介绍创业体验 Giới thiệu kinh nghiệm khởi nghiệp jièshào chuàngyè tǐyàn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好,最近在忙什么呢?
B:我最近在忙着创业,做了一个关于文化交流的APP。
C:哇,听起来很酷!具体是做什么的呢?
A:就是通过线上平台,连接不同国家的文化爱好者,可以分享自己的文化,学习其他国家的文化。
B:这个创意不错啊!现在发展怎么样?
C:还处于起步阶段,但是用户反馈还不错,我们也在不断改进。
A:加油!我相信你的APP会越来越好的!

拼音

A:Nǐ hǎo, zuìjìn zài máng shénme ne?
B:Wǒ zuìjìn zài mángzhe chuàngyè, zuò le yīgè guānyú wénhuà jiāoliú de APP。
C:Wa, tīng qǐlái hěn kù! Jùtǐ shì zuò shénme de ne?
A:Jiùshì tōngguò xiàn shàng píngtái, liánjiē bùtóng guójiā de wénhuà àihào zhě, kěyǐ fēnxiǎng zìjǐ de wénhuà, xuéxí qítā guójiā de wénhuà。
B:Zhège chuàngyī bùcuò a!Xiànzài fāzhǎn zěnmeyàng?
C:Hái chǔyú qǐbù jiēduàn, dànshì yònghù fǎnkuì hái bùcuò, wǒmen yě zài bùduàn gǎijìn。
A:Jiāyóu! Wǒ xiāngxìn nǐ de APP huì yuè lái yuè hǎo de!

Vietnamese

A: Chào, dạo này bạn bận gì thế?
B: Dạo này mình đang bận với công ty khởi nghiệp của mình, một ứng dụng trao đổi văn hoá.
C: Ôi, nghe hay đấy! Ứng dụng đó làm gì vậy?
A: Đó là một nền tảng trực tuyến kết nối những người yêu thích văn hoá từ nhiều quốc gia khác nhau, cho phép họ chia sẻ và tìm hiểu về những nền văn hoá khác.
B: Ý tưởng hay đấy! Hiện tại thì sao rồi?
C: Vẫn đang trong giai đoạn đầu, nhưng phản hồi của người dùng rất tốt, và chúng mình liên tục cải tiến.
A: Cố lên! Mình tin ứng dụng của bạn sẽ ngày càng tốt hơn!

Cuộc trò chuyện 2

中文

Vietnamese

Các cụm từ thông dụng

创业体验

chuàngyè tǐyàn

Kinh nghiệm kinh doanh

Nền văn hóa

中文

在中国,创业被看作是充满机遇和挑战的事业,也是一种积极的生活方式。

分享创业故事时,可以适当展现自己的努力和收获,但避免过度夸大或炫耀。

拼音

Zài zhōngguó, chuàngyè bèi kàn zuò shì chōngmǎn jīyù hé tiǎozhàn de shìyè, yě shì yī zhǒng jījí de shēnghuó fāngshì。

Fēnxiǎng chuàngyè gùshì shí, kěyǐ shìdàng xuǎnzhàn zìjǐ de nǔlì hé shōuhuò, dàn bìmiǎn guòdù kuādà huò xuányào。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, khởi nghiệp được coi là sự nghiệp đầy cơ hội và thách thức, đồng thời cũng là một lối sống tích cực.

Khi chia sẻ câu chuyện khởi nghiệp, bạn có thể thể hiện một cách hợp lý những nỗ lực và thành quả của mình, nhưng tránh phóng đại hoặc khoe khoang quá mức.

Các biểu hiện nâng cao

中文

我的创业经历让我对市场有了更深刻的理解。

在这个过程中,我学到了很多宝贵的经验教训。

我希望我的故事能够激励更多人勇敢追逐梦想。

拼音

Wǒ de chuàngyè jīnglì ràng wǒ duì shìchǎng yǒu le gèng shēnkè de lǐjiě。

Zài zhège guòchéng zhōng, wǒ xué dàole hěn duō bǎoguì de jīngyàn jiàoxùn。

Wǒ xīwàng wǒ de gùshì nénggòu jīgù gèng duō rén yǒnggǎn zhuīzhú mèngxiǎng。

Vietnamese

Kinh nghiệm kinh doanh của mình đã giúp mình hiểu sâu sắc hơn về thị trường.

Trong quá trình này, mình đã học được rất nhiều bài học quý giá.

Mình hy vọng câu chuyện của mình có thể truyền cảm hứng cho nhiều người hơn nữa dũng cảm theo đuổi ước mơ của họ.

Các bản sao văn hóa

中文

避免谈论负面或敏感的政治和社会话题。

拼音

Bìmiǎn tánlùn fùmiàn huò mǐngǎn de zhèngzhì hé shèhuì huàtí。

Vietnamese

Tránh thảo luận về các chủ đề chính trị và xã hội tiêu cực hoặc nhạy cảm.

Các điểm chính

中文

分享创业经历时,要注意语言的真诚和谦逊,避免夸大其词或自吹自擂。

拼音

Fēnxiǎng chuàngyè jīnglì shí, yào zhùyì yǔyán de zhēnchéng hé qiānxùn, bìmiǎn kuādà qí cí huò zì chuī zì léi。

Vietnamese

Khi chia sẻ kinh nghiệm khởi nghiệp, hãy chú ý đến ngôn từ chân thành và khiêm nhường, tránh phóng đại hoặc khoe khoang quá mức.

Các mẹo để học

中文

可以先列出一些关键事件和感受。

可以练习用不同的语言表达相同的经历。

可以与朋友或家人模拟对话,练习流畅度和表达能力。

拼音

Kěyǐ xiān liè chū yīxiē guānjiàn shìjiàn hé gǎnshòu。

Kěyǐ liànxí yòng bùtóng de yǔyán biǎodá xiāngtóng de jīnglì。

Kěyǐ yǔ péngyǒu huò jiārén mónǐ duìhuà, liànxí liúlàng dù hé biǎodá nénglì。

Vietnamese

Bạn có thể bắt đầu bằng cách liệt kê một số sự kiện và cảm xúc quan trọng.

Bạn có thể luyện tập việc diễn đạt cùng một trải nghiệm bằng các ngôn ngữ khác nhau.

Bạn có thể đóng vai với bạn bè hoặc gia đình để luyện tập sự trôi chảy và khả năng diễn đạt.