怎么练习的呢?
B:我会定期找教练指导,也会经常和水平比我高的朋友对练,不断提升自己。

拼音

A:Nǐ dǎ wǎngqiú duō jiǔ le?
B:Dàgài wǔ nián le.
A:Wa, hǎo lìhai!Nǐ yǒu shénme jìqiǎo kěyǐ fēnxiǎng yīxià ma?
B:Wǒ juéde bǎochí liánghǎo de xīntài hěn zhòngyào, bùyào yīn wèi shū yíng ér yǐngxiǎng xīnqíng. Lìngwài, duō kàn yīxiē zhuānyè de bǐsài lùxiàng, xuéxí biérén de jìqiǎo yě hěn yǒu bāngzhù.
A:Ńn ńn, hěn yǒu dàolǐ. Nǐ píngshí shì zěnme liànxí de ne?
B:Wǒ huì dìngqí zhǎo jiàoliàn zhǐdǎo, yě huì jīngcháng hé shuǐpíng bǐ wǒ gāo de péngyou duì liàn, bùduàn tíshēng zìjǐ.

Vietnamese

undefined

Các cụm từ thông dụng

交流网球心得

Jiāoliú wǎngqiú xīnde

Chia sẻ kinh nghiệm chơi tennis

Nền văn hóa

中文

在中国的网球文化中,交流网球心得通常发生在球友之间,既可以是正式的教练指导,也可以是朋友间的轻松交流。

拼音

Zài zhōngguó de wǎngqiú wénhuà zhōng, jiāoliú wǎngqiú xīnde tóngcháng fāshēng zài qiúyǒu zhī jiān, jì kěyǐ shì zhèngshì de jiàoliàn zhǐdǎo, yě kěyǐ shì péngyou jiān de qīngsōng jiāoliú。

Vietnamese

Trong văn hóa quần vợt Trung Quốc, việc chia sẻ kinh nghiệm chơi quần vợt thường diễn ra giữa những người bạn chơi cùng, có thể là trong các buổi huấn luyện chính thức hoặc các cuộc trò chuyện thân mật giữa những người bạn.

Các biểu hiện nâng cao

中文

精益求精

技战术

正反手

发球技术

步伐移动

网前截击

底线对拉

战术策略

拼音

Jīngyì qiújīng

Jìzhànshù

Zhèngfǎnshǒu

Fāqiú jìshù

Bùfá yídòng

Wǎngqián jiéjī

Dǐxiàn duìlā

Zhànshù cèlüè

Vietnamese

Phấn đấu hoàn hảo

Chiến thuật và kỹ thuật

Đánh thuận tay và đánh trái tay

Kỹ thuật giao bóng

Di chuyển bước chân

Đánh volley

Đánh bóng ở cuối sân

Chiến lược chiến thuật

Các bản sao văn hóa

中文

避免在公开场合过于炫耀自己的球技,以免引起他人的反感。

拼音

Bìmiǎn zài gōngkāi chǎnghé guòyú xuànyào zìjǐ de qiújì, yǐmiǎn yǐnqǐ tā rén de fǎngǎn。

Vietnamese

Tránh khoe khoang kỹ năng của bạn quá mức nơi công cộng để tránh làm phật lòng người khác.

Các điểm chính

中文

此场景适用于各种年龄段和身份的人群,但需要注意场合和对象,避免过于正式或过于随便。

拼音

Cǐ chǎngjǐng shìyòng yú gè zhǒng niánlíng duàn hé shēnfèn de rénqún, dàn yào zhùyì chǎnghé hé duìxiàng, bìmiǎn guòyú zhèngshì huò guòyú suíbiàn。

Vietnamese

Tình huống này phù hợp với những người ở mọi lứa tuổi và xuất thân, nhưng cần lưu ý đến hoàn cảnh và khán giả; tránh quá trang trọng hoặc quá thoải mái.

Các mẹo để học

中文

多练习不同类型的对话,比如正式的教练指导和朋友间的轻松交流;

注意语气词和语调的变化,使对话更自然流畅;

尝试使用更高级的表达方式,提升语言表达能力。

拼音

Duō liànxí bùtóng lèixíng de duìhuà, bǐrú zhèngshì de jiàoliàn zhǐdǎo hé péngyou jiān de qīngsōng jiāoliú;

Zhùyì yǔqìcí hé yǔdiào de biànhuà, shǐ duìhuà gèng zìrán liúcháng;

Chángshì shǐyòng gèng gāojí de biǎodá fāngshì, tíshēng yǔyán biǎodá nénglì。

Vietnamese

Thực hành nhiều loại cuộc trò chuyện khác nhau, ví dụ như các buổi huấn luyện chính thức và các cuộc trò chuyện thân mật giữa những người bạn;

Lưu ý đến việc sử dụng các hạt ngữ và ngữ điệu để làm cho cuộc trò chuyện tự nhiên và trôi chảy hơn;

Hãy thử sử dụng các cách diễn đạt nâng cao hơn để cải thiện khả năng diễn đạt ngôn ngữ của bạn.